Prosperity Electronic Commerce Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他矿物加工机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐIệN MáY THịNH VượNG
5
进口笔数
0
出口笔数
$32.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-31
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109737874 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN77AN6XV |
| 成立日期 | 2021-08-25 |
| 联系地址 | Số nhà 71 ngõ 11 Tả Thanh Oai, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐIỆN MÁY THỊNH VƯỢNG |
| 企业英文名称 | PROSPERITY ELECTRONIC COMMERCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9 ngõ 33B đường Tả Thanh Oai, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84986331326 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $32.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongkang Shuofan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.5K | 其他矿物加工机床、其他电动手工具 |
| Shanghai Techway Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.8K | 其他电动手工具、其他眼镜 |
| Yongkang Zhouxun Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 其他电动手工具、手工工具零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-31 | 其他矿物加工机床 | SHANGHAI TECHWAY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-01-31 | 其他矿物加工机床 | SHANGHAI TECHWAY INDUSTRIAL CO.LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-01-31 | 其他矿物加工机床 | SHANGHAI TECHWAY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-12-04 | 其他矿物加工机床 | YONGKANG SHUOFAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $828 |
| 2023-12-04 | 其他矿物加工机床 | YONGKANG SHUOFAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2023-12-04 | 其他矿物加工机床 | YONGKANG SHUOFAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $450 |
| 2023-12-04 | 其他矿物加工机床 | YONGKANG SHUOFAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-12-04 | 其他矿物加工机床 | YONGKANG SHUOFAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $640 |
| 2023-09-12 | 其他矿物加工机床 | YONGKANG SHUOFAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-09-12 | 其他矿物加工机床 | YONGKANG SHUOFAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.7K |