Vietnam Label Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 非织造标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sx Nhãn Mác Và In ấn Việt Nam
2
进口笔数
35
出口笔数
$5.3K
进口金额
$17.4K
出口金额
2025-12-11
最近进口
2026-01-10
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101813941 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4S3H9EE |
| 成立日期 | 2016-02-19 |
| 联系地址 | Đường Nhựt Chánh - Mỹ Bình, Ấp 2, Xã Nhựt Chánh, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX NHÃN MÁC VÀ IN ẤN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM LABEL CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Nhựt Chánh - Mỹ Bình, Ấp 2, Xã Bình Đức, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84903371233 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830890 | 贱金属扣件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580790 | 非织造标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $5.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $12.1K |
| 中国香港 | 2 | $5.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiaxing Fancying Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.3K | 金属纽扣、贱金属扣件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lu An Garment Co., Ltd. | 越南 | 15 | $6.1K | 色织棉布、印刷标签 |
| ASMARA INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 2 | $5.3K | 男棉裤、女式棉裤 |
| Lu An Garment Co., Ltd. | 越南 | 7 | $3.0K | 色织棉布、色织棉斜纹布 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 5 | $1.3K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $1.3K | 染色棉针织布、非玻璃化转印纸 |
| Asmara International Ltd. | 越南 | 1 | $450 | 印刷标签、金属拉链 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 贱金属扣件 | JIAXING FANCYING TRADING CO LTD | 中国 | $336 |
| 2025-11-11 | 贱金属扣件 | JIAXING FANCYING TRADING CO LTD | 中国 | $4.9K |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-10 | 印刷标签 | ASMARA INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $673 |
| 2026-01-10 | 印刷标签 | ASMARA INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $1.4K |
| 2026-01-08 | 印刷标签 | ASMARA INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $2.5K |
| 2026-01-08 | 印刷标签 | ASMARA INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $779 |
| 2025-10-30 | 塑料衣着附件 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $177 |
| 2025-10-30 | 塑料衣着附件 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $177 |
| 2025-10-30 | 塑料衣着附件 | ESQUEL GARMENT MFG (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $177 |
| 2025-10-30 | 塑料衣着附件 | ESQUEL GARMENT MFG (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $177 |
| 2025-04-29 | 塑料衣着附件 | ESQUEL GARMENT MFG (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $132 |
| 2025-04-29 | 塑料衣着附件 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $132 |