3Q Vietnam Technology Solutions Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 188 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Giải Pháp Công Nghệ 3q Việt Nam

2
进口笔数
188
出口笔数
$48.1K
进口金额
$11.30M
出口金额
2023-05-22
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.16M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $305.2K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $124.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $126.8K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $99.9K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $110.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $124.2K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $176.9K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $223.8K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $173.0K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $172.8K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $266.4K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $350.4K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $174.9K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $191.4K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $164.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $94.4K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $82.6K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $185.9K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $172.3K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $300.8K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $230.4K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $406.1K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $356.8K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $166.9K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $261.6K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $463.9K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $587.7K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $80.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $181.8K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $426.7K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $305.2K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $124.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $126.8K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $99.9K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $110.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $124.2K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $176.9K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $223.8K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $173.0K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $172.8K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $266.4K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $350.4K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $174.9K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $191.4K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $164.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $94.4K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $82.6K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $185.9K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $172.3K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $300.8K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $230.4K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $406.1K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $356.8K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $166.9K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $261.6K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $463.9K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $587.7K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $80.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $181.8K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $426.7K · 8 笔

工商档案

企业注册号0106470943
企查查编码QVN0KQX27P
成立日期2014-03-03
联系地址Số nhà 29, ngách 122/24 tổ dân phố 4 Miêu Nha, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ 3Q VIỆT NAM
企业英文名称3Q VIETNAM TECHNOLOGY SOLUTIONS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 29, ngách 122/24 tổ dân phố 4 Miêu Nha, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+84969668479
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903089其他9030仪器

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
392099其他塑料片材
760612铝合金板材
392690其他塑料制品
842833皮带输送机
391910自粘塑料卷
760429铝合金型材
940320非办公金属家具
871680其他车辆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$48.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南188$11.30M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Centalic Technology Development Ltd.中国2$48.1K其他9030仪器、其他电路开关装置

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南50$4.24M其他塑料制品、通信设备零件
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南85$3.59M通信设备零件、其他电子IC
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南49$3.46M通信设备零件、其他电子IC
Facility Hanoi Co., Ltd.越南2$12.9K其他钢铁制品、塑料管件
Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南2$6.2K8472机器零件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-22其他9030仪器CENTALIC TECHNOLOGY DEVELOPMENT LTD中国$26.0K
2023-02-13其他9030仪器CENTALIC TECHNOLOGY DEVELOPMENT LTD中国$22.1K

出口(共 188)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$799
2026-04-29其他钢铁制品SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$491
2026-04-29其他钢铁制品SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$799
2026-04-29其他钢铁制品SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$491
2026-04-28其他钢铁制品SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$1.5K
2026-04-27其他塑料片材SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$886
2026-04-27其他铝制品SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$3.6K
2026-04-27非办公金属家具SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$947
2026-04-27其他塑料制品SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$682
2026-04-27其他铝制品SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$4.8K

相关企业 · 同类产品

3Q Vietnam Technology Solutions Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →