Hoang Vu Technology Development Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HUDE VIệT NAM
82
进口笔数
2
出口笔数
$836.1K
进口金额
$26.1K
出口金额
2026-06-11
最近进口
2023-03-21
最近出口
42
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104092686 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH4BV1VN |
| 成立日期 | 2009-08-04 |
| 联系地址 | Căn 10 dãy 4, TK Evelyne Gardens, KĐT ParkCity Hà Nội, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HUDE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HUDE VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 26 Lô 18 Khu Hành Chính, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy |
| 电话 | 0934888683 |
| 邮箱 | thugiang102@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851762 | 通信设备 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 850300 | 电动机及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $719.0K |
| 印度 | 20 | $65.2K |
| 土耳其 | 3 | $18.8K |
| 德国 | 6 | $6.4K |
| 荷兰 | 1 | $5.6K |
| 瑞典 | 1 | $5.3K |
| 意大利 | 3 | $4.1K |
| 美国 | 2 | $3.7K |
| 波兰 | 3 | $2.3K |
| 希腊 | 4 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $26.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Sunfar Trading Ltd. | 中国 | 3 | $313.0K | 电力控制板、液体气体测量仪 |
| Hangzhou Suyuan Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $188.4K | 电动机及零件、磁铁及零件 |
| Yiwu Hongxu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 16 | $71.1K | 玩具模型、硬挺纺织物 |
| Ronjoyda Intelligent Equipment (Zhengjiang) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.9K | 非旋转气动手工具、气动工具零件 |
| Eletta (Beijing) Instruments Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.5K | 液体流量计、电气信号装置 |
| Jiangsu AWD Fastener Co., Ltd. | 中国 | 4 | $20.8K | 钢铆钉、管状/分叉铆钉 |
| Aira Trex Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $19.8K | 其他电气开关、压力测量仪 |
| RONJOYDA INTELLIGENT EQUIPMENT (ZHENGJIANG) CO., LTD | 新加坡 | 2 | $19.3K | 其他电气开关、其他泵和提升机 |
| Cerametal Se S.A. | 希腊 | 2 | $926 | 镀涂钢板、其他钢铁制品 |
| VARALKA ENGINEERS PRIVATE LIMITED | 印度 | 6 | $876 | 工业热交换器、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xekaman 1 Power Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $26.1K | 电能、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-11 | 电动机及零件 | Hangzhou Suyuan Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | $70.5K |
| 2026-06-05 | 高压继电器 | JYOTI LIMITED | 印度 | $150 |
| 2026-06-05 | 60伏以下继电器 | JYOTI LIMITED | 印度 | $750 |
| 2026-06-05 | 高压继电器 | JYOTI LIMITED | 印度 | $148 |
| 2026-06-05 | 高压继电器 | JYOTI LIMITED | 印度 | $225 |
| 2026-06-05 | 高压继电器 | JYOTI LIMITED | 印度 | $300 |
| 2026-06-05 | 高压继电器 | JYOTI LIMITED | 印度 | $148 |
| 2026-06-05 | 60伏以下继电器 | JYOTI LIMITED | 印度 | $750 |
| 2026-06-05 | 其他电气开关 | JYOTI LIMITED | 印度 | $450 |
| 2026-06-05 | 高压继电器 | JYOTI LIMITED | 印度 | $1.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-21 | 1kVA以下变压器 | Xekaman 1 Power Co., Ltd. | 老挝 | $4.4K |
| 2023-03-21 | 1kVA以下变压器 | Xekaman 1 Power Co., Ltd. | 老挝 | $875 |
| 2023-03-20 | 1kVA以下变压器 | Xekaman 1 Power Co., Ltd. | 老挝 | $2.3K |
| 2023-03-20 | 1kVA以下变压器 | Xekaman 1 Power Co., Ltd. | 老挝 | $5.3K |
| 2023-03-20 | 1kVA以下变压器 | Xekaman 1 Power Co., Ltd. | 老挝 | $6.6K |
| 2023-03-20 | 1kVA以下变压器 | Xekaman 1 Power Co., Ltd. | 老挝 | $6.5K |