Phoenix Manufacture Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 684 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ PHOENIX
- 邮箱8
- Facebook1
- YouTube1
0
进口笔数
684
出口笔数
$0
进口金额
$374.5K
出口金额
—
最近进口
2024-05-21
最近出口
0
供应商数
36
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110110365 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKB8UR54 |
| 成立日期 | 2022-09-08 |
| 联系地址 | Tầng 4, tòa nhà HUD3 Tower, số 121-123 Đường Tô Hiệu, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHOENIX |
| 企业英文名称 | PHOENIX MANUFACTURE TRADING SERVICES LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, tòa nhà HUD3 Tower, số 121-123 Đường Tô Hiệu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84966861719 |
| 邮箱 | Ketoan@lionnix.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610439 | 其他纺织夹克 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 683 | $372.1K |
| 越南 | 7 | $2.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tung Dang Fulfillment Center | 澳大利亚 | 152 | $90.3K | 其他纺织夹克、非棉针织女衫 |
| The Fulfillment Center | 美国 | 167 | $62.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Duy Nhat Fulfillment Center | 美国 | 113 | $62.6K | 非瓦楞折叠盒、其他纺织夹克 |
| Christopher Marshall Fulfillment Center | 美国 | 82 | $48.3K | 其他纺织夹克、非棉针织女衫 |
| US Corp. Oration | 美国 | 53 | $26.5K | 非棉针织背心、其他塑料制品 |
| Quynh Nguyen Fulfillment Center | 美国 | 37 | $21.5K | 非瓦楞折叠盒、其他纺织夹克 |
| Quynh Nguyen US Corporation | 美国 | 21 | $13.3K | 其他塑料制品、其他纺织夹克 |
| Tung Dang US Corp. | 澳大利亚 | 20 | $12.8K | LED灯具及发光标志、其他纺织夹克 |
| Tung Dang | 澳大利亚 | 29 | $6.6K | 塑料餐具、5mm以下MDF板 |
| Duy Nhat Co., Ltd. | 越南 | 24 | $4.2K | LED灯具及发光标志、其他寝具 |
近期贸易明细
出口(共 684)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-21 | 钢铁容器<50升 | Duy Nhat Fulfillment Center | 美国 | $14 |
| 2024-05-21 | 非瓦楞折叠盒 | CHRISTOPHER MARSHALL FULFILLMENT CENTER | 美国 | $42 |
| 2024-05-21 | 非棉针织女衫 | TUNG DANG FULFILLMENT CENTER | 美国 | $63 |
| 2024-05-21 | 其他寝具 | TUNG DANG FULFILLMENT CENTER | 美国 | $14 |
| 2024-05-21 | 其他纺织夹克 | CHRISTOPHER MARSHALL FULFILLMENT CENTER | 美国 | $24 |
| 2024-05-21 | 其他塑料制品 | DUY NHAT FULFILLMENT CENTER | 美国 | $84 |
| 2024-05-21 | 其他纺织夹克 | TUNG DANG FULFILLMENT CENTER | 美国 | $18 |
| 2024-05-21 | 钢铁容器<50升 | CHRISTOPHER MARSHALL FULFILLMENT CENTER | 美国 | $18 |
| 2024-05-21 | 发光二极管灯具 | DUY NHAT FULFILLMENT CENTER | 美国 | $40 |
| 2024-05-21 | 非棉针织女衫 | CHRISTOPHER MARSHALL FULFILLMENT CENTER | 美国 | $63 |