Quyet Thang Construction Trading & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 制成颜料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Quyết Thắng
14
进口笔数
0
出口笔数
$149
进口金额
$0
出口金额
2024-01-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500433460 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEGWUF6F |
| 成立日期 | 2011-04-14 |
| 联系地址 | Số nhà 638, Đường Mê Linh, Phường Vĩnh Phúc, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU QUYẾT THẮNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Mua bán kim loại và quặng kim loại - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước (Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84977882525 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320710 | 制成颜料 |
| 321290 | 油漆颜料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $149 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chaozhou Chaowei New Material Co., Ltd. | 中国 | 8 | $77 | 制成颜料、油漆颜料 |
| 7b6ac6f02276c3863f1a4f830954686a | 5 | $59 | ||
| YCA | 中国 | 1 | $13 | 制成颜料、可玻化搪瓷 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-22 | 制成颜料 | CHAOZHOU CHAOWEI NEW MATERIAL COLT | 中国 | $5 |
| 2023-12-19 | 制成颜料 | CHAOZHOU CHAOWEI NEW MATERIAL COLT | 中国 | $5 |
| 2023-12-04 | 制成颜料 | CHAOZHOU CHAOWEI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $5 |
| 2023-11-20 | 制成颜料 | CHAOZHOU CHAOWEI NEW MATERIAL COLT | 中国 | $5 |
| 2023-11-08 | 制成颜料 | CHAOZHOU CHAOWEI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $5 |
| 2023-09-06 | 制成颜料 | CHAOZHOU CHAOWEI NEW MATERIAL COLT | 中国 | $5 |
| 2023-08-01 | 制成颜料 | CHAOZHOU CHAOWEI NEW MATERIAL COLT | 中国 | $5 |
| 2023-06-16 | 制成颜料 | YCA | 中国 | $13 |
| 2023-05-29 | 油漆颜料 | CHAOZHOU CHAOWEI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $16 |
| 2023-05-18 | 油漆颜料 | CHAOZHOU CHAOWEI NEW MATERIAL COLT | 中国 | $16 |