Quoc Te Service Transport Logistics Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 智能手机

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Giao Nhận Vận Tải Quốc Tế

0
进口笔数
44
出口笔数
$0
进口金额
$16.1K
出口金额
—
最近进口
2025-01-23
最近出口
0
供应商数
42
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.0K20222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $304 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $176 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $600 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $237 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $800 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $429 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $287 · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $304 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $176 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $600 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $237 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $800 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $429 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $287 · 3 笔

工商档案

企业注册号0304853433
企查查编码QVN5YX3RBD
成立日期2007-03-05
联系地址65 Nguyễn Thái Bình, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ GIAO NHẬN VẬN TẢI QUỐC TẾ
企业英文名称QUOC TE SERVICE TRANSPORT LOGISTICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址65 Nguyễn Thái Bình, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+842838114567
邮箱qtexpress@hcm.fpt.vn
传真0838114567
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
851713智能手机
670411合成假发
850440静止变流器
330499其他护肤品
84713010公斤以下便携电脑
190590其他食品制剂
392690其他塑料制品
0902403公斤以上红茶
210390混合调味料
620459其他纺织裙

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾11$5.9K
美国12$2.1K
日本3$2.0K
阿联酋1$1.0K
NC1$705
越南6$637
印度1$610
英国1$600
加拿大2$530
南非1$400

贸易伙伴

下游采购商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LIU NAI JIA中国台湾1$1.1K智能手机
Flario Cosmetics Trading Llc阿联酋1$1.0K修甲套装、合成假发
Kinetic Technologies Taiwan Ltd.中国台湾1$956其他电子IC、10公斤以下便携电脑
Hoya Corporation Pentax Life Care Division日本1$82010公斤以下便携电脑、静止变流器
Tat Dat Nguyen日本1$800智能手机
Mary Lee Morris美国1$800智能手机
Selina Dang美国5$466其他塑料制品、其他纺织裙
Extensiones Sur S.L.西班牙2$380合成假发、其他毛发制品
Selina Dang越南3$2893公斤以上红茶、其他干鱼
HANNAH DANG美国2$34其他食品制剂、混合调味料

近期贸易明细

出口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-23其他护肤品HANNAH DANG越南$6
2025-01-23不锈钢家用制品HANNAH DANG越南$1
2025-01-23制备面食QUYNH HUONG NGUYEN越南$2
2025-01-23女式纺织内裤HANNAH DANG美国$4
2025-01-23其他纺织衬衫HANNAH DANG美国$4
2025-01-23其他塑料制品HANNAH DANG美国$0
2025-01-23其他护肤品Hannah Dang越南$1
2025-01-23其他护肤品Hannah Dang越南$5
2025-01-23其他护肤品HANNAH DANG越南$2
2025-01-23其他护肤品HANNAH DANG越南$2

相关企业 · 同类产品

Quoc Te Service Transport Logistics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →