NGS Telecommunication & Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 其他自动数据处理系统
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Và Truyền Thông Ngs
44
进口笔数
0
出口笔数
$45.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102683186 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXBUW2U1 |
| 成立日期 | 2008-03-17 |
| 联系地址 | Số 8 Lý Thường Kiệt, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ TRUYỀN THÔNG NGS |
| 企业英文名称 | NGS TELECOMMUNICATION AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, tòa nhà 6th Element, Đường Nguyễn Văn Huyên, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5914 - Hoạt động chiếu phim 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại |
| 电话 | +842438583858 |
| 邮箱 | info@ngs.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,922.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 14 | $25.58M |
| 俄罗斯 | 1 | $4.87M |
| 捷克 | 2 | $2.42M |
| 墨西哥 | 3 | $2.18M |
| 美国 | 7 | $1.85M |
| 泰国 | 2 | $1.71M |
| 爱尔兰 | 3 | $1.52M |
| 新加坡 | 4 | $1.42M |
| 中国 | 7 | $1.40M |
| 德国 | 3 | $778.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Neo Global Group Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $24.68M | 其他自动数据处理系统、通信设备 |
| Cybertech System & Software Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $14.57M | 其他自动数据处理系统、通信设备 |
| High Technology Services & Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.25M | 其他自动数据处理系统、通信设备 |
| 280d42be283cb27909f17dd9aaefd4ed | 3 | $848.4K | ||
| Golden Hawk Information Technology Ltd. | 新加坡 | 1 | $778.6K | 存储单元、通信设备 |
| FLEXTRON PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $652.2K | 其他自动数据处理系统、自动数据处理机处理部件 |
| Gennaio Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $543.2K | 其他自动数据处理系统、通信设备零件 |
| M-Security Technology Indochina Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $265.6K | 通信设备、通信设备零件 |
| Proegis Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $242.0K | 通信设备、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Regent Marketing & Consultancy Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $115.5K | 存储单元、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他自动数据处理系统 | NEO GLOBAL GROUP PTE LTD | 马来西亚 | $79.0K |
| 2026-04-28 | 其他自动数据处理系统 | NEO GLOBAL GROUP PTE LTD | 马来西亚 | $150.1K |
| 2026-04-28 | 其他自动数据处理系统 | NEO GLOBAL GROUP PTE LTD | 马来西亚 | $24.9K |
| 2026-04-28 | 其他自动数据处理系统 | NEO GLOBAL GROUP PTE LTD | 马来西亚 | $287.6K |
| 2026-04-28 | 其他自动数据处理系统 | NEO GLOBAL GROUP PTE LTD | 马来西亚 | $79.0K |
| 2026-04-28 | 其他自动数据处理系统 | NEO GLOBAL GROUP PTE LTD | 马来西亚 | $24.9K |
| 2026-04-28 | 其他自动数据处理系统 | NEO GLOBAL GROUP PTE LTD | 马来西亚 | $150.1K |
| 2026-04-28 | 其他自动数据处理系统 | NEO GLOBAL GROUP PTE LTD | 马来西亚 | $287.6K |
| 2026-03-24 | 铝板/片 | IDEMIA SINGAPORE PTE LTD OB IDEMIA PUBLIC SECURITY FRANCE SAS | 马来西亚 | $57 |
| 2025-12-26 | 其他自动数据处理系统 | CYBERTECH SYSTEM & SOFTWARE PTE LTD | 马来西亚 | $120.3K |