3Q Vietnam Technology Solutions Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 188 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giải Pháp Công Nghệ 3q Việt Nam
2
进口笔数
188
出口笔数
$48.1K
进口金额
$11.30M
出口金额
2023-05-22
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106470943 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0KQX27P |
| 成立日期 | 2014-03-03 |
| 联系地址 | Số nhà 29, ngách 122/24 tổ dân phố 4 Miêu Nha, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ 3Q VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | 3Q VIETNAM TECHNOLOGY SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 29, ngách 122/24 tổ dân phố 4 Miêu Nha, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84969668479 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903089 | 其他9030仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 871680 | 其他车辆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $48.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 188 | $11.30M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Centalic Technology Development Ltd. | 中国 | 2 | $48.1K | 其他9030仪器、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 50 | $4.24M | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 85 | $3.59M | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 49 | $3.46M | 通信设备零件、其他电子IC |
| Facility Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.9K | 其他钢铁制品、塑料管件 |
| Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.2K | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-22 | 其他9030仪器 | CENTALIC TECHNOLOGY DEVELOPMENT LTD | 中国 | $26.0K |
| 2023-02-13 | 其他9030仪器 | CENTALIC TECHNOLOGY DEVELOPMENT LTD | 中国 | $22.1K |
出口(共 188)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $799 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $491 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $799 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $491 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 其他塑料片材 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $886 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-27 | 非办公金属家具 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $947 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $682 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.8K |