Quynh Huong Nguyen
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 3公斤内绿茶
越南 · 非在业
2
进口笔数
0
出口笔数
$102
进口金额
$0
出口金额
2025-01-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300982368-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAJ28FFV |
| 成立日期 | 2020-11-18 |
| 联系地址 | Số nhà 88, Đường Bắc Sơn, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THU HƯƠNG QUỲNH - CHI NHÁNH TẠI THÁI NGUYÊN |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số nhà 88, Đường Bắc Sơn, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | 0333322226 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 170199 | 纯蔗糖 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 030554 | 干制鱼 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030699 | 其他熏制甲壳类 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 090412 | 胡椒粉 |
| 090422 | 辣椒粉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $102 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quoc Te Service Transport Logistics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $54 | 智能手机、合成假发 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-23 | 制备面食 | QUOC TE SERVICE TRANSPORT LOGISTICS CO LTD | 越南 | $2 |
| 2025-01-23 | 瓜子 | QUOC TE SERVICE TRANSPORT LOGISTICS CO LTD | 越南 | $3 |
| 2025-01-23 | 其他熏制甲壳类 | QUOC TE SERVICE TRANSPORT LOGISTICS CO LTD | 越南 | $4 |
| 2025-01-23 | 盐及氯化钠 | QUOC TE SERVICE TRANSPORT LOGISTICS CO LTD | 越南 | $1 |
| 2025-01-23 | 3公斤内绿茶 | QUOC TE SERVICE TRANSPORT LOGISTICS CO LTD | 越南 | $2 |
| 2025-01-23 | 唇部化妆品 | QUOC TE SERVICE TRANSPORT LOGISTICS CO LTD | 越南 | $5 |
| 2025-01-23 | 醋制蔬菜 | QUOC TE SERVICE TRANSPORT LOGISTICS CO LTD | 越南 | $4 |
| 2025-01-23 | 纯蔗糖 | QUOC TE SERVICE TRANSPORT LOGISTICS CO LTD | 越南 | $5 |
| 2025-01-23 | 干制鱼 | QUOC TE SERVICE TRANSPORT LOGISTICS CO LTD | 越南 | $10 |
| 2025-01-23 | 烘焙咖啡 | QUOC TE SERVICE TRANSPORT LOGISTICS CO LTD | 越南 | $10 |