ARI Trading Construction Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 235 笔 · 主营 不锈钢废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Dịch Vụ Ari
37
进口笔数
235
出口笔数
$831.6K
进口金额
$8.16M
出口金额
2025-06-07
最近进口
2025-05-06
最近出口
14
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311527952 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ82DC93 |
| 成立日期 | 2012-02-09 |
| 联系地址 | 52 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG DỊCH VỤ ARI |
| 企业英文名称 | ARI TRADING CONSTRUCTION SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 52 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 4100 - Xây dựng nhà các loại 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84937572275 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 841391 | 泵零件 |
| 846693 | 机床零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 060290 | 其他活植物 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 17 | $531.2K |
| 中国 | 15 | $241.0K |
| 中国台湾 | 5 | $59.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 177 | $5.55M |
| 中国台湾 | 42 | $2.29M |
| 韩国 | 10 | $153.4K |
| 中国 | 4 | $103.6K |
| 新加坡 | 1 | $6.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 5c6769605a917ff74c0d9ea0d38acb34 | 8 | $228.9K | ||
| Haywill Holdings Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $192.4K | 冷冻牛杂、冷冻带骨牛肉块 |
| Shandong Hisen Rubber Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $152.8K | 公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎 |
| Fayman International Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $73.8K | 牛羊脂肪、冷冻鸡肉块 |
| Qingdao Supersun Tyre Co., Ltd. | 中国 | 3 | $53.4K | 轻型商用车轮胎、公交卡车轮胎 |
| ANZ Exports Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $36.1K | 冷冻牛杂、冻去骨牛肉 |
| Haiyan Sanwan Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $22.3K | PET塑料片材、PVC塑料板材 |
| Iron Man Packing Industry Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $15.8K | 自粘塑料卷、胶粘纸卷/张 |
| WEI CHIH HAO ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $14.6K | 非玻璃化转印纸、漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| JI ZHU HARDWARE CO | 中国台湾 | 1 | $14.5K | 自粘塑料片、PVC塑料板材 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SW Steel Trading Co., Ltd. | 印度 | 108 | $3.40M | 不锈钢废料 |
| Ata Exim India Pvt. Ltd. | 印度 | 70 | $2.16M | 不锈钢废料 |
| CSR Management Trading Co. Ltd. | 中国台湾 | 38 | $2.01M | 不锈钢废料 |
| CSR Management Training Co. Ltd. | 中国台湾 | 4 | $280.7K | 不锈钢废料 |
| Pohan Training | 韩国 | 6 | $102.8K | 不锈钢废料 |
| Enping Shenghe Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $94.6K | 其他塑料包装制品、非螺纹垫圈 |
| Al Amerey Nurseries | 1 | $57.6K | 其他活植物 | |
| Daewon Semiconductor Packaging Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $23.5K | 其他塑料包装制品 |
| Tianjin Haocheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 其他乙烯聚合物、PET塑料片材 |
| Pohan Trading | 韩国 | 1 | $6.7K | 不锈钢废料 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-07 | 冷冻牛杂 | DUNNETT & JOHNSTON GROUP PTY LIMITE | 澳大利亚 | $50.5K |
| 2025-04-28 | 聚酯塑料片材 | HAIYAN SANWAN PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-04-23 | 聚酯塑料片材 | HAIYAN SANWAN PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2025-04-22 | 聚合物胶粘剂 | ZHANGJIAGANG FREE TRADE ZONE KWORLD CHEMICAL TECHN | 中国 | $5.4K |
| 2025-04-21 | 聚酯塑料片材 | HAIYAN SANWAN PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2025-04-16 | PVC塑料板材 | IRON MAN PACKING IND CO LTD | 中国台湾 | $15.8K |
| 2025-04-15 | 增塑聚氯乙烯板 | KS PLASTICS INC | 中国台湾 | $10.3K |
| 2025-04-03 | 增塑聚氯乙烯板 | JI ZHU HARDWARE CO | 中国台湾 | $14.5K |
| 2025-04-01 | 增塑聚氯乙烯板 | WEI CHIH HAO ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $14.6K |
| 2025-03-17 | 冷冻牛杂 | DUNNETT & JOHNSTON GROUP PTY LIMITE | 澳大利亚 | $33.7K |
出口(共 235)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-06 | 不锈钢废料 | SW STEEL TRADING CO LTD | 印度 | $50.9K |
| 2025-05-06 | 不锈钢废料 | SW STEEL TRADING CO LTD | 印度 | $25.4K |
| 2025-04-29 | 不锈钢废料 | SW STEEL TRADING CO LTD | 印度 | $25.4K |
| 2025-04-28 | 不锈钢废料 | SW STEEL TRADING CO LTD | 印度 | $25.4K |
| 2025-04-28 | 不锈钢废料 | SW STEEL TRADING CO LTD | 印度 | $38.2K |
| 2025-04-24 | 不锈钢废料 | SW STEEL TRADING CO LTD | 印度 | $19.1K |
| 2025-04-24 | 不锈钢废料 | SW STEEL TRADING CO LTD | 印度 | $38.2K |
| 2025-04-24 | 不锈钢废料 | SW STEEL TRADING CO LTD | 印度 | $25.4K |
| 2025-04-24 | 不锈钢废料 | SW STEEL TRADING CO LTD | 印度 | $44.5K |
| 2025-04-24 | 不锈钢废料 | SW STEEL TRADING CO LTD | 印度 | $31.8K |