Clover Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,075 笔 · 主营 塑料棒材及型材

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Clover Việt Nam

390
进口笔数
1,075
出口笔数
$16.82M
进口金额
$54.31M
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-07-17
最近出口
14
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.10M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $90.9K · 2 笔2023-10进口 $77.9K · 5 笔出口 $620.9K · 13 笔2023-11进口 $147.8K · 5 笔出口 $455.9K · 17 笔2023-12进口 $78.4K · 4 笔出口 $817.4K · 22 笔2024-01进口 $124.0K · 2 笔出口 $1.45M · 30 笔2024-02进口 $212.7K · 5 笔出口 $627.4K · 17 笔2024-03进口 $443.8K · 6 笔出口 $1.18M · 27 笔2024-04进口 $256.6K · 7 笔出口 $1.19M · 27 笔2024-05进口 $707.6K · 18 笔出口 $1.51M · 34 笔2024-06进口 $483.8K · 13 笔出口 $1.02M · 28 笔2024-07进口 $264.9K · 13 笔出口 $946.4K · 27 笔2024-08进口 $312.6K · 14 笔出口 $1.05M · 20 笔2024-09进口 $200.9K · 17 笔出口 $689.3K · 15 笔2024-10进口 $652.5K · 17 笔出口 $829.0K · 19 笔2024-11进口 $204.4K · 11 笔出口 $658.4K · 17 笔2024-12进口 $222.1K · 15 笔出口 $1.05M · 22 笔2025-01进口 $64.0K · 5 笔出口 $1.04M · 22 笔2025-02进口 $65.0K · 3 笔出口 $1.06M · 26 笔2025-03进口 $363.5K · 15 笔出口 $1.83M · 37 笔2025-04进口 $618.0K · 18 笔出口 $1.41M · 29 笔2025-05进口 $686.9K · 13 笔出口 $2.07M · 44 笔2025-06进口 $766.4K · 13 笔出口 $1.82M · 50 笔2025-07进口 $835.7K · 20 笔出口 $1.80M · 32 笔2025-08进口 $480.6K · 10 笔出口 $1.75M · 30 笔2025-09进口 $1.05M · 11 笔出口 $2.72M · 50 笔2025-10进口 $215.2K · 9 笔出口 $2.81M · 45 笔2025-11进口 $1.84M · 20 笔出口 $2.87M · 41 笔2025-12进口 $343.3K · 17 笔出口 $2.55M · 30 笔2026-01进口 $1.40M · 10 笔出口 $3.10M · 44 笔2026-02进口 $819.3K · 8 笔出口 $1.35M · 16 笔2026-03进口 $237.5K · 8 笔出口 $2.80M · 36 笔2026-04进口 $265.8K · 4 笔出口 $1.90M · 34 笔2026-05进口 $208.2K · 4 笔出口 $1.34M · 25 笔2026-06进口 $7.6K · 2 笔出口 $2.20M · 41 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $90.9K · 2 笔2023-10进口 $77.9K · 5 笔出口 $620.9K · 13 笔2023-11进口 $147.8K · 5 笔出口 $455.9K · 17 笔2023-12进口 $78.4K · 4 笔出口 $817.4K · 22 笔2024-01进口 $124.0K · 2 笔出口 $1.45M · 30 笔2024-02进口 $212.7K · 5 笔出口 $627.4K · 17 笔2024-03进口 $443.8K · 6 笔出口 $1.18M · 27 笔2024-04进口 $256.6K · 7 笔出口 $1.19M · 27 笔2024-05进口 $707.6K · 18 笔出口 $1.51M · 34 笔2024-06进口 $483.8K · 13 笔出口 $1.02M · 28 笔2024-07进口 $264.9K · 13 笔出口 $946.4K · 27 笔2024-08进口 $312.6K · 14 笔出口 $1.05M · 20 笔2024-09进口 $200.9K · 17 笔出口 $689.3K · 15 笔2024-10进口 $652.5K · 17 笔出口 $829.0K · 19 笔2024-11进口 $204.4K · 11 笔出口 $658.4K · 17 笔2024-12进口 $222.1K · 15 笔出口 $1.05M · 22 笔2025-01进口 $64.0K · 5 笔出口 $1.04M · 22 笔2025-02进口 $65.0K · 3 笔出口 $1.06M · 26 笔2025-03进口 $363.5K · 15 笔出口 $1.83M · 37 笔2025-04进口 $618.0K · 18 笔出口 $1.41M · 29 笔2025-05进口 $686.9K · 13 笔出口 $2.07M · 44 笔2025-06进口 $766.4K · 13 笔出口 $1.82M · 50 笔2025-07进口 $835.7K · 20 笔出口 $1.80M · 32 笔2025-08进口 $480.6K · 10 笔出口 $1.75M · 30 笔2025-09进口 $1.05M · 11 笔出口 $2.72M · 50 笔2025-10进口 $215.2K · 9 笔出口 $2.81M · 45 笔2025-11进口 $1.84M · 20 笔出口 $2.87M · 41 笔2025-12进口 $343.3K · 17 笔出口 $2.55M · 30 笔2026-01进口 $1.40M · 10 笔出口 $3.10M · 44 笔2026-02进口 $819.3K · 8 笔出口 $1.35M · 16 笔2026-03进口 $237.5K · 8 笔出口 $2.80M · 36 笔2026-04进口 $265.8K · 4 笔出口 $1.90M · 34 笔2026-05进口 $208.2K · 4 笔出口 $1.34M · 25 笔2026-06进口 $7.6K · 2 笔出口 $2.20M · 41 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号0304683848
企查查编码QVNKBARY5C
成立日期2008-01-14
联系地址Lô C2-3-1, đường D6, KCN Tây Bắc Củ Chi, Xã Tân An Hội, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CLOVER VIỆT NAM
企业英文名称CLOVER VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô C2-3-1, đường D6, KCN Tây Bắc Củ Chi, Xã Tân An Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4690 - Bán buôn tổng hợp 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+842837928229
传真37928231
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,304.7982亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390770聚乳酸原料
844399其他印刷机零件
390769初级形态PET(<78ml/g)
390330ABS共聚物
381210橡胶促进剂
390290其他烯烃聚合物
390950聚氨酯
847720橡塑挤出机
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
841939工业干燥机

出口

HS 编码产品
391690塑料棒材及型材
844399其他印刷机零件
400819硫化泡沫橡胶
390770聚乳酸原料
400829非板状硫化橡胶
350699其他粘合剂≤1kg
390690其他丙烯酸聚合物
610439其他纺织夹克
711790非贱金属仿首饰
842489非农用喷雾器具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国137$8.26M
中国226$7.87M
韩国24$633.9K
泰国2$50.0K
中国台湾1$16.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国514$21.13M
中国208$14.65M
比利时129$8.61M
荷兰75$4.42M
英国84$3.64M
加拿大24$895.4K
斯洛文尼亚28$729.5K
澳大利亚5$98.0K
瑞典1$59.1K
芬兰2$44.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Esun Industrial Co., Ltd.中国270$16.25M塑料棒材及型材、聚乳酸原料
Clover Imaging Group美国98$509.6K其他印刷机零件、带接头绝缘电线
Xiaogan Esun New Material Co., Ltd.中国8$60.2K其他烯烃聚合物、其他机器刀具
Quantum Leap Electrical中国1$3.2K塑料装饰品、其他皮革制品
Tomas + Tang中国1$1.5K钢绞线缆、液压直线马达
Wuxi Huachen Electromechanical Industry Co., Ltd.中国1$6358477机器零件
XU SUNQIU中国3$340燃油分配泵、60伏以下继电器
Zhangjiagang Wolter Machinery Co., Ltd.中国1$335气动升降机、其他橡塑机械
KASDA Co., Ltd.中国1$321电力控制板、其他塑料制品
Dongguan Xinqi E-Commerce Ltd.中国2$60鞋靴零件、铝电解电容

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Esun Industrial Co., Ltd.中国930$53.68M塑料棒材及型材、聚乳酸原料
Clover Imaging Group美国71$615.5K其他印刷机零件、硫化泡沫橡胶
Clover Imaging Group加拿大1$11.5K其他印刷机零件
Xiaogan Esun New Material Co., Ltd.中国6$6.7K其他丙烯酸聚合物、聚乳酸原料
Mitsubishi Chemical America, Inc.美国2$1.3K铝制紧固件、其他钢铁结构体
Jan Whitehall泰国1$30其他纺织夹克、非贱金属仿首饰

近期贸易明细

进口(共 390)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18聚乳酸原料Shenzhen Esun Industrial Co., Ltd.中国$750
2026-06-18聚乳酸原料Shenzhen Esun Industrial Co., Ltd.中国$5.8K
2026-06-18聚乳酸原料Shenzhen Esun Industrial Co., Ltd.中国$75
2026-06-18聚乳酸原料Shenzhen Esun Industrial Co., Ltd.中国$300
2026-06-18聚乳酸原料Shenzhen Esun Industrial Co., Ltd.中国$75
2026-06-18聚乳酸原料Shenzhen Esun Industrial Co., Ltd.中国$188
2026-06-18聚乳酸原料Shenzhen Esun Industrial Co., Ltd.中国$150
2026-06-05聚乳酸原料Shenzhen Esun Industrial Co., Ltd.中国$38
2026-06-05聚乳酸原料Shenzhen Esun Industrial Co., Ltd.中国$15
2026-06-05聚乳酸原料Shenzhen Esun Industrial Co., Ltd.中国$113

出口(共 1,075)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-17PLASTIC FILAMENTS SHIPMENT CONTAINS NO SOLID WOOD PACKING MATERIALS.ESUN INVESTMENT美国$0
2026-07-13PLASTIC FILAMENTS 973 CTNS=20 PLTS ORDER REFERENCE PO#XXXXXXXXXX(1611) PO#XXXXX19711(1612)ESUN INVESTMENT INC美国$0
2026-06-30塑料棒材及型材Shenzhen Esun Industrial Co., Ltd.中国$36.4K
2026-06-30塑料棒材及型材Shenzhen Esun Industrial Co., Ltd.中国$832
2026-06-30塑料棒材及型材Shenzhen Esun Industrial Co., Ltd.中国$6.3K
2026-06-30塑料棒材及型材Shenzhen Esun Industrial Co., Ltd.中国$5.7K
2026-06-30塑料棒材及型材Shenzhen Esun Industrial Co., Ltd.中国$5.0K
2026-06-30塑料棒材及型材Shenzhen Esun Industrial Co., Ltd.中国$4.7K
2026-06-30塑料棒材及型材Shenzhen Esun Industrial Co., Ltd.中国$1.5K
2026-06-30塑料棒材及型材Shenzhen Esun Industrial Co., Ltd.中国$8.8K

相关企业 · 同类产品

Clover Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →