Hoang Vu Technology Development Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 其他电气开关

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HUDE VIệT NAM

72
进口笔数
2
出口笔数
$581.4K
进口金额
$26.1K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2023-03-21
最近出口
40
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $112.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $52.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $40.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $730 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $43.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $112.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $354 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $60.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $31.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $52.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $40.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $730 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $43.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $112.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $354 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $60.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $31.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104092686
企查查编码QVNH4BV1VN
成立日期2009-08-04
联系地址Căn 10 dãy 4, TK Evelyne Gardens, KĐT ParkCity Hà Nội, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HUDE VIỆT NAM
企业英文名称HUDE VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 26 Lô 18 Khu Hành Chính, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy
电话0934888683
邮箱thugiang102@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853650其他电气开关
853620自动断路器
853649高压继电器
903180其他测量仪器
8504311kVA以下变压器
848180阀门龙头
851762通信设备
903033电测仪表
902519非液体温度计
902610液体流量计

出口

HS 编码产品
8504311kVA以下变压器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国42$472.7K
印度14$60.8K
土耳其3$18.8K
荷兰1$5.6K
瑞典1$5.3K
德国5$4.8K
意大利2$3.9K
美国2$3.7K
希腊4$2.0K
英国1$1.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝2$26.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hong Kong Sunfar Trading Ltd.中国2$151.1K液体气体测量仪、电力控制板
Hangzhou Suyuan Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd.中国8$117.8K电动机及零件、磁铁及零件
Yiwu Hongxu Import & Export Co., Ltd.中国16$71.1K玩具模型、硬挺纺织物
Ronjoyda Intelligent Equipment (Zhengjiang) Co., Ltd.中国1$27.9K非旋转气动手工具、气动工具零件
Eletta (Beijing) Instruments Co., Ltd.中国1$25.5K液体流量计、电气信号装置
Shenzhen Donghong Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$22.9K头戴耳机及耳塞、带接头绝缘电线
Jiangsu AWD Fastener Co., Ltd.中国4$20.8K钢铆钉、管状/分叉铆钉
GE VERNOVA T&D INDIA LIMITED印度1$20.3K高压继电器、电器装置零件
Aira Trex Solutions Pvt. Ltd.印度7$19.8K其他电气开关、高压继电器
Cerametal Se S.A.希腊2$926其他钢铁制品、600mm以下镀层钢卷

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xekaman 1 Power Co., Ltd.老挝2$26.1K电能、通信设备

近期贸易明细

进口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23工业热交换器EKIN ENDUSTRIYEL ISITMA SOGUTMA SANAYI VE TICARET A S土耳其$550
2026-04-23工业热交换器EKIN ENDUSTRIYEL ISITMA SOGUTMA SANAYI VE TICARET A S土耳其$550
2026-03-27其他测量仪器SHENZHEN DONGHONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$3.8K
2026-03-27通信设备SHENZHEN DONGHONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.0K
2026-03-27其他电气开关SHENZHEN DONGHONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$12
2026-03-27气体过滤机械SHENZHEN DONGHONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$18
2026-03-27液体流量计SHENZHEN DONGHONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.9K
2026-03-27750W以下交流电机SHENZHEN DONGHONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$518
2026-03-27记录式万用表SHENZHEN DONGHONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$580
2026-03-27其他电气开关SHENZHEN DONGHONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$949

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-03-211kVA以下变压器Xekaman 1 Power Co., Ltd.老挝$4.4K
2023-03-211kVA以下变压器Xekaman 1 Power Co., Ltd.老挝$875
2023-03-201kVA以下变压器Xekaman 1 Power Co., Ltd.老挝$2.3K
2023-03-201kVA以下变压器Xekaman 1 Power Co., Ltd.老挝$5.3K
2023-03-201kVA以下变压器Xekaman 1 Power Co., Ltd.老挝$6.6K
2023-03-201kVA以下变压器Xekaman 1 Power Co., Ltd.老挝$6.5K

相关企业 · 同类产品

Hoang Vu Technology Development Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →