Hoang Quan Import Export & Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU HOàNG QUâN
52
进口笔数
0
出口笔数
$5.29M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-21
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900889798 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN03MQC07 |
| 成立日期 | 2022-09-26 |
| 联系地址 | Số 25 Lê Lai, Khối 10, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG QUÂN |
| 企业英文名称 | HOANG QUAN IMPORT EXPORT AND TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô đất 183, đường Dương Quảng Hàm, Khu đô thị Nam Hoàng Đồng I, Phường Tam Thanh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | +84329580064 |
| 邮箱 | Hoangkhanhchi2009@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610423 | 女式化纤套装 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $5.29M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.15M | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.36M | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| Pingxiang City Wanjun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $1.02M | 钢铁门窗、冷藏家具 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 3 | $485.1K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Wuyi Lituo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $135.6K | 其他气泵、其他电动手工具 |
| Guangxi Pingxiang Huaxin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $127.5K | 人造纤维绒布、染色棉针织布 |
| Taizhou Mei Story Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.4K | 糖果、其他果仁制品 |
| Guangxi Free Trade Zone Baochang Lianda New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $240 | 钢绞线缆、未涂层钢线 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 其他风扇 | PING XIANG CITY WAN JUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $804 |
| 2025-11-21 | 功能机器零件 | PING XIANG CITY WAN JUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-11-21 | 小功率交流电机 | PING XIANG CITY WAN JUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-11-21 | 功能机器零件 | PING XIANG CITY WAN JUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-11-21 | 小功率交流电机 | PING XIANG CITY WAN JUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-11-21 | 滑轮飞轮 | PING XIANG CITY WAN JUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-11-21 | 功能机器零件 | PING XIANG CITY WAN JUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-11-21 | 功能机器零件 | PING XIANG CITY WAN JUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $862 |
| 2025-11-21 | 功能机器零件 | PING XIANG CITY WAN JUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-11-21 | 750W以下交流电机 | PING XIANG CITY WAN JUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |