Dai An Food & Foodstuff Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Lương Thực Và Thực Phẩm Đại An

5
进口笔数
9
出口笔数
$473.9K
进口金额
$973.6K
出口金额
2024-06-24
最近进口
2024-11-22
最近出口
3
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $398.3K20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $75.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $75.2K · 1 笔2024-06进口 $398.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $84.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $145.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $62.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $75.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $75.2K · 1 笔2024-06进口 $398.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $84.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $145.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $62.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0309060942
企查查编码QVNH9EKJCE
成立日期2009-06-19
联系地址7A Lam Sơn, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LƯƠNG THỰC VÀ THỰC PHẨM ĐẠI AN
企业英文名称DAI AN FOOD AND FOODSTUFF COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址19 Sông Nhuệ, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
电话+84907688838
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080131带壳腰果

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果
200819坚果及种子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
尼日利亚5$473.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿联酋6$445.7K
中国2$441.4K
新加坡1$86.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SNK Global Trading LLC尼日利亚2$272.6K带壳腰果、芝麻籽
Enkay Indo Nigerian Industries Ltd.尼日利亚2$169.3K药用植物、芝麻籽
Saigon Mekong LLC尼日利亚1$32.0K带壳腰果

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Snk Global Trading Llc阿联酋6$445.7K去壳腰果、芝麻籽
Jingxi City Zhenlong Agricultural Professional Cooperative中国1$220.7K冷冻虾、去壳腰果
Jingxi Hengxin Agriculture Farmer Professional Cooperative中国1$220.7K去壳腰果
Olam Food Ingredients新加坡1$86.5K去壳腰果、混合调味料

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-24带壳腰果SNK GLOBAL TRADING LLC尼日利亚$112.6K
2024-06-19带壳腰果SNK GLOBAL TRADING LLC尼日利亚$160.0K
2024-06-06带壳腰果ENKAY INDO NIGERIAN INDUSTRIES LTD尼日利亚$93.8K
2024-06-06带壳腰果SAIGON MEKONG LLC尼日利亚$32.0K
2023-11-22带壳腰果ENKAY INDO NIGERIAN INDUSTRIES LTD尼日利亚$75.6K

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-22去壳腰果SNK GLOBAL TRADING LLC阿联酋$33.6K
2024-11-22去壳腰果SNK GLOBAL TRADING LLC阿联酋$28.7K
2024-10-14去壳腰果SNK GLOBAL TRADING LLC阿联酋$47.7K
2024-10-14去壳腰果SNK GLOBAL TRADING LLC阿联酋$30.0K
2024-09-24去壳腰果SNK GLOBAL TRADING LLC阿联酋$105.0K
2024-09-20去壳腰果SNK GLOBAL TRADING LLC阿联酋$5.6K
2024-09-20坚果及种子SNK GLOBAL TRADING LLC阿联酋$35.1K
2024-08-27去壳腰果SNK GLOBAL TRADING LLC阿联酋$84.8K
2024-05-22去壳腰果SNK GLOBAL TRADING LLC阿联酋$75.2K
2023-06-02去壳腰果JINGXI HENGXIN AGRICULTURE FAMERPROFESSIONAL COOPERATIVE中国$15.3K

相关企业 · 同类产品

Dai An Food & Foodstuff Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →