NGS Telecommunication & Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 其他自动数据处理系统

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Và Truyền Thông Ngs

44
进口笔数
0
出口笔数
$45.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $15.47M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $900.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $567.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $546.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $89.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $115.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.25M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.03M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $995.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.72M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.09M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.75M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.47M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $186.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.16M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $57 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.08M · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $900.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $567.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $546.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $89.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $115.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.25M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.03M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $995.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.72M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.09M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.75M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.47M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $186.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.16M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $57 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.08M · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102683186
企查查编码QVNXBUW2U1
成立日期2008-03-17
联系地址Số 8 Lý Thường Kiệt, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ TRUYỀN THÔNG NGS
企业英文名称NGS TELECOMMUNICATION AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 4, tòa nhà 6th Element, Đường Nguyễn Văn Huyên, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5914 - Hoạt động chiếu phim 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại
电话+842438583858
邮箱info@ngs.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,922.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847149其他自动数据处理系统
851762通信设备
847170存储单元
852351固态存储设备
847141含CPU和I/O的ADP设备
851779通信设备零件
847150自动数据处理机处理部件
8473308471机器零件
391729其他硬塑料管
392690其他塑料制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚14$25.58M
俄罗斯1$4.87M
捷克2$2.42M
墨西哥3$2.18M
美国7$1.85M
泰国2$1.71M
爱尔兰3$1.52M
新加坡4$1.42M
中国7$1.40M
德国3$778.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Neo Global Group Pte. Ltd.新加坡19$24.68M其他自动数据处理系统、通信设备
Cybertech System & Software Pte. Ltd.新加坡10$14.57M其他自动数据处理系统、通信设备
High Technology Services & Solutions Pte. Ltd.新加坡1$2.25M其他自动数据处理系统、通信设备
280d42be283cb27909f17dd9aaefd4ed3$848.4K
Golden Hawk Information Technology Ltd.新加坡1$778.6K存储单元、通信设备
FLEXTRON PTE. LTD.新加坡1$652.2K其他自动数据处理系统、自动数据处理机处理部件
Gennaio Pte. Ltd.新加坡2$543.2K其他自动数据处理系统、通信设备零件
M-Security Technology Indochina Pte. Ltd.新加坡1$265.6K通信设备、通信设备零件
Proegis Pte. Ltd.新加坡1$242.0K通信设备、含CPU和I/O的ADP设备
Regent Marketing & Consultancy Services Pte. Ltd.新加坡1$115.5K存储单元、通信设备

近期贸易明细

进口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他自动数据处理系统NEO GLOBAL GROUP PTE LTD马来西亚$79.0K
2026-04-28其他自动数据处理系统NEO GLOBAL GROUP PTE LTD马来西亚$150.1K
2026-04-28其他自动数据处理系统NEO GLOBAL GROUP PTE LTD马来西亚$24.9K
2026-04-28其他自动数据处理系统NEO GLOBAL GROUP PTE LTD马来西亚$287.6K
2026-04-28其他自动数据处理系统NEO GLOBAL GROUP PTE LTD马来西亚$79.0K
2026-04-28其他自动数据处理系统NEO GLOBAL GROUP PTE LTD马来西亚$24.9K
2026-04-28其他自动数据处理系统NEO GLOBAL GROUP PTE LTD马来西亚$150.1K
2026-04-28其他自动数据处理系统NEO GLOBAL GROUP PTE LTD马来西亚$287.6K
2026-03-24铝板/片IDEMIA SINGAPORE PTE LTD OB IDEMIA PUBLIC SECURITY FRANCE SAS马来西亚$57
2025-12-26其他自动数据处理系统CYBERTECH SYSTEM & SOFTWARE PTE LTD马来西亚$120.3K

相关企业 · 同类产品

NGS Telecommunication & Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →