An Hung Garment & Production Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 塑纺容器

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và May Mặc An Hưng

23
进口笔数
45
出口笔数
$82.2K
进口金额
$1.21M
出口金额
2026-01-22
最近进口
2026-04-14
最近出口
2
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $123.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.9K · 1 笔出口 $32.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $916 · 1 笔2023-12进口 $679 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.1K · 1 笔出口 $52.8K · 1 笔2024-02进口 $412 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.8K · 1 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 2 笔2024-05进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $240 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.3K · 1 笔出口 $41.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 2 笔2024-09进口 $6.2K · 1 笔出口 $102.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $59.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.2K · 1 笔出口 $102.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $123.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $582 · 1 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-09进口 $1.4K · 2 笔出口 $41.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-12进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $11.0K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.9K · 1 笔出口 $32.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $916 · 1 笔2023-12进口 $679 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.1K · 1 笔出口 $52.8K · 1 笔2024-02进口 $412 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.8K · 1 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 2 笔2024-05进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $240 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.3K · 1 笔出口 $41.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 2 笔2024-09进口 $6.2K · 1 笔出口 $102.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $59.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.2K · 1 笔出口 $102.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $123.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $582 · 1 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-09进口 $1.4K · 2 笔出口 $41.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-12进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $11.0K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0105880721
企查查编码QVN4604J7X
成立日期2012-05-09
联系地址Cụm 4, Xã Tân Lập, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ MAY MẶC AN HƯNG
企业英文名称AN HUNG GARMENT AND PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm 10, Xã Ô Diên, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540710高强力机织物
560490橡塑浸渍纱线
551519聚酯短纤机织物
590320聚氨酯纺织物
580410网眼薄纱织物
482110印刷标签
830820管状/分叉铆钉
560750合成纤维绳
590390塑料涂层织物
830810金属钩环

出口

HS 编码产品
420212塑纺容器
420292其他塑纺箱盒
610453化纤女裙
630532人造纺织袋
630539非PP/PE纤维袋包

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国17$76.4K
越南2$3.6K
中国1$1.8K
意大利3$424

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利17$1.02M
韩国18$143.3K
美国7$38.2K
英国2$12.3K
加拿大1$720

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Timberline Korea Co., Ltd.韩国22$80.4K高强力机织物、橡塑浸渍纱线
Wujiang Flying Textile Co., Ltd.中国1$1.8K聚氨酯纺织物、染色聚酯布

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Timberline Korea Co., Ltd.韩国35$1.18M塑纺容器、其他塑纺箱盒
Timberline Korea Ltd.韩国3$22.4K人造纺织袋、塑纺容器
La Sportiva NA, Inc.美国4$5.2K纺织面料运动鞋、棉针织T恤及背心
NRI Distribution美国1$2.7K棉质衬衫、棉针织T恤及背心
Jennifer Hillberg美国1$1.0K非PP/PE纤维袋包
La Sportiva N.A., Inc.英国1$720塑纺容器

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-22其他针织布WUJIANG FLYING TEXTILE CO LTD中国$1.8K
2025-12-05染色化纤长丝布Timberline Korea Co., Ltd.韩国$1.6K
2025-12-05塑料涂层织物TIMBERLINE KOREA CO LTD韩国$2.4K
2025-12-05高强力机织物TIMBERLINE KOREA CO LTD韩国$1.8K
2025-09-24印刷标签Timberline Korea Co., Ltd.意大利$24
2025-09-08高强力机织物TIMBERLINE KOREA CO LTD韩国$1.3K
2025-09-08管状/分叉铆钉Timberline Korea Co., Ltd.韩国$60
2025-08-07橡塑浸渍纱线TIMBERLINE KOREA CO LTD韩国$132
2025-08-07网眼薄纱织物TIMBERLINE KOREA CO LTD韩国$250
2025-08-07网眼薄纱织物TIMBERLINE KOREA CO LTD韩国$200

出口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14塑纺容器Timberline Korea Co., Ltd.韩国$55
2026-04-14塑纺容器Timberline Korea Co., Ltd.韩国$4.3K
2026-04-14其他塑纺箱盒Timberline Korea Co., Ltd.韩国$5.9K
2026-01-28人造纺织袋Timberline Korea Co., Ltd.韩国$1.7K
2026-01-28其他塑纺箱盒Timberline Korea Co., Ltd.韩国$3.3K
2026-01-28塑纺容器Timberline Korea Co., Ltd.韩国$1.2K
2026-01-26其他塑纺箱盒Timberline Korea Co., Ltd.韩国$3.3K
2026-01-20其他塑纺箱盒Timberline Korea Co., Ltd.韩国$1.5K
2025-11-25塑纺容器Timberline Korea Co., Ltd.意大利$3.2K
2025-10-08塑纺容器Timberline Korea Co., Ltd.意大利$6.3K

相关企业 · 同类产品

An Hung Garment & Production Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →