Hoa Phong Vina Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 196 笔 · 主营 可互换冲压工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI HOA PHONG VINA
30
进口笔数
196
出口笔数
$1.38M
进口金额
$493.0K
出口金额
2026-07-07
最近进口
2026-06-30
最近出口
9
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300995543 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXDP7651 |
| 成立日期 | 2017-10-05 |
| 联系地址 | Lô 14D, đường 113, khu Khả Lễ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HOA PHONG VINA |
| 企业英文名称 | HOA PHONG VINA TRADING MANUFACTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 14D, đường 113, khu Khả Lễ, Phường Võ Cường, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84766356392 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 845611 | 激光机床 |
| 846150 | 金属切割锯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 820299 | 其他锯片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $1.37M |
| 日本 | 1 | $6.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 196 | $493.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Doc Tic Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 15 | $633.4K | 其他机器刀具、自攻螺钉 |
| Linyi Port Co., Ltd. | 中国 | 6 | $379.7K | 棉包装袋、其他塑料制品 |
| Linyi Lantian Global Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $175.5K | 其他薄木板、其他塑料制品 |
| Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $76.0K | 电力控制板、其他钢铁制品 |
| Guangxi Yunqun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.3K | 其他芸苔属蔬菜、其他塑料制品 |
| Xiamen Bezos Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.8K | 其他机器刀具、硫化泡沫橡胶 |
| Shandong Hiking International Commerce Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.1K | 滚珠轴承、其他自行车零件 |
| Linyi Port Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $15.5K | 其他制冷设备、激光机床 |
| Tohoku Tamura Koki Co., Ltd. | 日本 | 1 | $6.4K | 其他钢弹簧、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 89 | $381.6K | 150克以上再生衬纸、多层涂布纸板 |
| Bromake Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $61.2K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Kanepackage Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 52 | $42.8K | 其他纸制品、无机涂布纸 |
| MossOn Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.5K | 瓦楞纸板、其他塑料制品 |
| Lihua Environmental Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 3 | $1.8K | 自粘塑料卷、瓦楞纸板 |
| Seiyo Glass Decorations Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.6K | 瓦楞纸箱、其他液化石油气 |
| NEO S Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.1K | 非黑印刷油墨、自粘塑料片 |
| Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd. | 越南 | 2 | $431 | 其他泡沫塑料、瓦楞纸板 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-07 | 其他风扇 | Guangxi Yunqun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $385 |
| 2026-07-07 | 硫化橡胶板片 | Guangxi Yunqun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-07-07 | 激光机床 | Guangxi Yunqun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2026-07-07 | 硫化橡胶板片 | Guangxi Yunqun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-07 | 硫化橡胶板片 | Guangxi Yunqun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-07-07 | 其他自动控制仪 | Guangxi Yunqun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-07-07 | 其他机器刀具 | Guangxi Yunqun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $19.1K |
| 2026-07-07 | 硫化橡胶板片 | Guangxi Yunqun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $705 |
| 2026-07-07 | 泡沫橡胶板 | Guangxi Yunqun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $520 |
| 2026-07-07 | 其他制冷设备 | Guangxi Yunqun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
出口(共 196)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 可互换冲压工具 | Bromake Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $375 |
| 2026-06-30 | 可互换冲压工具 | Bromake Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $375 |
| 2026-06-29 | 可互换冲压工具 | Kanepackage Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $73 |
| 2026-06-29 | 可互换冲压工具 | Kanepackage Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $77 |
| 2026-06-29 | 可互换冲压工具 | Kanepackage Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $65 |
| 2026-06-29 | 可互换冲压工具 | Kanepackage Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $85 |
| 2026-06-29 | 可互换冲压工具 | Kanepackage Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $108 |
| 2026-06-29 | 可互换冲压工具 | Kanepackage Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $43 |
| 2026-06-29 | 可互换冲压工具 | Kanepackage Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $77 |
| 2026-06-29 | 可互换冲压工具 | Kanepackage Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $65 |