Phu Gia Spinning Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1,000 笔 · 主营 涤棉纱线
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sợi Phú Gia
172
进口笔数
1,000
出口笔数
$34.40M
进口金额
$52.29M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-29
最近出口
50
供应商数
96
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3301565143 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJT22368 |
| 成立日期 | 2015-04-22 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Phú Bài, Phường Phú Bài, Thị xã Hương Thuỷ, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SỢI PHÚ GIA |
| 企业英文名称 | PHU GIA SPINNING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô B-3-4, đường số 16, Khu công nghiệp Phú Bài, Phường Phú Bài, TP Huế |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84914078037 |
| 邮箱 | pg@phugiaspinning.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 477亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520100 | 未梳棉 |
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844832 | 纺织纤维预处理机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550953 | 涤棉纱线 |
| 520623 | 精梳棉纱 |
| 520622 | 精梳棉纱 |
| 520613 | 未梳棉纱 |
| 520523 | 精梳棉纱 |
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 520614 | 125-192分特棉纱 |
| 591120 | 工业用纺织品 |
| 520612 | 未梳棉纱 |
| 540331 | 粘胶单丝纱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $8.41M |
| 澳大利亚 | 27 | $5.59M |
| 美国 | 19 | $4.66M |
| 科特迪瓦 | 14 | $3.78M |
| 巴西 | 14 | $2.57M |
| 多哥 | 9 | $2.51M |
| 马里 | 8 | $1.84M |
| 贝宁 | 3 | $956.1K |
| 喀麦隆 | 5 | $947.7K |
| 墨西哥 | 4 | $849.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 255 | $18.61M |
| 菲律宾 | 405 | $16.12M |
| 中国香港 | 86 | $4.89M |
| 斯里兰卡 | 85 | $4.40M |
| 巴基斯坦 | 34 | $2.38M |
| 韩国 | 56 | $2.31M |
| 越南 | 48 | $1.99M |
| 新加坡 | 15 | $747.6K |
| 中国澳门 | 3 | $190.6K |
| 印度尼西亚 | 2 | $93.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Hengyi Petrochemicals Co., Ltd. | 中国 | 31 | $6.63M | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| Olam Global Agri Pte. Ltd. | 新加坡 | 25 | $6.29M | 未梳棉、粗棕榈油 |
| Omnicotton Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 11 | $1.92M | 未梳棉、零售棉纱线 |
| Stonex Switzerland SA | 瑞士 | 4 | $1.78M | 未梳棉、980200 |
| Staple Cotton Cooperative Association | 美国 | 8 | $1.63M | 未梳棉 |
| Paul Reinhart AG | 澳大利亚 | 5 | $1.34M | 未梳棉 |
| Toyoshima & Co., Ltd. | 越南 | 5 | $1.15M | 未梳棉、变形聚酯单丝纱 |
| Xinfengming Jiangsu Xintuo New Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.15M | 变形聚酯单丝纱、聚酯短纤 |
| CAM Negoce Division Coton | 科特迪瓦 | 5 | $965.2K | 未梳棉 |
| Lakshmi Machine Works Ltd. | 印度 | 6 | $12.9K | 纺织纤维预处理机零件、飞机零件 |
下游采购商(共 96)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Myfitt Textile Tech Co., Ltd. | 中国 | 126 | $10.17M | 精梳棉纱、涤棉纱线 |
| Siris (Ganglong) Knitting Co., Ltd. | 中国 | 71 | $5.12M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| JUPITER ENTERPRISES LTD | 中国香港 | 69 | $3.83M | 涤棉纱线、精梳棉纱 |
| Royal Fragments Ventures Inc. | 菲律宾 | 75 | $2.93M | 涤棉纱线、公交卡车轮胎 |
| Joseon Non Specialized Wholesale Trading | 菲律宾 | 50 | $2.87M | 涤棉纱线、精梳棉纱 |
| Sigiri Weaving Mills Pvt. Ltd. | 印度 | 32 | $1.77M | 涤棉纱线、分散染料 |
| 91f848e3bc8e39c40a1451ed1670c93c | 28 | $1.66M | ||
| Sigiri Weaving Mills (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 31 | $1.56M | 涤棉纱线、纺织染色助剂 |
| Ilshin Spinning Co., Ltd. | 韩国 | 30 | $1.42M | 精梳棉纱、未梳棉纱 |
| Joseon Non-Specialized Wholesale | 菲律宾 | 47 | $1.22M | 染色聚酯布、橡胶处理织物 |
近期贸易明细
进口(共 172)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 未梳棉 | OLAM GLOBAL AGRI PTE LTD | 多哥 | $254.7K |
| 2026-04-21 | 未梳棉 | OLAM GLOBAL AGRI PTE LTD | 多哥 | $254.7K |
| 2026-04-16 | 未梳棉 | OLAM GLOBAL AGRI PTE LTD | 多哥 | $255.0K |
| 2026-04-16 | 未梳棉 | OLAM GLOBAL AGRI PTE LTD | 多哥 | $255.0K |
| 2026-04-16 | 未梳棉 | STAPLE COTTON COOPERATIVE ASSOCIATION | 美国 | $161.3K |
| 2026-04-16 | 未梳棉 | STAPLE COTTON COOPERATIVE ASSOCIATION | 美国 | $161.3K |
| 2026-04-14 | 未梳棉 | STAPLE COTTON COOPERATIVE ASSOCIATION | 美国 | $65.3K |
| 2026-04-14 | 未梳棉 | Cam Negoce Division Coton | 贝宁 | $174.6K |
| 2026-04-14 | 未梳棉 | STAPLE COTTON COOPERATIVE ASSOCIATION | 美国 | $65.3K |
| 2026-04-14 | 未梳棉 | Cam Negoce Division Coton | 贝宁 | $174.6K |
出口(共 1,000)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 涤棉纱线 | NINGBO MYFITT TEXTILE TECHCO LTD | 中国 | $43.4K |
| 2026-04-29 | 涤棉纱线 | DAENONG CORP | 印度尼西亚 | $46.3K |
| 2026-04-29 | 精梳棉纱 | NINGBO MYFITT TEXTILE TECHCO LTD | 中国 | $121.2K |
| 2026-04-28 | 精梳棉纱 | NINGBO MYFITT TEXTILE TECHCO LTD | 中国 | $121.2K |
| 2026-04-23 | 精梳棉纱 | NINGBO MYFITT TEXTILE TECHCO LTD | 中国 | $60.0K |
| 2026-04-23 | 涤棉纱线 | NINGBO MYFITT TEXTILE TECHCO LTD | 中国 | $43.4K |
| 2026-04-17 | 涤棉纱线 | NINGBO MYFITT TEXTILE TECHCO LTD | 中国 | $43.4K |
| 2026-04-17 | 精梳棉纱 | NINGBO MYFITT TEXTILE TECHCO LTD | 中国 | $60.0K |
| 2026-04-16 | 精梳棉纱 | NINGBO MYFITT TEXTILE TECHCO LTD | 中国 | $120.0K |
| 2026-04-10 | 涤棉纱线 | NINGBO MYFITT TEXTILE TECHCO LTD | 中国 | $43.4K |