Nhat Minh Construction & Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他热带胶合板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Xây Dựng Nhật Minh
2
进口笔数
5
出口笔数
$55.6K
进口金额
$336.3K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2025-12-25
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104308511 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCHA1K2C |
| 成立日期 | 2009-12-16 |
| 联系地址 | Số 53/165 đường Dương Quảng Hàm, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG NHẬT MINH |
| 企业英文名称 | NHAT MINH CONSTRUCTION AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2C ngõ 241 phố Mai Dịch, tập thể BTL quân khu Thủ đô, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | 0945540000 |
| 邮箱 | congtynhatminhci@gmail.com |
| 官网 | nhatminhci.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847930 | 木材加工压机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $55.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 3 | $237.5K |
| 阿联酋 | 1 | $50.9K |
| 卡塔尔 | 1 | $47.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Groll Ply & Cabinetry Co., Ltd. | 越南 | 1 | $45.1K | 非LED枝形吊灯、薄硬木胶合板 |
| Shandong Yuequn Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.3K | 8465机器零件、木工机床 |
| Cong Ty TNHH Cong Nghiep Groll | 中国 | 1 | $256 | 贱金属配件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eastern Marketing Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $285.4K | 非针叶木胶合板、其他热带胶合板 |
| Ultrón Metal Industries LLC OPC | 阿联酋 | 1 | $50.9K | 其他热带胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 其他钢铁制品 | SHANDONG YUEQUN MACHINERY CO., LTD | 中国 | $10.3K |
| 2025-04-26 | 木材加工压机 | GROLL PLY & CABINETRY CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2025-04-26 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP GROLL | 中国 | $178 |
| 2025-04-26 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP GROLL | 中国 | $78 |
| 2025-04-26 | 木材加工压机 | GROLL PLY & CABINETRY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-04-26 | 木材加工压机 | GROLL PLY & CABINETRY CO LTD | 中国 | $17.9K |
| 2025-04-26 | 木材加工压机 | GROLL PLY & CABINETRY CO LTD | 中国 | $13.2K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 其他热带胶合板 | EASTERN MARKETING CO PTE LTD | 卡塔尔 | $16.0K |
| 2025-12-25 | 其他热带胶合板 | EASTERN MARKETING CO PTE LTD | 卡塔尔 | $31.9K |
| 2025-12-16 | 其他热带胶合板 | ULTRON METAL INDUSTRIES LLC OPC | 阿联酋 | $50.9K |
| 2025-05-27 | 其他热带胶合板 | EASTERN MARKETING CO PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $91.7K |
| 2025-05-16 | 其他热带胶合板 | EASTERN MARKETING CO PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $76.4K |
| 2023-03-10 | 非针叶木胶合板 | EASTERN MARKETING CO PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $69.4K |