Hoang Quan Import Export & Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 其他塑料包装制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU HOàNG QUâN

52
进口笔数
0
出口笔数
$5.29M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-21
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.23M20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $88.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $112.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $84.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $46.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $104.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $46.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $381.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.23M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $137.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $315.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $347.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $194.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $43.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $60.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $45.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $57.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $71.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $88.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $112.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $84.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $46.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $104.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $46.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $381.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.23M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $137.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $315.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $347.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $194.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $43.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $60.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $45.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $57.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $71.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900889798
企查查编码QVN03MQC07
成立日期2022-09-26
联系地址Số 25 Lê Lai, Khối 10, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG QUÂN
企业英文名称HOANG QUAN IMPORT EXPORT AND TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô đất 183, đường Dương Quảng Hàm, Khu đô thị Nam Hoàng Đồng I, Phường Tam Thanh, Lạng Sơn
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
电话+84329580064
邮箱Hoangkhanhchi2009@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
392330塑料容器
841320手动计量泵
701090玻璃容器
610343男式合成纤维裤
610463女式合成纤维裤
611030化纤针织服装
610423女式化纤套装
611090其他针织服装
640299其他塑胶鞋

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国52$5.29M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国1$2.15M360度挖掘机、其他塑料制品
Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国25$1.36M塑料家用制品、塑料餐具
Pingxiang City Wanjun Import & Export Trade Co., Ltd.中国15$1.02M钢铁门窗、冷藏家具
Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd.中国3$485.1K玩具模型、其他塑料制品
Wuyi Lituo Import & Export Co., Ltd.中国5$135.6K其他气泵、其他电动手工具
Guangxi Pingxiang Huaxin Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$127.5K人造纤维绒布、染色棉针织布
Taizhou Mei Story Trading Co., Ltd.中国1$12.4K糖果、其他果仁制品
Guangxi Free Trade Zone Baochang Lianda New Material Co., Ltd.中国1$240钢绞线缆、未涂层钢线

近期贸易明细

进口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-21其他风扇PING XIANG CITY WAN JUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$804
2025-11-21功能机器零件PING XIANG CITY WAN JUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.5K
2025-11-21小功率交流电机PING XIANG CITY WAN JUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.9K
2025-11-21功能机器零件PING XIANG CITY WAN JUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.5K
2025-11-21小功率交流电机PING XIANG CITY WAN JUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.6K
2025-11-21滑轮飞轮PING XIANG CITY WAN JUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$4.5K
2025-11-21功能机器零件PING XIANG CITY WAN JUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.9K
2025-11-21功能机器零件PING XIANG CITY WAN JUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$862
2025-11-21功能机器零件PING XIANG CITY WAN JUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.9K
2025-11-21750W以下交流电机PING XIANG CITY WAN JUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$2.5K

相关企业 · 同类产品

Hoang Quan Import Export & Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →