Duy Nhat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 不可锻铸铁件
越南 · 在业
本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn Duy Nhất
28
进口笔数
36
出口笔数
$5.4K
进口金额
$902.4K
出口金额
2024-06-18
最近进口
2026-01-30
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100384751 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN35BCFSF |
| 成立日期 | 1992-09-10 |
| 联系地址 | Đầm Hồng, cụm 2, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DUY NHẤT LAND |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đầm Hồng, cụm 2, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9319 - Hoạt động thể thao khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn |
| 电话 | 02438532081 |
| 邮箱 | nuoitrongthuysanduynhat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 610439 | 其他纺织夹克 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 843790 | 谷物加工机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $5.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 34 | $850.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $26.5K |
| 越南 | 1 | $25.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phoenix Manufacture Trading Services Co., Ltd. | 越南 | 24 | $4.2K | 其他塑料制品、非棉针织背心 |
| Tyche Vietnam Trading & Services Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.2K | 非棉针织女衫、非棉针织背心 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaktiman Rub-Rolls Pvt. Ltd. | 印度 | 31 | $775.9K | 丙烯腈-丁二烯橡胶、不可锻铸铁件 |
| TTI Polymers Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $100.0K | 橡胶促进剂、其他化学制剂 |
| CV Surya Agritama Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $26.5K | 谷物加工机零件、二氧化硅 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-18 | 其他纺织夹克 | TYCHE VIETNAM TRADING & SERVICES CO LTD | 越南 | $55 |
| 2024-06-18 | 发光二极管灯具 | TYCHE VIETNAM TRADING & SERVICES CO LTD | 越南 | $30 |
| 2024-06-18 | 发光二极管灯具 | TYCHE VIETNAM TRADING & SERVICES CO LTD | 越南 | $60 |
| 2024-06-18 | 非棉针织女衫 | TYCHE VIETNAM TRADING & SERVICES CO LTD | 越南 | $54 |
| 2024-06-18 | 非棉针织女衫 | TYCHE VIETNAM TRADING & SERVICES CO LTD | 越南 | $30 |
| 2024-06-18 | 其他纺织夹克 | TYCHE VIETNAM TRADING & SERVICES CO LTD | 越南 | $125 |
| 2024-06-18 | 非瓦楞折叠盒 | TYCHE VIETNAM TRADING & SERVICES CO LTD | 越南 | $16 |
| 2024-06-18 | 非瓦楞折叠盒 | TYCHE VIETNAM TRADING & SERVICES CO LTD | 越南 | $16 |
| 2024-06-18 | 非棉针织背心 | TYCHE VIETNAM TRADING & SERVICES CO LTD | 越南 | $42 |
| 2024-06-18 | 其他塑料制品 | TYCHE VIETNAM TRADING & SERVICES CO LTD | 越南 | $50 |
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 不可锻铸铁件 | SHAKTIMAN RUB-ROLLS PRIVATE LTD | 印度 | $24.0K |
| 2026-01-21 | 不可锻铸铁件 | SHAKTIMAN RUB-ROLLS PRIVATE LTD | 印度 | $22.8K |
| 2025-11-19 | 不可锻铸铁件 | SHAKTIMAN RUB-ROLLS PRIVATE LTD | 印度 | $22.9K |
| 2025-10-25 | 不可锻铸铁件 | SHAKTIMAN RUB-ROLLS PRIVATE LTD | 印度 | $11.9K |
| 2025-10-25 | 不可锻铸铁件 | SHAKTIMAN RUB-ROLLS PRIVATE LTD | 印度 | $11.7K |
| 2025-10-04 | 不可锻铸铁件 | SHAKTIMAN RUB-ROLLS PRIVATE LTD | 印度 | $11.1K |
| 2025-10-04 | 不可锻铸铁件 | SHAKTIMAN RUB-ROLLS PRIVATE LTD | 印度 | $11.3K |
| 2025-09-13 | 不可锻铸铁件 | SHAKTIMAN RUB-ROLLS PRIVATE LTD | 印度 | $23.8K |
| 2025-08-03 | 不可锻铸铁件 | SHAKTIMAN RUB-ROLLS PRIVATE LTD | 印度 | $22.6K |
| 2025-08-01 | 不可锻铸铁件 | SHAKTIMAN RUB-ROLLS PRIVATE LTD | 印度 | $24.4K |