Subpro Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 266 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SUBPRO
0
进口笔数
266
出口笔数
$0
进口金额
$4.82M
出口金额
—
最近进口
2025-07-24
最近出口
0
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202023867 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG1S37KN |
| 成立日期 | 2020-05-05 |
| 联系地址 | Thôn Xuân Đài (tại nhà ông Nguyễn Tiến Lập), Xã Trường Thọ, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUBPRO |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Xuân Đài (tại nhà ông Nguyễn Tiến Lập), Xã An Trường, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84904182046 |
| 邮箱 | subpro.kd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940511 | LED灯具 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 960330 | 化妆刷 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 851519 | 其他钎焊机 |
| 820790 | 可互换工具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 266 | $4.82M |
| 中国 | 5 | $534 |
| 日本 | 2 | $143 |
| 韩国 | 1 | $55 |
贸易伙伴
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Honor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.71M | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | 43 | $1.82M | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Vietnam Honor High Tech Co., Ltd. | 越南 | 57 | $132.4K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 29 | $62.9K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 30 | $37.2K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Autel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $30.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Maya Creation (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 45 | $16.3K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Autel Vietnam New Energy Technology Co., Ltd. | 越南 | 19 | $13.4K | 其他塑料制品、变压器零件 |
| Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 中国 | 2 | $144 | 钳子镊子、不可调扳手 |
近期贸易明细
出口(共 266)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-24 | 钳子镊子 | VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD | 越南 | $79 |
| 2025-07-24 | 焊接机零件 | VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD | 越南 | $499 |
| 2025-07-24 | LED灯具 | VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD | 越南 | $554 |
| 2025-07-24 | 焊接机零件 | VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-07-24 | 1000伏以下插头插座 | VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD | 越南 | $64 |
| 2025-07-24 | 焊接机零件 | VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD | 越南 | $661 |
| 2025-07-24 | 其他电动手工具 | VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD | 越南 | $137 |
| 2025-07-23 | 焊接机零件 | VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD | 越南 | $499 |
| 2025-07-23 | 1000伏以下插头插座 | VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD | 越南 | $64 |
| 2025-07-23 | 焊接机零件 | VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD | 越南 | $1.6K |