ADN Asia JSC
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 零售杀菌剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ADN CHâU á
13
进口笔数
0
出口笔数
$1.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317623927 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC4H5VMU |
| 成立日期 | 2022-12-27 |
| 联系地址 | 160/14 Cống Quỳnh, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ADN CHÂU Á |
| 企业英文名称 | ADN ASIA JSC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 15 Trần Khắc Chân, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02439962968 |
| 邮箱 | viendinhphuong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 8 | $887 |
| 中国 | 5 | $163 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Crop Chemicals India Ltd. | 印度 | 1 | $488 | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Rammam Agro Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $267 | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| China West Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $139 | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Sydney Formulation & Chemicals | 印度 | 5 | $132 | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Allied Charm Industrial Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| BO HAN ELECTRONIC BUSINESS (HK) LTD | 中国香港 | 1 | $2 | 零售除草剂、零售杀菌剂 |
| Mengzhou Huafeng Biochemical Pesticide Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2 | 零售除草剂 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他杀鼠剂 | Sydney Formulation & Chemicals | 印度 | $4 |
| 2026-04-29 | 其他杀鼠剂 | Sydney Formulation & Chemicals | 印度 | $4 |
| 2026-04-29 | 零售除草剂 | Sydney Formulation & Chemicals | 印度 | $4 |
| 2026-04-29 | 其他杀鼠剂 | Sydney Formulation & Chemicals | 印度 | $4 |
| 2026-04-29 | 其他杀鼠剂 | Sydney Formulation & Chemicals | 印度 | $4 |
| 2026-04-29 | 其他杀鼠剂 | Sydney Formulation & Chemicals | 印度 | $4 |
| 2026-04-29 | 零售除草剂 | Sydney Formulation & Chemicals | 印度 | $4 |
| 2026-04-29 | 其他杀鼠剂 | Sydney Formulation & Chemicals | 印度 | $4 |
| 2026-01-09 | 零售杀菌剂 | RAMMAM AGRO INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $20 |
| 2025-12-05 | 零售杀虫剂 | SYDNEY FORMULATION & CHEMICALS | 印度 | $15 |