Phu Gia Spinning Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 1,060 笔 · 主营 涤棉纱线

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Sợi Phú Gia

185
进口笔数
1,060
出口笔数
$37.70M
进口金额
$54.78M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-30
最近出口
53
供应商数
102
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.99M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.9K · 1 笔2023-11进口 $633.8K · 3 笔出口 $624.3K · 12 笔2023-12进口 $412.0K · 2 笔出口 $985.7K · 18 笔2024-01进口 $569.4K · 3 笔出口 $793.9K · 14 笔2024-02进口 $401.5K · 2 笔出口 $1.12M · 23 笔2024-03进口 $845.4K · 4 笔出口 $1.89M · 35 笔2024-04进口 $538.7K · 4 笔出口 $1.38M · 21 笔2024-05进口 $423.1K · 2 笔出口 $2.05M · 39 笔2024-06进口 $1.18M · 7 笔出口 $1.30M · 31 笔2024-07进口 $875.4K · 4 笔出口 $1.74M · 39 笔2024-08进口 $1.14M · 5 笔出口 $1.91M · 51 笔2024-09进口 $554.3K · 4 笔出口 $1.43M · 40 笔2024-10进口 $817.4K · 5 笔出口 $1.38M · 33 笔2024-11进口 $574.8K · 4 笔出口 $1.58M · 34 笔2024-12进口 $870.7K · 5 笔出口 $1.12M · 18 笔2025-01进口 $469.4K · 2 笔出口 $815.1K · 10 笔2025-02进口 $691.5K · 4 笔出口 $1.30M · 24 笔2025-03进口 $1.46M · 8 笔出口 $1.61M · 33 笔2025-04进口 $691.2K · 4 笔出口 $1.90M · 29 笔2025-05进口 $140.7K · 1 笔出口 $1.97M · 28 笔2025-06进口 $514.0K · 4 笔出口 $1.05M · 15 笔2025-07进口 $650.8K · 3 笔出口 $1.24M · 26 笔2025-08进口 $735.2K · 4 笔出口 $1.11M · 25 笔2025-09进口 $1.18M · 8 笔出口 $1.43M · 31 笔2025-10进口 $513.0K · 3 笔出口 $1.44M · 23 笔2025-11进口 $1.09M · 5 笔出口 $1.41M · 21 笔2025-12进口 $1.52M · 7 笔出口 $2.17M · 40 笔2026-01进口 $1.10M · 4 笔出口 $1.33M · 21 笔2026-02进口 $409.3K · 3 笔出口 $1.01M · 12 笔2026-03进口 $1.62M · 7 笔出口 $877.9K · 8 笔2026-04进口 $2.99M · 8 笔出口 $985.9K · 14 笔2026-05进口 $524.4K · 3 笔出口 $973.9K · 17 笔2026-06进口 $863.6K · 4 笔出口 $1.54M · 20 笔2026-07进口 $1.91M · 6 笔出口 $1.23M · 20 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.9K · 1 笔2023-11进口 $633.8K · 3 笔出口 $624.3K · 12 笔2023-12进口 $412.0K · 2 笔出口 $985.7K · 18 笔2024-01进口 $569.4K · 3 笔出口 $793.9K · 14 笔2024-02进口 $401.5K · 2 笔出口 $1.12M · 23 笔2024-03进口 $845.4K · 4 笔出口 $1.89M · 35 笔2024-04进口 $538.7K · 4 笔出口 $1.38M · 21 笔2024-05进口 $423.1K · 2 笔出口 $2.05M · 39 笔2024-06进口 $1.18M · 7 笔出口 $1.30M · 31 笔2024-07进口 $875.4K · 4 笔出口 $1.74M · 39 笔2024-08进口 $1.14M · 5 笔出口 $1.91M · 51 笔2024-09进口 $554.3K · 4 笔出口 $1.43M · 40 笔2024-10进口 $817.4K · 5 笔出口 $1.38M · 33 笔2024-11进口 $574.8K · 4 笔出口 $1.58M · 34 笔2024-12进口 $870.7K · 5 笔出口 $1.12M · 18 笔2025-01进口 $469.4K · 2 笔出口 $815.1K · 10 笔2025-02进口 $691.5K · 4 笔出口 $1.30M · 24 笔2025-03进口 $1.46M · 8 笔出口 $1.61M · 33 笔2025-04进口 $691.2K · 4 笔出口 $1.90M · 29 笔2025-05进口 $140.7K · 1 笔出口 $1.97M · 28 笔2025-06进口 $514.0K · 4 笔出口 $1.05M · 15 笔2025-07进口 $650.8K · 3 笔出口 $1.24M · 26 笔2025-08进口 $735.2K · 4 笔出口 $1.11M · 25 笔2025-09进口 $1.18M · 8 笔出口 $1.43M · 31 笔2025-10进口 $513.0K · 3 笔出口 $1.44M · 23 笔2025-11进口 $1.09M · 5 笔出口 $1.41M · 21 笔2025-12进口 $1.52M · 7 笔出口 $2.17M · 40 笔2026-01进口 $1.10M · 4 笔出口 $1.33M · 21 笔2026-02进口 $409.3K · 3 笔出口 $1.01M · 12 笔2026-03进口 $1.62M · 7 笔出口 $877.9K · 8 笔2026-04进口 $2.99M · 8 笔出口 $985.9K · 14 笔2026-05进口 $524.4K · 3 笔出口 $973.9K · 17 笔2026-06进口 $863.6K · 4 笔出口 $1.54M · 20 笔2026-07进口 $1.91M · 6 笔出口 $1.23M · 20 笔

工商档案

企业注册号3301565143
企查查编码QVNJT22368
成立日期2015-04-22
联系地址Khu công nghiệp Phú Bài, Phường Phú Bài, Thị xã Hương Thuỷ, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SỢI PHÚ GIA
企业英文名称PHU GIA SPINNING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô B-3-4, đường số 16, Khu công nghiệp Phú Bài, Phường Phú Bài, TP Huế
经营范围1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84914078037
邮箱pg@phugiaspinning.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本477亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520100未梳棉
550320聚酯短纤
401699其他硫化橡胶制品
732090其他钢弹簧
732690其他钢铁制品
848340齿轮及变速器
844832纺织纤维预处理机零件
844833纺机零件
848180阀门龙头
850440静止变流器

出口

HS 编码产品
550953涤棉纱线
520623精梳棉纱
520622精梳棉纱
520613未梳棉纱
520523精梳棉纱
550320聚酯短纤
540331粘胶单丝纱
520612未梳棉纱
520614125-192分特棉纱
591120工业用纺织品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国45$8.93M
美国27$6.90M
澳大利亚27$5.59M
科特迪瓦14$3.78M
多哥10$2.67M
巴西14$2.57M
马里8$1.84M
贝宁3$956.1K
喀麦隆5$947.7K
墨西哥4$849.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国289$21.09M
菲律宾441$16.74M
中国香港86$4.89M
斯里兰卡51$2.53M
巴基斯坦35$2.38M
韩国57$2.34M
越南50$2.04M
印度尼西亚15$937.2K
新加坡15$747.6K
中国澳门3$190.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Hengyi Petrochemicals Co., Ltd.中国31$6.63M变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱
Olam Global Agri Pte. Ltd.新加坡26$6.46M未梳棉、粗棕榈油
Omnicotton Australia Pty Ltd澳大利亚11$1.92M未梳棉、零售棉纱线
Stonex Switzerland SA瑞士4$1.78M未梳棉、PP/PE编织袋
Staple Cotton Cooperative Association美国8$1.63M未梳棉
Paul Reinhart AG澳大利亚5$1.34M未梳棉
Toyoshima & Co., Ltd.越南5$1.15M未梳棉、变形聚酯单丝纱
Xinfengming Jiangsu Xintuo New Material Co., Ltd.中国5$1.15M变形聚酯单丝纱、聚酯短纤
CAM Negoce Division Coton科特迪瓦5$965.2K未梳棉
LMW LIMITED印度6$12.9K纺织纤维预处理机零件、飞机零件

下游采购商(共 102)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Myfitt Textile Tech Co., Ltd.中国145$11.69M精梳棉纱、涤棉纱线
Siris (Ganglong) Knitting Co., Ltd.中国71$5.12M精梳棉纱、精梳棉纱
JUPITER ENTERPRISES LTD中国香港69$3.83M涤棉纱线、精梳棉纱
Joseon Non Specialized Wholesale Trading菲律宾50$2.87M涤棉纱线、精梳棉纱
ROYAL FRAGMENTS VENTURES INC.菲律宾42$2.34M涤棉纱线、精梳棉纱
Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd.中国33$1.99M未梳棉纱、6mm以上针叶木
Ilshin Spinning Co., Ltd.越南37$1.76M精梳棉纱、未梳棉纱
Sigiri Weaving Mills (Pvt.) Ltd.斯里兰卡31$1.56M涤棉纱线、纺织染色助剂
Joseon Non-Specialized Wholesale菲律宾47$1.22M染色聚酯布、橡胶处理织物
Royal Fragments Ventures Inc.意大利69$1.21M公交卡车轮胎、涤棉纱线

近期贸易明细

进口(共 185)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28未梳棉OMNICOTTON. INC美国$219.9K
2026-07-28未梳棉OMNICOTTON. INC美国$219.9K
2026-07-28未梳棉OMNICOTTON. INC美国$219.9K
2026-07-15未梳棉ALLENBERG COTTON CO A DIVISION OF LOUIS DREYFUS COMPANY COTTON LLC美国$573.8K
2026-07-14未梳棉COFCO Americas Resources Corp.美国$341.3K
2026-07-03未梳棉ALLENBERG COTTON CO A DIVISION OF LOUIS DREYFUS COMPANY COTTON LLC美国$337.4K
2026-06-30聚酯短纤Hengfeng (Hong Kong) Co., Ltd.中国$365.2K
2026-06-22未梳棉COFCO Americas Resources Corp.美国$165.0K
2026-06-08未梳棉Olam Global Agri Pte. Ltd.多哥$169.9K
2026-06-02未梳棉COFCO Americas Resources Corp.美国$163.5K

出口(共 1,060)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30未梳棉纱Anhui Time Technology Co., Ltd.中国$58.2K
2026-07-30未梳棉纱Anhui Huamao Import & Export Co., Ltd.中国$56.1K
2026-07-27未梳棉纱Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd.中国$56.7K
2026-07-22未梳棉纱Anhui Time Technology Co., Ltd.中国$58.2K
2026-07-22未梳棉纱Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd.中国$113.3K
2026-07-20未梳棉纱Anhui Huamao Import & Export Co., Ltd.中国$56.7K
2026-07-20未梳棉纱Anhui Time Technology Co., Ltd.中国$58.2K
2026-07-20涤棉纱线Ilshin Spinning Co., Ltd.—$44.2K
2026-07-17精梳棉纱Jungwoo Vina Co., Ltd.韩国$31.4K
2026-07-15精梳棉纱Ningbo Myfitt Textile Tech Co., Ltd.中国$49.3K

相关企业 · 同类产品

Phu Gia Spinning Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →