Binh Minh Steel Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 涂层钢板

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thép Bình Minh

38
进口笔数
0
出口笔数
$5.40M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $581.8K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $353.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $40.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $205.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $581.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $338.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $41.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $44.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $249.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $211.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $280.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $257.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $41.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $260.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $312.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $370.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $38.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $36.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $353.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $40.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $205.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $581.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $338.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $41.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $44.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $249.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $211.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $280.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $257.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $41.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $260.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $312.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $370.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $38.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $36.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304238205
企查查编码QVNTVQ41J8
成立日期2006-03-10
联系地址Lô 56, Đường số 2,Khu Công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THÉP BÌNH MINH
企业英文名称BINH MINH STEEL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 56, Đường số 2, Khu Công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
电话+84903909767
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本350亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721070涂层钢板
842511电动滑轮提升机
854370其他电气设备
852692无线电遥控器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国34$5.29M
中国台湾4$104.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Huada New Materials Co., Ltd.中国12$3.18M涂层钢板、镀铝锌钢板
Zhejiang Junjing Zhiye International Trade Co., Ltd.中国5$909.7K涂层钢板、镀锌钢板
Zhejiang Wanxihongyue International Trading Co., Ltd.中国3$694.5K涂层钢板、镀锌合金钢板
Foshan Shunde Victory Import & Export Co., Ltd.中国11$441.8K电动绞车、不锈钢洗涤槽
YUEH SHIN HIGH TECHNOLOGY CO LTD中国台湾4$104.8K电力控制板、其他电气设备
Foshan Shunde Victory Import & Export Co., Ltd.加拿大1$38.6K电动滑轮提升机
Zhangzhou Changtai New Qilin Machinery Co., Ltd.中国2$31.4K电动绞车、其他功能机器

近期贸易明细

进口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-25电动滑轮提升机FOSHAN SHUNDE VICTORY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$6.4K
2026-02-25电动滑轮提升机FOSHAN SHUNDE VICTORY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.4K
2026-02-25电动滑轮提升机FOSHAN SHUNDE VICTORY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$24.3K
2026-02-25电动滑轮提升机FOSHAN SHUNDE VICTORY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.7K
2025-12-15电动滑轮提升机YUEH SHIN HIGH TECHNOLOGY CO LTD中国台湾$21.6K
2025-10-16电动滑轮提升机FOSHAN SHUNDE VICTORY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.9K
2025-10-16电动滑轮提升机FOSHAN SHUNDE VICTORY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$14.7K
2025-10-16电动滑轮提升机FOSHAN SHUNDE VICTORY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$7.4K
2025-10-16电动滑轮提升机FOSHAN SHUNDE VICTORY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$13.5K
2025-08-25涂层钢板ZHEJIANG JUNJING ZHIYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$14.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Binh Minh Steel Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →