Changjiang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHANGJIANG
15
进口笔数
54
出口笔数
$190.1K
进口金额
$718.3K
出口金额
2026-03-06
最近进口
2026-04-11
最近出口
7
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301107688 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0DYMWJS |
| 成立日期 | 2019-11-04 |
| 联系地址 | Số 18 đường Đại phúc 23, Khu 10, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHANGJIANG |
| 企业英文名称 | CHANGJIANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18 đường Đại phúc 23, Khu 10, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 电话 | +84978047600 |
| 邮箱 | ngothihue26091994@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 850680 | 其他原电池 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 846520 | 硬质材料加工中心 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 721632 | 工字钢 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $189.3K |
| 中国台湾 | 1 | $828 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 53 | $711.9K |
| 中国 | 1 | $6.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wisdom Reach Group (HK) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $68.7K | 其他风扇、乙烯聚合物塑料 |
| Wilfond Ltd. | 中国 | 4 | $53.5K | 苯乙烯泡沫塑料板、上光透明纸 |
| Kun Wei (Hong Kong) Enterprise Service Co., Ltd. | 中国 | 4 | $52.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| HK CQ TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $7.4K | 其他钢铁制品、电热电阻器 |
| Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Makerboni Mechanics (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 8451机器零件、其他塑料制品 |
| FAY YOU CO LTD | 中国台湾 | 1 | $828 | 调味甜水 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Betterial (Viet Nam) Film Technology Co., Ltd. | 越南 | 51 | $705.0K | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Ningbo Carstel Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 其他气泵 |
| Yisheng New Materials Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Yisheng New Materials Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 其他钢铁制品 | KUN WEI (HONG KONG) ENTERPRISE SERVICE CO LTD | 中国 | $93 |
| 2026-03-04 | PVC涂层织物 | KUN WEI (HONG KONG) ENTERPRISE SERVICE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-01-16 | PVC涂层织物 | KUN WEI (HONG KONG) ENTERPRISE SERVICE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-16 | PVC涂层织物 | KUN WEI (HONG KONG) ENTERPRISE SERVICE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-01-16 | PVC涂层织物 | KUN WEI (HONG KONG) ENTERPRISE SERVICE CO LTD | 中国 | $20.3K |
| 2026-01-16 | PVC涂层织物 | KUN WEI (HONG KONG) ENTERPRISE SERVICE CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-01-16 | PVC涂层织物 | KUN WEI (HONG KONG) ENTERPRISE SERVICE CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-01-16 | PVC涂层织物 | KUN WEI (HONG KONG) ENTERPRISE SERVICE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-01-16 | PVC涂层织物 | KUN WEI (HONG KONG) ENTERPRISE SERVICE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-01-16 | PVC涂层织物 | KUN WEI (HONG KONG) ENTERPRISE SERVICE CO LTD | 中国 | $2.4K |
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | PVC涂层织物 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-11 | PVC涂层织物 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $23.0K |
| 2026-04-11 | 其他螺纹紧固件 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $161 |
| 2026-04-11 | 其他钢铁结构体 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $12.2K |
| 2026-04-11 | 其他钢铁结构体 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $8.6K |
| 2026-04-11 | 手工磨刀石 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $268 |
| 2026-04-11 | 其他钢铁结构体 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $12.2K |
| 2026-04-11 | PVC涂层织物 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2026-04-11 | 其他钢铁结构体 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-11 | 其他钢铁制品 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.3K |