BAO AN FOREIGN ECONOMIC JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他木制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KINH Tế ĐốI NGOạI BảO AN
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$12.2K
出口金额
—
最近进口
2023-10-25
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110069445 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH300G09 |
| 成立日期 | 2022-07-22 |
| 联系地址 | Thôn Hậu Bồi - Lốc, Xã Mỹ Phúc, Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH TẾ ĐỐI NGOẠI BẢO AN |
| 企业英文名称 | BAO AN FOREIGN ECONOMIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Hậu Bồi - Lốc, Phường Nam Định, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +84877628686 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $12.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KIMI GLOBAL CO LTD | 日本 | 2 | $12.2K | 其他木家具、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-25 | 其他木制品 | KIMI GLOBAL CO LTD | 日本 | $2.1K |
| 2023-10-25 | 其他木制品 | KIMI GLOBAL CO LTD | 日本 | $212 |
| 2023-10-25 | 其他木制品 | KIMI GLOBAL CO LTD | 日本 | $1.9K |
| 2023-10-25 | 其他木制品 | KIMI GLOBAL CO LTD | 日本 | $706 |
| 2023-10-25 | 其他木制品 | KIMI GLOBAL CO LTD | 日本 | $962 |
| 2023-10-25 | 其他木制品 | KIMI GLOBAL CO LTD | 日本 | $223 |
| 2023-10-25 | 其他木制品 | KIMI GLOBAL CO LTD | 日本 | $80 |
| 2023-10-25 | 其他木制品 | KIMI GLOBAL CO LTD | 日本 | $239 |
| 2023-08-10 | 其他木制品 | KIMI GLOBAL CO LTD | 日本 | $237 |
| 2023-08-10 | 其他木制品 | KIMI GLOBAL CO LTD | 日本 | $79 |