Thanh Phung Private Enterprise
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 染料颜料
越南 · 在业
本地名:Doanh Nghiệp Tư Nhân Thanh Phụng
24
进口笔数
1
出口笔数
$944.7K
进口金额
$7.0K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2025-05-14
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303429207 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFD8544R |
| 成立日期 | 2004-06-28 |
| 联系地址 | 18/49 Khu phố 1, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THANH PHỤNG |
| 企业英文名称 | THANH PHỤNG PRIVATE ENTERPRISE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 个体经营 |
| 注册地址 | 18/49 Khu phố 1, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +842838752960 |
| 邮箱 | thanhphungpe@yahoo.com |
| 传真 | +842838752862 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Doanh nghiệp tư nhân |
| 注册资本 | 1,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320417 | 染料颜料 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 842230 | 灌装封口机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320417 | 染料颜料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 22 | $855.2K |
| 中国 | 1 | $56.5K |
| 希腊 | 1 | $32.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $7.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vibrantz Technologies Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 22 | $855.2K | 染料颜料、其他着色制剂 |
| Zhengzhou Sanhua Technology & Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $56.5K | 混合机、其他功能机器 |
| Leonice S.A. | 希腊 | 1 | $32.9K | 染料颜料、其他着色制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vibrantz Technologies Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $7.0K | 染料颜料、油漆颜料 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 染料颜料 | VIBRANTZ TECHNOLOGIES AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $24.9K |
| 2026-04-10 | 染料颜料 | VIBRANTZ TECHNOLOGIES AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $17.5K |
| 2026-04-10 | 染料颜料 | VIBRANTZ TECHNOLOGIES AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $10.6K |
| 2026-04-10 | 染料颜料 | VIBRANTZ TECHNOLOGIES AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $24.9K |
| 2026-04-10 | 其他着色制剂 | VIBRANTZ TECHNOLOGIES AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $10.5K |
| 2026-04-10 | 染料颜料 | VIBRANTZ TECHNOLOGIES AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $7.4K |
| 2026-04-10 | 染料颜料 | VIBRANTZ TECHNOLOGIES AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $13.3K |
| 2026-04-10 | 染料颜料 | VIBRANTZ TECHNOLOGIES AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $13.3K |
| 2026-04-10 | 染料颜料 | VIBRANTZ TECHNOLOGIES AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $15.4K |
| 2026-04-10 | 其他着色制剂 | VIBRANTZ TECHNOLOGIES AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $4.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-14 | 染料颜料 | VIBRANTZ TECHNOLOGIES AUSTRALIA PTY LTD | 越南 | $7.0K |