Subpro Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 266 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SUBPRO

0
进口笔数
266
出口笔数
$0
进口金额
$4.82M
出口金额
最近进口
2025-07-24
最近出口
0
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $19.7K20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 4 笔

工商档案

企业注册号0202023867
企查查编码QVNG1S37KN
成立日期2020-05-05
联系地址Thôn Xuân Đài (tại nhà ông Nguyễn Tiến Lập), Xã Trường Thọ, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SUBPRO
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Xuân Đài (tại nhà ông Nguyễn Tiến Lập), Xã An Trường, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
电话+84904182046
邮箱subpro.kd@gmail.com
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本36亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
940511LED灯具
820320钳子镊子
8536691000伏以下插头插座
391910自粘塑料卷
732690其他钢铁制品
960330化妆刷
401519非医用橡胶手套
851519其他钎焊机
820790可互换工具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南266$4.82M
中国5$534
日本2$143
韩国1$55

贸易伙伴

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Honor Vietnam Co., Ltd.越南4$2.71M自粘塑料片、其他塑料制品
Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd.越南43$1.82M电动机及零件、其他钢铁制品
Vietnam Honor High Tech Co., Ltd.越南57$132.4K其他塑料制品、20W以下固定电阻器
Ohsung Vina Co., Ltd.越南29$62.9K其他塑料制品、其他铝制品
Ohsung Vina Co., Ltd.越南30$37.2K其他塑料制品、自粘塑料片
Autel Vietnam Co., Ltd.越南37$30.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Maya Creation (Vietnam) Co., Ltd.越南45$16.3K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Autel Vietnam New Energy Technology Co., Ltd.越南19$13.4K其他塑料制品、变压器零件
Lotes Vietnam Co., Ltd.越南2$3.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Ohsung Vina Co., Ltd.中国2$144钳子镊子、不可调扳手

近期贸易明细

出口(共 266)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-24钳子镊子VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD越南$79
2025-07-24焊接机零件VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD越南$499
2025-07-24LED灯具VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD越南$554
2025-07-24焊接机零件VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD越南$1.6K
2025-07-241000伏以下插头插座VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD越南$64
2025-07-24焊接机零件VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD越南$661
2025-07-24其他电动手工具VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD越南$137
2025-07-23焊接机零件VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD越南$499
2025-07-231000伏以下插头插座VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD越南$64
2025-07-23焊接机零件VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD越南$1.6K

相关企业 · 同类产品

Subpro Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →