Duy Nhat Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 不可锻铸铁件

越南 · 在业

本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn Duy Nhất

28
进口笔数
36
出口笔数
$5.4K
进口金额
$902.4K
出口金额
2024-06-18
最近进口
2026-01-30
最近出口
2
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $73.4K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 1 笔2023-10进口 $3.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $73.4K · 3 笔2024-03进口 $899 · 12 笔出口 $26.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 1 笔2024-06进口 $1.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $53.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 1 笔2023-10进口 $3.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $73.4K · 3 笔2024-03进口 $899 · 12 笔出口 $26.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 1 笔2024-06进口 $1.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $53.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0100384751
企查查编码QVN35BCFSF
成立日期1992-09-10
联系地址Đầm Hồng, cụm 2, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DUY NHẤT LAND
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đầm Hồng, cụm 2, Phường Khương Đình, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9319 - Hoạt động thể thao khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn
电话02438532081
邮箱nuoitrongthuysanduynhat@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940561LED灯具及发光标志
940490其他寝具
392690其他塑料制品
481920非瓦楞折叠盒
610439其他纺织夹克
610690非棉针织女衫
610990非棉针织背心

出口

HS 编码产品
730711不可锻铸铁件
843790谷物加工机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南28$5.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度34$850.2K
印度尼西亚1$26.5K
越南1$25.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Phoenix Manufacture Trading Services Co., Ltd.越南24$4.2K其他塑料制品、非棉针织背心
Tyche Vietnam Trading & Services Co., Ltd.越南4$1.2K非棉针织女衫、非棉针织背心

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shaktiman Rub-Rolls Pvt. Ltd.印度31$775.9K丙烯腈-丁二烯橡胶、不可锻铸铁件
TTI Polymers Pvt. Ltd.印度4$100.0K橡胶促进剂、其他化学制剂
CV Surya Agritama Indonesia印度尼西亚1$26.5K谷物加工机零件、二氧化硅

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-18其他纺织夹克TYCHE VIETNAM TRADING & SERVICES CO LTD越南$55
2024-06-18发光二极管灯具TYCHE VIETNAM TRADING & SERVICES CO LTD越南$30
2024-06-18发光二极管灯具TYCHE VIETNAM TRADING & SERVICES CO LTD越南$60
2024-06-18非棉针织女衫TYCHE VIETNAM TRADING & SERVICES CO LTD越南$54
2024-06-18非棉针织女衫TYCHE VIETNAM TRADING & SERVICES CO LTD越南$30
2024-06-18其他纺织夹克TYCHE VIETNAM TRADING & SERVICES CO LTD越南$125
2024-06-18非瓦楞折叠盒TYCHE VIETNAM TRADING & SERVICES CO LTD越南$16
2024-06-18非瓦楞折叠盒TYCHE VIETNAM TRADING & SERVICES CO LTD越南$16
2024-06-18非棉针织背心TYCHE VIETNAM TRADING & SERVICES CO LTD越南$42
2024-06-18其他塑料制品TYCHE VIETNAM TRADING & SERVICES CO LTD越南$50

出口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-30不可锻铸铁件SHAKTIMAN RUB-ROLLS PRIVATE LTD印度$24.0K
2026-01-21不可锻铸铁件SHAKTIMAN RUB-ROLLS PRIVATE LTD印度$22.8K
2025-11-19不可锻铸铁件SHAKTIMAN RUB-ROLLS PRIVATE LTD印度$22.9K
2025-10-25不可锻铸铁件SHAKTIMAN RUB-ROLLS PRIVATE LTD印度$11.9K
2025-10-25不可锻铸铁件SHAKTIMAN RUB-ROLLS PRIVATE LTD印度$11.7K
2025-10-04不可锻铸铁件SHAKTIMAN RUB-ROLLS PRIVATE LTD印度$11.1K
2025-10-04不可锻铸铁件SHAKTIMAN RUB-ROLLS PRIVATE LTD印度$11.3K
2025-09-13不可锻铸铁件SHAKTIMAN RUB-ROLLS PRIVATE LTD印度$23.8K
2025-08-03不可锻铸铁件SHAKTIMAN RUB-ROLLS PRIVATE LTD印度$22.6K
2025-08-01不可锻铸铁件SHAKTIMAN RUB-ROLLS PRIVATE LTD印度$24.4K

相关企业 · 同类产品

Duy Nhat Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →