An Hung Garment & Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 塑纺容器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và May Mặc An Hưng
23
进口笔数
45
出口笔数
$82.2K
进口金额
$1.21M
出口金额
2026-01-22
最近进口
2026-04-14
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105880721 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4604J7X |
| 成立日期 | 2012-05-09 |
| 联系地址 | Cụm 4, Xã Tân Lập, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ MAY MẶC AN HƯNG |
| 企业英文名称 | AN HUNG GARMENT AND PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm 10, Xã Ô Diên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540710 | 高强力机织物 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 830820 | 管状/分叉铆钉 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 830810 | 金属钩环 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 610453 | 化纤女裙 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 17 | $76.4K |
| 越南 | 2 | $3.6K |
| 中国 | 1 | $1.8K |
| 意大利 | 3 | $424 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 17 | $1.02M |
| 韩国 | 18 | $143.3K |
| 美国 | 7 | $38.2K |
| 英国 | 2 | $12.3K |
| 加拿大 | 1 | $720 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Timberline Korea Co., Ltd. | 韩国 | 22 | $80.4K | 高强力机织物、橡塑浸渍纱线 |
| Wujiang Flying Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 聚氨酯纺织物、染色聚酯布 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Timberline Korea Co., Ltd. | 韩国 | 35 | $1.18M | 塑纺容器、其他塑纺箱盒 |
| Timberline Korea Ltd. | 韩国 | 3 | $22.4K | 人造纺织袋、塑纺容器 |
| La Sportiva NA, Inc. | 美国 | 4 | $5.2K | 纺织面料运动鞋、棉针织T恤及背心 |
| NRI Distribution | 美国 | 1 | $2.7K | 棉质衬衫、棉针织T恤及背心 |
| Jennifer Hillberg | 美国 | 1 | $1.0K | 非PP/PE纤维袋包 |
| La Sportiva N.A., Inc. | 英国 | 1 | $720 | 塑纺容器 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 其他针织布 | WUJIANG FLYING TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-05 | 染色化纤长丝布 | Timberline Korea Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2025-12-05 | 塑料涂层织物 | TIMBERLINE KOREA CO LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2025-12-05 | 高强力机织物 | TIMBERLINE KOREA CO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2025-09-24 | 印刷标签 | Timberline Korea Co., Ltd. | 意大利 | $24 |
| 2025-09-08 | 高强力机织物 | TIMBERLINE KOREA CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2025-09-08 | 管状/分叉铆钉 | Timberline Korea Co., Ltd. | 韩国 | $60 |
| 2025-08-07 | 橡塑浸渍纱线 | TIMBERLINE KOREA CO LTD | 韩国 | $132 |
| 2025-08-07 | 网眼薄纱织物 | TIMBERLINE KOREA CO LTD | 韩国 | $250 |
| 2025-08-07 | 网眼薄纱织物 | TIMBERLINE KOREA CO LTD | 韩国 | $200 |
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 塑纺容器 | Timberline Korea Co., Ltd. | 韩国 | $55 |
| 2026-04-14 | 塑纺容器 | Timberline Korea Co., Ltd. | 韩国 | $4.3K |
| 2026-04-14 | 其他塑纺箱盒 | Timberline Korea Co., Ltd. | 韩国 | $5.9K |
| 2026-01-28 | 人造纺织袋 | Timberline Korea Co., Ltd. | 韩国 | $1.7K |
| 2026-01-28 | 其他塑纺箱盒 | Timberline Korea Co., Ltd. | 韩国 | $3.3K |
| 2026-01-28 | 塑纺容器 | Timberline Korea Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-01-26 | 其他塑纺箱盒 | Timberline Korea Co., Ltd. | 韩国 | $3.3K |
| 2026-01-20 | 其他塑纺箱盒 | Timberline Korea Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
| 2025-11-25 | 塑纺容器 | Timberline Korea Co., Ltd. | 意大利 | $3.2K |
| 2025-10-08 | 塑纺容器 | Timberline Korea Co., Ltd. | 意大利 | $6.3K |