SESIN Vietnam Electronic Supply Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 926 笔 · 主营 自粘塑料片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CUNG CấP ĐIệN Tử SESIN VIệT NAM

312
进口笔数
926
出口笔数
$21.24M
进口金额
$27.82M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
9
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.72M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $119.2K · 2 笔出口 $676.0K · 15 笔2023-09进口 $656.2K · 12 笔出口 $636.5K · 25 笔2023-10进口 $618.9K · 10 笔出口 $1.18M · 28 笔2023-11进口 $830.4K · 11 笔出口 $1.17M · 26 笔2023-12进口 $636.5K · 11 笔出口 $894.5K · 31 笔2024-01进口 $580.1K · 10 笔出口 $723.1K · 23 笔2024-02进口 $8.74M · 4 笔出口 $12.72M · 31 笔2024-03进口 $521.1K · 10 笔出口 $469.5K · 26 笔2024-04进口 $202.1K · 5 笔出口 $488.1K · 33 笔2024-05进口 $290.9K · 6 笔出口 $326.2K · 33 笔2024-06进口 $178.4K · 7 笔出口 $321.6K · 26 笔2024-07进口 $250.9K · 8 笔出口 $310.1K · 26 笔2024-08进口 $120.1K · 5 笔出口 $200.8K · 22 笔2024-09进口 $243.5K · 7 笔出口 $154.2K · 22 笔2024-10进口 $152.3K · 6 笔出口 $140.2K · 20 笔2024-11进口 $165.6K · 7 笔出口 $169.4K · 21 笔2024-12进口 $283.1K · 9 笔出口 $202.0K · 18 笔2025-01进口 $218.3K · 8 笔出口 $134.9K · 18 笔2025-02进口 $217.9K · 6 笔出口 $80.3K · 13 笔2025-03进口 $109.2K · 5 笔出口 $101.3K · 20 笔2025-04进口 $144.6K · 7 笔出口 $133.1K · 25 笔2025-05进口 $99.6K · 6 笔出口 $96.9K · 20 笔2025-06进口 $503.2K · 10 笔出口 $417.5K · 21 笔2025-07进口 $166.9K · 9 笔出口 $141.4K · 23 笔2025-08进口 $205.6K · 8 笔出口 $153.7K · 26 笔2025-09进口 $172.2K · 9 笔出口 $151.3K · 23 笔2025-10进口 $194.9K · 7 笔出口 $147.4K · 22 笔2025-11进口 $105.8K · 5 笔出口 $137.9K · 20 笔2025-12进口 $193.3K · 6 笔出口 $227.2K · 23 笔2026-01进口 $307.8K · 8 笔出口 $114.5K · 25 笔2026-02进口 $243.8K · 7 笔出口 $129.6K · 18 笔2026-03进口 $212.5K · 8 笔出口 $163.1K · 29 笔2026-04进口 $403.7K · 6 笔出口 $364.0K · 28 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $119.2K · 2 笔出口 $676.0K · 15 笔2023-09进口 $656.2K · 12 笔出口 $636.5K · 25 笔2023-10进口 $618.9K · 10 笔出口 $1.18M · 28 笔2023-11进口 $830.4K · 11 笔出口 $1.17M · 26 笔2023-12进口 $636.5K · 11 笔出口 $894.5K · 31 笔2024-01进口 $580.1K · 10 笔出口 $723.1K · 23 笔2024-02进口 $8.74M · 4 笔出口 $12.72M · 31 笔2024-03进口 $521.1K · 10 笔出口 $469.5K · 26 笔2024-04进口 $202.1K · 5 笔出口 $488.1K · 33 笔2024-05进口 $290.9K · 6 笔出口 $326.2K · 33 笔2024-06进口 $178.4K · 7 笔出口 $321.6K · 26 笔2024-07进口 $250.9K · 8 笔出口 $310.1K · 26 笔2024-08进口 $120.1K · 5 笔出口 $200.8K · 22 笔2024-09进口 $243.5K · 7 笔出口 $154.2K · 22 笔2024-10进口 $152.3K · 6 笔出口 $140.2K · 20 笔2024-11进口 $165.6K · 7 笔出口 $169.4K · 21 笔2024-12进口 $283.1K · 9 笔出口 $202.0K · 18 笔2025-01进口 $218.3K · 8 笔出口 $134.9K · 18 笔2025-02进口 $217.9K · 6 笔出口 $80.3K · 13 笔2025-03进口 $109.2K · 5 笔出口 $101.3K · 20 笔2025-04进口 $144.6K · 7 笔出口 $133.1K · 25 笔2025-05进口 $99.6K · 6 笔出口 $96.9K · 20 笔2025-06进口 $503.2K · 10 笔出口 $417.5K · 21 笔2025-07进口 $166.9K · 9 笔出口 $141.4K · 23 笔2025-08进口 $205.6K · 8 笔出口 $153.7K · 26 笔2025-09进口 $172.2K · 9 笔出口 $151.3K · 23 笔2025-10进口 $194.9K · 7 笔出口 $147.4K · 22 笔2025-11进口 $105.8K · 5 笔出口 $137.9K · 20 笔2025-12进口 $193.3K · 6 笔出口 $227.2K · 23 笔2026-01进口 $307.8K · 8 笔出口 $114.5K · 25 笔2026-02进口 $243.8K · 7 笔出口 $129.6K · 18 笔2026-03进口 $212.5K · 8 笔出口 $163.1K · 29 笔2026-04进口 $403.7K · 6 笔出口 $364.0K · 28 笔

工商档案

企业注册号2301028404
企查查编码QVN8GX8TD6
成立日期2018-05-09
联系地址Khu công nghiệp Tiên Sơn (khu vực mở rộng), Phường Tân Hồng, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CUNG CẤP ĐIỆN TỬ SESIN VIỆT NAM
企业英文名称SESIN VIETNAM ELECTRONIC SUPPLY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu công nghiệp Tiên Sơn (khu vực mở rộng), Phường Từ Sơn, Bắc Ninh
经营范围4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+842226500505
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
392062PET塑料片材
392043PVC塑料板材
350699其他粘合剂≤1kg
391910自粘塑料卷
350691聚合物胶粘剂
392069聚酯塑料片材
741021衬背铜箔
481141自粘纸板
481159塑料涂布纸板

出口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
392062PET塑料片材
391910自粘塑料卷
392043PVC塑料板材
392010乙烯聚合物塑料
392111苯乙烯泡沫塑料板
761290铝制容器≤300升
392329非乙烯塑料袋
392321聚乙烯袋
392119其他泡沫塑料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国307$11.52M
韩国16$5.42M
越南23$4.30M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南905$27.66M
韩国20$141.1K
中国1$14.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tianjin Sesin Electronic Materials Co., Ltd.中国237$10.70M自粘塑料片、PET塑料片材
Segyung Vina Co., Ltd.越南18$9.74M自粘塑料片、通信设备零件
DYT Vietnam Co., Ltd.越南4$354.1K自粘塑料片、PET塑料片材
eb28857863dc03a22ad1f7c71a75a4825$260.2K
Taicang Sidike New Materials Science & Technology Co., Ltd.中国11$104.2K自粘塑料片、PET塑料片材
GST Ha Noi Co., Ltd.越南34$36.6K自粘塑料片、自粘塑料卷
Jingtong (Tianjin) Electronics Co., Ltd.中国1$19.3K印刷电路、酚醛树脂塑料片
Guangxi Pingxiang Changhe Trading Co., Ltd.中国1$10.5K其他食品制剂、非泡沫橡胶密封件
Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$9.1K其他钢铁制品、其他塑料制品

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Segyung Vina Co., Ltd.越南61$21.48M自粘塑料片、PET塑料片材
JCV Corp Co., Ltd.越南99$2.78M非瓦楞折叠盒、塑料包装箱
Yesun Tech Vietnam Co., Ltd.越南136$1.07M自粘塑料片、PET塑料片材
GST Ha Noi Co., Ltd.越南106$572.4K自粘塑料片、PET塑料片材
Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd.越南45$305.7K自粘塑料片、其他塑料包装制品
AP Tech Vietnam Co., Ltd.越南64$234.4K自粘塑料片、PET塑料片材
CCL Design Vietnam Co., Ltd.越南87$193.4K自粘塑料片、自粘纸板
Dongsung Vina Co., Ltd.越南35$93.6K自粘塑料片、其他塑料包装制品
MCNEX VINA Co., Ltd.越南40$83.4K其他塑料制品、通信设备零件
Power Logic Vina Co., Ltd.越南73$75.0K其他光学元件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 312)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27PET塑料片材GST HA NOI CO LTD中国$40
2026-04-27PET塑料片材GST HA NOI CO LTD中国$343
2026-04-27PET塑料片材GST HA NOI CO LTD中国$343
2026-04-27PET塑料片材GST HA NOI CO LTD中国$367
2026-04-27PET塑料片材GST HA NOI CO LTD中国$118
2026-04-27PET塑料片材GST HA NOI CO LTD中国$40
2026-04-27PET塑料片材GST HA NOI CO LTD中国$815
2026-04-27PET塑料片材GST HA NOI CO LTD中国$367
2026-04-27PET塑料片材GST HA NOI CO LTD中国$96
2026-04-27PET塑料片材GST HA NOI CO LTD中国$815

出口(共 926)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29铝制容器≤300升HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO越南$198
2026-04-29铝制容器≤300升HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO越南$198
2026-04-28PET塑料片材JCV CORP CO LTD越南$190
2026-04-28自粘塑料卷JCV CORP CO LTD越南$547
2026-04-28PET塑料片材JCV CORP CO LTD越南$4.1K
2026-04-28PET塑料片材JCV CORP CO LTD越南$1.8K
2026-04-28PET塑料片材JCV CORP CO LTD越南$930
2026-04-28PET塑料片材JCV CORP CO LTD越南$1.2K
2026-04-28PET塑料片材JCV CORP CO LTD越南$193
2026-04-28聚乙烯袋HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO越南$144

相关企业 · 同类产品

SESIN Vietnam Electronic Supply Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →