Binh Minh Steel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 涂层钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thép Bình Minh
- 邮箱1
38
进口笔数
0
出口笔数
$5.40M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304238205 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTVQ41J8 |
| 成立日期 | 2006-03-10 |
| 联系地址 | Lô 56, Đường số 2,Khu Công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP BÌNH MINH |
| 企业英文名称 | BINH MINH STEEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 56, Đường số 2, Khu Công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +84903909767 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721070 | 涂层钢板 |
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 852692 | 无线电遥控器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $5.29M |
| 中国台湾 | 4 | $104.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Huada New Materials Co., Ltd. | 中国 | 12 | $3.18M | 涂层钢板、镀铝锌钢板 |
| Zhejiang Junjing Zhiye International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $909.7K | 涂层钢板、镀锌钢板 |
| Zhejiang Wanxihongyue International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $694.5K | 涂层钢板、镀锌合金钢板 |
| Foshan Shunde Victory Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $441.8K | 电动绞车、不锈钢洗涤槽 |
| YUEH SHIN HIGH TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 4 | $104.8K | 电力控制板、其他电气设备 |
| Foshan Shunde Victory Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $38.6K | 电动滑轮提升机 |
| Zhangzhou Changtai New Qilin Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.4K | 电动绞车、其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 电动滑轮提升机 | FOSHAN SHUNDE VICTORY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-02-25 | 电动滑轮提升机 | FOSHAN SHUNDE VICTORY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-02-25 | 电动滑轮提升机 | FOSHAN SHUNDE VICTORY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $24.3K |
| 2026-02-25 | 电动滑轮提升机 | FOSHAN SHUNDE VICTORY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-12-15 | 电动滑轮提升机 | YUEH SHIN HIGH TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $21.6K |
| 2025-10-16 | 电动滑轮提升机 | FOSHAN SHUNDE VICTORY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-10-16 | 电动滑轮提升机 | FOSHAN SHUNDE VICTORY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2025-10-16 | 电动滑轮提升机 | FOSHAN SHUNDE VICTORY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2025-10-16 | 电动滑轮提升机 | FOSHAN SHUNDE VICTORY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2025-08-25 | 涂层钢板 | ZHEJIANG JUNJING ZHIYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $14.0K |