Tuan Phat Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 木材加工压机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và CHế TạO TUấN PHáT
20
进口笔数
0
出口笔数
$800.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109643351 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHAG4YYN |
| 成立日期 | 2021-05-21 |
| 联系地址 | Xóm Nhồi Dưới, Xã Cổ Loa, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CHẾ TẠO TUẤN PHÁT |
| 企业英文名称 | TUAN PHAT MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Chùa, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84968252063 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847930 | 木材加工压机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 560221 | 毛毡 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 848130 | 止回阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $800.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Qianye Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $402.5K | 未涂层钢线、木材加工压机 |
| Linyi Jinglan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $192.7K | 其他薄木板、聚合物胶粘剂 |
| Linyi Free Trade Zone Jincan Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 3 | $108.7K | 其他薄木板、针叶木单板 |
| Linyi Jinchengyang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $59.8K | 其他木工机床、木材加工压机 |
| Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.3K | 其他塑料制品、体育器材 |
| Pingxiang Ruixiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.1K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | QINGDAO QIANYE TRADE CO LTD | 中国 | $16.7K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | QINGDAO QIANYE TRADE CO LTD | 中国 | $16.7K |
| 2026-04-18 | 其他铜制品 | QINGDAO QIANYE TRADE CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-18 | 发动机泵 | QINGDAO QIANYE TRADE CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-18 | 发动机泵 | QINGDAO QIANYE TRADE CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-18 | 毛毡 | QINGDAO QIANYE TRADE CO LTD | 中国 | $345 |
| 2026-04-18 | 其他钢铁制品 | QINGDAO QIANYE TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-18 | 其他钢铁制品 | QINGDAO QIANYE TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-18 | 其他钢铁制品 | QINGDAO QIANYE TRADE CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-18 | 止回阀 | QINGDAO QIANYE TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |