Logitex Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 未梳棉
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH LOGITEX
101
进口笔数
5
出口笔数
$5.23M
进口金额
$326.5K
出口金额
2024-10-24
最近进口
2024-08-26
最近出口
30
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000988945 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHEPMJ9A |
| 成立日期 | 2012-09-24 |
| 联系地址 | Lô CN3, cụm công nghiệp Vũ Ninh, Xã Vũ Ninh, Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOGITEX |
| 企业英文名称 | LOGITEX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN3, cụm công nghiệp Vũ Ninh, Xã Vũ Quý, Hưng Yên |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84909130688 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520100 | 未梳棉 |
| 520300 | 已梳棉花 |
| 520299 | 其他棉废料 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 550490 | 其他人造短纤维 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 520300 | 已梳棉花 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 37 | $2.33M |
| 巴基斯坦 | 21 | $811.0K |
| 贝宁 | 6 | $408.0K |
| 科特迪瓦 | 4 | $344.7K |
| 尼日利亚 | 2 | $333.5K |
| 德国 | 9 | $309.4K |
| 马里 | 1 | $206.5K |
| 布基纳法索 | 1 | $148.5K |
| 中国 | 12 | $145.1K |
| 阿根廷 | 2 | $89.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $262.0K |
| 印度 | 1 | $64.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ashish Traders | 印度 | 21 | $1.41M | 未梳棉、已梳棉花 |
| Mushraf Brothers Export Co. | 巴基斯坦 | 21 | $811.0K | 其他棉废料、已梳棉花 |
| Dan Cotyarn Impex Private Ltd. | 印度 | 4 | $244.8K | 未梳棉、其他棉废料 |
| Earth Commodities | 印度 | 3 | $208.9K | 已梳棉花、未梳棉 |
| Royal Kean International FZE | 阿联酋 | 3 | $205.4K | 未梳棉、药用植物 |
| C Devcot SAS | 贝宁 | 3 | $175.2K | 未梳棉 |
| Sateri (Changzhou) Fibre Co., Ltd. | 中国 | 3 | $97.5K | 其他人造短纤维、粘胶短纤 |
| Truetzschler Card Clothing Gmbh | 德国 | 3 | $50.2K | 梳理机零件 |
| Tri Union Management Co., Ltd. | 德国 | 6 | $31.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Saurer (Jiangsu) Textile Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.8K | 机器零件、机械零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RHL Co., Ltd. | 越南 | 1 | $110.9K | 已梳棉花 |
| Xiamen ITG Group Corp. Ltd. | 越南 | 1 | $77.5K | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Zhejiang Serand Mido Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 2 | $73.7K | 未梳棉纱 |
| Kaushik Cotton Corporation | 巴西 | 1 | $64.5K | 棉纱废料、已梳棉花 |
近期贸易明细
进口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-24 | 静止变流器 | Tri Union Management Co., Ltd. | 英国 | $3.7K |
| 2024-10-24 | 其他自动控制仪 | Tri Union Management Co., Ltd. | 英国 | $68 |
| 2024-10-24 | 60伏以下继电器 | TRI UNION MANAGEMENT CO LTD | 德国 | $1.7K |
| 2024-10-18 | 其他塑料制品 | TRUETZSCHLER GROUP | 德国 | $1 |
| 2024-10-18 | 铜绕组线 | TRUETZSCHLER GROUP | 德国 | $3 |
| 2024-10-18 | 其他塑料制品 | TRUETZSCHLER GROUP | 德国 | $21 |
| 2024-10-18 | 齿轮及变速器 | TRUETZSCHLER GROUP | 德国 | $1.5K |
| 2024-10-18 | 其他测量仪器 | TRUETZSCHLER GROUP | 德国 | $478 |
| 2024-10-18 | 静止变流器 | TRUETZSCHLER GROUP | 德国 | $651 |
| 2024-10-18 | 万用表 | TRUETZSCHLER GROUP | 德国 | $284 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-26 | 未梳棉纱 | ZHEJIANG SERAND MIDO IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $36.8K |
| 2024-08-19 | 未梳棉纱 | ZHEJIANG SERAND MIDO IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $36.9K |
| 2024-05-11 | 未梳棉纱 | XIAMEN ITG GROUP CORP LTD | 越南 | $77.5K |
| 2024-03-07 | 已梳棉花 | KAUSHIK COTTON CORP ORATION | 印度 | $64.5K |
| 2023-04-13 | 已梳棉花 | RHL CO LTD | 越南 | $110.9K |