SESIN Vietnam Electronic Supply Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 926 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CUNG CấP ĐIệN Tử SESIN VIệT NAM
312
进口笔数
926
出口笔数
$21.24M
进口金额
$27.82M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
9
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301028404 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8GX8TD6 |
| 成立日期 | 2018-05-09 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Tiên Sơn (khu vực mở rộng), Phường Tân Hồng, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CUNG CẤP ĐIỆN TỬ SESIN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SESIN VIETNAM ELECTRONIC SUPPLY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Tiên Sơn (khu vực mở rộng), Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842226500505 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392069 | 聚酯塑料片材 |
| 741021 | 衬背铜箔 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 307 | $11.52M |
| 韩国 | 16 | $5.42M |
| 越南 | 23 | $4.30M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 905 | $27.66M |
| 韩国 | 20 | $141.1K |
| 中国 | 1 | $14.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Sesin Electronic Materials Co., Ltd. | 中国 | 237 | $10.70M | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 18 | $9.74M | 自粘塑料片、通信设备零件 |
| DYT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $354.1K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| eb28857863dc03a22ad1f7c71a75a482 | 5 | $260.2K | ||
| Taicang Sidike New Materials Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $104.2K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| GST Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | 34 | $36.6K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Jingtong (Tianjin) Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.3K | 印刷电路、酚醛树脂塑料片 |
| Guangxi Pingxiang Changhe Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.5K | 其他食品制剂、非泡沫橡胶密封件 |
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 61 | $21.48M | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| JCV Corp Co., Ltd. | 越南 | 99 | $2.78M | 非瓦楞折叠盒、塑料包装箱 |
| Yesun Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 136 | $1.07M | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| GST Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | 106 | $572.4K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 45 | $305.7K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| AP Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 64 | $234.4K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| CCL Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 87 | $193.4K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Dongsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 35 | $93.6K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| MCNEX VINA Co., Ltd. | 越南 | 40 | $83.4K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | 73 | $75.0K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 312)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | PET塑料片材 | GST HA NOI CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-27 | PET塑料片材 | GST HA NOI CO LTD | 中国 | $343 |
| 2026-04-27 | PET塑料片材 | GST HA NOI CO LTD | 中国 | $343 |
| 2026-04-27 | PET塑料片材 | GST HA NOI CO LTD | 中国 | $367 |
| 2026-04-27 | PET塑料片材 | GST HA NOI CO LTD | 中国 | $118 |
| 2026-04-27 | PET塑料片材 | GST HA NOI CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-27 | PET塑料片材 | GST HA NOI CO LTD | 中国 | $815 |
| 2026-04-27 | PET塑料片材 | GST HA NOI CO LTD | 中国 | $367 |
| 2026-04-27 | PET塑料片材 | GST HA NOI CO LTD | 中国 | $96 |
| 2026-04-27 | PET塑料片材 | GST HA NOI CO LTD | 中国 | $815 |
出口(共 926)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 铝制容器≤300升 | HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $198 |
| 2026-04-29 | 铝制容器≤300升 | HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $198 |
| 2026-04-28 | PET塑料片材 | JCV CORP CO LTD | 越南 | $190 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | JCV CORP CO LTD | 越南 | $547 |
| 2026-04-28 | PET塑料片材 | JCV CORP CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2026-04-28 | PET塑料片材 | JCV CORP CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-28 | PET塑料片材 | JCV CORP CO LTD | 越南 | $930 |
| 2026-04-28 | PET塑料片材 | JCV CORP CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-28 | PET塑料片材 | JCV CORP CO LTD | 越南 | $193 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $144 |