Zhi Xing Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI ZHI XING
2
进口笔数
1
出口笔数
$7.6K
进口金额
$3.7K
出口金额
2025-06-20
最近进口
2023-08-04
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703126393 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0MJGPT6 |
| 成立日期 | 2023-05-12 |
| 联系地址 | B4/22 đường D10, Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI ZHI XING |
| 企业英文名称 | ZHI XING PRODUCE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B4/22 đường D10, Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84949549591 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850511 | 金属永磁体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $7.6K |
| 中国香港 | 1 | $4 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Laizhou Jinlida Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 橡塑挤出机、其他橡塑机械 |
| VEECOLLECTIVE | 1 | $4 | 瓦楞纸箱 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bags Connection Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.7K | 其他塑纺箱盒、其他纺织制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-20 | 瓦楞纸箱 | VEECOLLECTIVE | 中国香港 | $1 |
| 2025-06-20 | 瓦楞纸箱 | VEECOLLECTIVE | 中国香港 | $1 |
| 2025-06-20 | 瓦楞纸箱 | VEECOLLECTIVE | 中国香港 | $1 |
| 2025-06-20 | 瓦楞纸箱 | VEECOLLECTIVE | 中国香港 | $1 |
| 2025-05-06 | 其他橡塑机械 | LAIZHOU JINLIDA MACHINERY CO LTD | 中国 | $7.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-04 | 金属永磁体 | Bags Connection Korea Co., Ltd. | 越南 | $3.7K |