Minh Duc General Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 液压气压阀门
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TổNG HợP MINH ĐứC 86
8
进口笔数
0
出口笔数
$248.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701785443 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMRRU65B |
| 成立日期 | 2015-11-25 |
| 联系地址 | Số 9, Tổ 4, Khu 4C, Phường Hồng Hải, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP MINH ĐỨC 86 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, Tổ 4, Khu 4C, Phường Hạ Long, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842033625288 |
| 传真 | 02033625288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 851718 | 其他电话机 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $248.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $143.5K | 婴儿车、玩具模型 |
| Luoyang Haiten Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $57.7K | 齿轮及变速器、机械零件 |
| Pingxiang Aocheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.2K | 钢铁螺钉螺栓、液压气压阀门 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 钢铁脚手架支柱 | PINGXIANG AOCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-10 | 钢铁脚手架支柱 | PINGXIANG AOCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-10 | 钢铁脚手架支柱 | PINGXIANG AOCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-10 | 钢铁脚手架支柱 | PINGXIANG AOCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-09 | 液压气压阀门 | PINGXIANG AOCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-09 | 液压气压阀门 | PINGXIANG AOCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-09 | 液压气压阀门 | PINGXIANG AOCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-09 | 阀门零件 | PINGXIANG AOCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-09 | 阀门零件 | PINGXIANG AOCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-09 | 阀门零件 | PINGXIANG AOCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $4.7K |