Quoc Te Service Transport Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 智能手机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Giao Nhận Vận Tải Quốc Tế
0
进口笔数
44
出口笔数
$0
进口金额
$16.1K
出口金额
—
最近进口
2025-01-23
最近出口
0
供应商数
42
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304853433 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5YX3RBD |
| 成立日期 | 2007-03-05 |
| 联系地址 | 65 Nguyễn Thái Bình, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ GIAO NHẬN VẬN TẢI QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | QUOC TE SERVICE TRANSPORT LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 65 Nguyễn Thái Bình, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842838114567 |
| 邮箱 | qtexpress@hcm.fpt.vn |
| 传真 | 0838114567 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851713 | 智能手机 |
| 670411 | 合成假发 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 620459 | 其他纺织裙 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 11 | $5.9K |
| 美国 | 12 | $2.1K |
| 日本 | 3 | $2.0K |
| 阿联酋 | 1 | $1.0K |
| NC | 1 | $705 |
| 越南 | 6 | $637 |
| 印度 | 1 | $610 |
| 英国 | 1 | $600 |
| 加拿大 | 2 | $530 |
| 南非 | 1 | $400 |
贸易伙伴
下游采购商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LIU NAI JIA | 中国台湾 | 1 | $1.1K | 智能手机 |
| Flario Cosmetics Trading Llc | 阿联酋 | 1 | $1.0K | 修甲套装、合成假发 |
| Kinetic Technologies Taiwan Ltd. | 中国台湾 | 1 | $956 | 其他电子IC、10公斤以下便携电脑 |
| Hoya Corporation Pentax Life Care Division | 日本 | 1 | $820 | 10公斤以下便携电脑、静止变流器 |
| Tat Dat Nguyen | 日本 | 1 | $800 | 智能手机 |
| Mary Lee Morris | 美国 | 1 | $800 | 智能手机 |
| Selina Dang | 美国 | 5 | $466 | 其他塑料制品、其他纺织裙 |
| Extensiones Sur S.L. | 西班牙 | 2 | $380 | 合成假发、其他毛发制品 |
| Selina Dang | 越南 | 3 | $289 | 3公斤以上红茶、其他干鱼 |
| HANNAH DANG | 美国 | 2 | $34 | 其他食品制剂、混合调味料 |
近期贸易明细
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-23 | 其他护肤品 | HANNAH DANG | 越南 | $6 |
| 2025-01-23 | 不锈钢家用制品 | HANNAH DANG | 越南 | $1 |
| 2025-01-23 | 制备面食 | QUYNH HUONG NGUYEN | 越南 | $2 |
| 2025-01-23 | 女式纺织内裤 | HANNAH DANG | 美国 | $4 |
| 2025-01-23 | 其他纺织衬衫 | HANNAH DANG | 美国 | $4 |
| 2025-01-23 | 其他塑料制品 | HANNAH DANG | 美国 | $0 |
| 2025-01-23 | 其他护肤品 | Hannah Dang | 越南 | $1 |
| 2025-01-23 | 其他护肤品 | Hannah Dang | 越南 | $5 |
| 2025-01-23 | 其他护肤品 | HANNAH DANG | 越南 | $2 |
| 2025-01-23 | 其他护肤品 | HANNAH DANG | 越南 | $2 |