Tan Tien Plastic Packaging Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 2,004 笔 · 主营 非乙烯塑料袋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN BAO Bì NHựA TâN TIếN

1,816
进口笔数
2,004
出口笔数
$61.54M
进口金额
$36.17M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
133
供应商数
59
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.78M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $642.3K · 16 笔出口 $257.0K · 10 笔2023-10进口 $1.75M · 47 笔出口 $437.5K · 32 笔2023-11进口 $2.29M · 64 笔出口 $992.8K · 40 笔2023-12进口 $1.58M · 59 笔出口 $791.1K · 51 笔2024-01进口 $1.16M · 47 笔出口 $616.2K · 37 笔2024-02进口 $797.8K · 28 笔出口 $564.8K · 29 笔2024-03进口 $1.39M · 52 笔出口 $696.7K · 34 笔2024-04进口 $1.39M · 55 笔出口 $839.6K · 40 笔2024-05进口 $1.37M · 53 笔出口 $519.0K · 45 笔2024-06进口 $1.23M · 39 笔出口 $434.2K · 30 笔2024-07进口 $1.87M · 45 笔出口 $809.8K · 42 笔2024-08进口 $1.80M · 51 笔出口 $809.2K · 48 笔2024-09进口 $1.51M · 45 笔出口 $837.7K · 40 笔2024-10进口 $1.60M · 45 笔出口 $598.0K · 23 笔2024-11进口 $1.42M · 45 笔出口 $1.29M · 39 笔2024-12进口 $1.21M · 36 笔出口 $826.3K · 61 笔2025-01进口 $1.10M · 28 笔出口 $644.9K · 42 笔2025-02进口 $1.25M · 43 笔出口 $806.6K · 49 笔2025-03进口 $1.32M · 36 笔出口 $1.47M · 63 笔2025-04进口 $1.35M · 40 笔出口 $985.2K · 84 笔2025-05进口 $1.47M · 44 笔出口 $769.0K · 56 笔2025-06进口 $1.15M · 38 笔出口 $704.3K · 47 笔2025-07进口 $1.14M · 38 笔出口 $812.9K · 70 笔2025-08进口 $949.1K · 34 笔出口 $719.2K · 45 笔2025-09进口 $1.25M · 43 笔出口 $873.6K · 50 笔2025-10进口 $1.35M · 48 笔出口 $978.0K · 64 笔2025-11进口 $1.34M · 45 笔出口 $1.39M · 73 笔2025-12进口 $1.33M · 47 笔出口 $1.19M · 72 笔2026-01进口 $1.34M · 47 笔出口 $1.16M · 79 笔2026-02进口 $1.03M · 28 笔出口 $980.5K · 57 笔2026-03进口 $1.39M · 49 笔出口 $1.10M · 76 笔2026-04进口 $2.78M · 33 笔出口 $1.39M · 64 笔2026-05进口 $2.37M · 45 笔出口 $1.43M · 85 笔2026-06进口 $1.42M · 30 笔出口 $1.55M · 83 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $642.3K · 16 笔出口 $257.0K · 10 笔2023-10进口 $1.75M · 47 笔出口 $437.5K · 32 笔2023-11进口 $2.29M · 64 笔出口 $992.8K · 40 笔2023-12进口 $1.58M · 59 笔出口 $791.1K · 51 笔2024-01进口 $1.16M · 47 笔出口 $616.2K · 37 笔2024-02进口 $797.8K · 28 笔出口 $564.8K · 29 笔2024-03进口 $1.39M · 52 笔出口 $696.7K · 34 笔2024-04进口 $1.39M · 55 笔出口 $839.6K · 40 笔2024-05进口 $1.37M · 53 笔出口 $519.0K · 45 笔2024-06进口 $1.23M · 39 笔出口 $434.2K · 30 笔2024-07进口 $1.87M · 45 笔出口 $809.8K · 42 笔2024-08进口 $1.80M · 51 笔出口 $809.2K · 48 笔2024-09进口 $1.51M · 45 笔出口 $837.7K · 40 笔2024-10进口 $1.60M · 45 笔出口 $598.0K · 23 笔2024-11进口 $1.42M · 45 笔出口 $1.29M · 39 笔2024-12进口 $1.21M · 36 笔出口 $826.3K · 61 笔2025-01进口 $1.10M · 28 笔出口 $644.9K · 42 笔2025-02进口 $1.25M · 43 笔出口 $806.6K · 49 笔2025-03进口 $1.32M · 36 笔出口 $1.47M · 63 笔2025-04进口 $1.35M · 40 笔出口 $985.2K · 84 笔2025-05进口 $1.47M · 44 笔出口 $769.0K · 56 笔2025-06进口 $1.15M · 38 笔出口 $704.3K · 47 笔2025-07进口 $1.14M · 38 笔出口 $812.9K · 70 笔2025-08进口 $949.1K · 34 笔出口 $719.2K · 45 笔2025-09进口 $1.25M · 43 笔出口 $873.6K · 50 笔2025-10进口 $1.35M · 48 笔出口 $978.0K · 64 笔2025-11进口 $1.34M · 45 笔出口 $1.39M · 73 笔2025-12进口 $1.33M · 47 笔出口 $1.19M · 72 笔2026-01进口 $1.34M · 47 笔出口 $1.16M · 79 笔2026-02进口 $1.03M · 28 笔出口 $980.5K · 57 笔2026-03进口 $1.39M · 49 笔出口 $1.10M · 76 笔2026-04进口 $2.78M · 33 笔出口 $1.39M · 64 笔2026-05进口 $2.37M · 45 笔出口 $1.43M · 85 笔2026-06进口 $1.42M · 30 笔出口 $1.55M · 83 笔

工商档案

企业注册号0300391040
企查查编码QVNFF556N7
成立日期2004-12-28
联系地址Lô II4-II5-II10-II11, cụm 4, nhóm CN II, Khu công nghiệp Tân Bình, Đường số 13, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ TÂN TIẾN
企业英文名称TAN TIEN PACKAGING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô II4-II5-II10-II11, cụm 4, nhóm CN II, Khu công nghiệp Tân Bình, Đường số 13, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
电话+842838160777
邮箱tantieninfo@tapack.com.vn
传真+842838160888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392062PET塑料片材
390190其他乙烯聚合物
392020聚丙烯塑料
390140轻质乙烯共聚物
390110低密度聚乙烯
392092聚酰胺塑料片
760711铝箔
390120高密度聚乙烯
392350塑料封口件
390950聚氨酯

出口

HS 编码产品
392329非乙烯塑料袋
392190非泡沫塑料片
392390其他塑料包装制品
392020聚丙烯塑料
392321聚乙烯袋
761699其他铝制品
392010乙烯聚合物塑料
392062PET塑料片材
392099其他塑料片材
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国492$15.76M
中国344$13.68M
美国203$8.42M
新加坡168$7.36M
沙特阿拉伯77$4.21M
韩国121$4.11M
印度尼西亚122$3.59M
马来西亚28$999.3K
加拿大29$983.4K
日本34$936.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国446$14.94M
越南1,244$8.92M
美国127$7.49M
缅甸61$2.46M
韩国30$1.65M
菲律宾84$665.1K
比利时2$16.8K
印度3$9.9K
日本2$8.1K
德国3$6.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 133)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SRF Industries (Thailand) Ltd.泰国244$7.79MPET塑料片材、聚丙烯塑料
ExxonMobil Chemical Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡174$7.48M轻质乙烯共聚物、丙烯共聚物
DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PRIVATE LIMITED新加坡137$5.49M轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯
Anhui Tongda New Materials Co., Ltd.中国93$3.90MPET塑料片材、聚丙烯塑料
Jiangsu Shuangxing Color Plastic New Materials Co., Ltd.中国74$3.25MPET塑料片材、未装配光学元件
ExxonMobil Chemical Asia Pacific Pte. Ltd.美国78$3.25M轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯
A.J. Plast Public Co., Ltd.泰国77$2.78M聚丙烯塑料、聚酰胺塑料片
Dow Chemical Pacific Ltd.泰国59$2.38M低密度聚乙烯、其他乙烯聚合物
DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PRIVATE LIMITED印度51$1.83M初级硅氧烷、胶粘填料
DL Chemical Co., Ltd.韩国46$1.74M烯烃聚合物、轻质乙烯共聚物

下游采购商(共 59)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
The Sun Chemical Co., Ltd.泰国216$8.68M非泡沫塑料片、初级硅氧烷
Y & K Packaging Korea Co., Ltd.韩国134$7.61M其他塑料包装制品
Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南911$6.84M瓦楞纸箱、塑料容器
Sunrise Globe Co., Ltd.泰国23$1.64M非泡沫塑料片、非乙烯塑料袋
MILOTT LABORATORIES CO LTD马来西亚118$1.41M非乙烯塑料袋、塑料容器
Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd.越南121$955.2K甲醇、印刷标签
Sunrise Globe Co., Ltd.缅甸27$887.0K非泡沫塑料片、非乙烯塑料袋
Win Chance Foods Co., Ltd.泰国41$880.9K聚丙烯塑料、塑料容器
Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd.越南153$849.3K去壳腰果、瓦楞纸箱
Unilever Philippines, Inc.菲律宾84$665.1K盥洗皂制品、食品香料

近期贸易明细

进口(共 1,816)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30PET塑料片材Jiangsu Shuangxing Color Plastic New Materials Co., Ltd.中国$2.2K
2026-06-30PET塑料片材Jiangsu Shuangxing Color Plastic New Materials Co., Ltd.中国$4.3K
2026-06-30PET塑料片材Jiangsu Shuangxing Color Plastic New Materials Co., Ltd.中国$427
2026-06-30PET塑料片材Jiangsu Shuangxing Color Plastic New Materials Co., Ltd.中国$1.1K
2026-06-30PET塑料片材Jiangsu Shuangxing Color Plastic New Materials Co., Ltd.中国$6.3K
2026-06-30PET塑料片材Jiangsu Shuangxing Color Plastic New Materials Co., Ltd.中国$842
2026-06-30PET塑料片材Jiangsu Shuangxing Color Plastic New Materials Co., Ltd.中国$356
2026-06-30PET塑料片材Jiangsu Shuangxing Color Plastic New Materials Co., Ltd.中国$1.0K
2026-06-30PET塑料片材Jiangsu Shuangxing Color Plastic New Materials Co., Ltd.中国$824
2026-06-30PET塑料片材Jiangsu Shuangxing Color Plastic New Materials Co., Ltd.中国$6.7K

出口(共 2,004)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30聚丙烯塑料Win Chance Foods Co., Ltd.泰国$18.4K
2026-06-30聚丙烯塑料Win Chance Foods Co., Ltd.泰国$15.0K
2026-06-30非泡沫塑料片Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南$1.9K
2026-06-30聚丙烯塑料Win Chance Foods Co., Ltd.泰国$7.7K
2026-06-30非泡沫塑料片Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南$3.6K
2026-06-30非泡沫塑料片The Sun Chemical Co., Ltd.泰国$2.6K
2026-06-30非泡沫塑料片Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南$4.8K
2026-06-30非泡沫塑料片The Sun Chemical Co., Ltd.泰国$100.5K
2026-06-29非泡沫塑料片Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南$4.8K
2026-06-29非泡沫塑料片Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南$3.6K

相关企业 · 同类产品

Tan Tien Plastic Packaging Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →