Lucaster Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 87 笔 · 主营 化纤针织服装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LUCASTER
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
15
进口笔数
87
出口笔数
$56.8K
进口金额
$1.95M
出口金额
2025-12-23
最近进口
2026-06-26
最近出口
10
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317150526 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6QAMA47 |
| 成立日期 | 2022-02-15 |
| 联系地址 | Tầng 46, Toà nhà Bitexco Financial Tower, 02 Hải Triều, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LUCASTER |
| 企业英文名称 | LUCASTER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 46, Toà nhà Bitexco Financial Tower, 02 Hải Triều, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84903384452 |
| 邮箱 | admin.lucaster@lvg.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 621139 | 其他男式纺织服装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 420100 | 动物鞍具 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 420291 | 皮革箱包容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $27.0K |
| 中国 | 4 | $17.7K |
| 越南 | 8 | $12.1K |
| 美国 | 1 | $30 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 82 | $1.86M |
| 德国 | 5 | $90.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nan Yang Knitting Factory Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $27.0K | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
| Sue's International Corp | 越南 | 3 | $11.0K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| Kunshan Sanchuan Hi-Tech Fabric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 聚氨酯纺织物、染色聚酯布 |
| HTT Insprite (Xiamen) Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 人造纤维绒布、染色合成针织布 |
| Nifco Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $480 | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
| Nifco Vietnam Ltd. | 越南 | 2 | $478 | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
| Bad Habit Golf | 美国 | 1 | $200 | 化纤男衬衫 |
| d25147a143be7b3428b4df5a72bd3f29 | 1 | $43 | ||
| Challenger Samples | 美国 | 1 | $30 | 其他男式纺织服装 |
| Foshan Runtang Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6 | 染色合成针织布、其他针织布 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Challenger Teamwear LLC | 美国 | 55 | $1.43M | 化纤针织服装、女式合成纤维裤 |
| Challenger Teamwear | 美国 | 5 | $410.4K | 化纤针织服装、女式合成纤维裤 |
| Theo & Emma GmbH | 德国 | 3 | $69.7K | 动物鞍具 |
| Aifinyo Finetrading GmbH | 德国 | 2 | $21.2K | 男棉裤、女式棉裤 |
| CRAVIN GOLF LLC | 美国 | 4 | $15.7K | 化纤男衬衫、棉针织服装 |
| Marfor International Advisory LLC | 美国 | 4 | $4.9K | 化纤男衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH NIFCO VIET NAM | 越南 | $230 |
| 2025-12-19 | 其他塑料制品 | NIFCO VIETNAM LTD | 越南 | $228 |
| 2025-08-06 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH NIFCO VIET NAM | 越南 | $250 |
| 2025-08-04 | 其他塑料制品 | NIFCO VIETNAM LTD | 越南 | $250 |
| 2025-07-21 | 人造纤维绒布 | HTT Insprite (Xiamen) Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2025-07-21 | 人造纤维绒布 | HTT INSPRITE (XIAMEN) IMP & EXP CO.,LTD. | 中国 | $2.6K |
| 2025-07-21 | 人造纤维绒布 | HTT Insprite (Xiamen) Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2025-07-14 | 聚氨酯纺织物 | KUNSHAN SANCHUAN HI-TECH FABRIC CO., LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-07-14 | 聚氨酯纺织物 | KUNSHAN SANCHUAN HI-TECH FABRIC CO., LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-07-14 | 聚氨酯纺织物 | KUNSHAN SANCHUAN HI-TECH FABRIC CO., LTD | 中国 | $3.4K |
出口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | SHORTSJERSEYS | Challenger Teamwear LLC | 美国 | $0 |
| 2026-02-02 | 女式合成纤维裤 | CHALLENGER TEAMWEAR LLC | 美国 | $1.8K |
| 2026-01-16 | 女式合成纤维裤 | CHALLENGER TEAMWEAR LLC | 美国 | $370 |
| 2026-01-16 | 女式合成纤维裤 | CHALLENGER TEAMWEAR LLC | 美国 | $2.6K |
| 2026-01-16 | 化纤针织服装 | CHALLENGER TEAMWEAR LLC | 美国 | $1.1K |
| 2026-01-16 | 化纤针织服装 | CHALLENGER TEAMWEAR LLC | 美国 | $860 |
| 2026-01-16 | 化纤针织服装 | CHALLENGER TEAMWEAR LLC | 美国 | $332 |
| 2026-01-16 | 女式合成纤维裤 | CHALLENGER TEAMWEAR LLC | 美国 | $1.3K |
| 2026-01-09 | 女式合成纤维裤 | CHALLENGER TEAMWEAR LLC | 美国 | $702 |
| 2026-01-09 | 化纤针织服装 | CHALLENGER TEAMWEAR LLC | 美国 | $252 |