Dai An Food & Foodstuff Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Lương Thực Và Thực Phẩm Đại An
5
进口笔数
9
出口笔数
$473.9K
进口金额
$973.6K
出口金额
2024-06-24
最近进口
2024-11-22
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309060942 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH9EKJCE |
| 成立日期 | 2009-06-19 |
| 联系地址 | 7A Lam Sơn, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LƯƠNG THỰC VÀ THỰC PHẨM ĐẠI AN |
| 企业英文名称 | DAI AN FOOD AND FOODSTUFF COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 19 Sông Nhuệ, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84907688838 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼日利亚 | 5 | $473.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 6 | $445.7K |
| 中国 | 2 | $441.4K |
| 新加坡 | 1 | $86.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SNK Global Trading LLC | 尼日利亚 | 2 | $272.6K | 带壳腰果、芝麻籽 |
| Enkay Indo Nigerian Industries Ltd. | 尼日利亚 | 2 | $169.3K | 药用植物、芝麻籽 |
| Saigon Mekong LLC | 尼日利亚 | 1 | $32.0K | 带壳腰果 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Snk Global Trading Llc | 阿联酋 | 6 | $445.7K | 去壳腰果、芝麻籽 |
| Jingxi City Zhenlong Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 1 | $220.7K | 冷冻虾、去壳腰果 |
| Jingxi Hengxin Agriculture Farmer Professional Cooperative | 中国 | 1 | $220.7K | 去壳腰果 |
| Olam Food Ingredients | 新加坡 | 1 | $86.5K | 去壳腰果、混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-24 | 带壳腰果 | SNK GLOBAL TRADING LLC | 尼日利亚 | $112.6K |
| 2024-06-19 | 带壳腰果 | SNK GLOBAL TRADING LLC | 尼日利亚 | $160.0K |
| 2024-06-06 | 带壳腰果 | ENKAY INDO NIGERIAN INDUSTRIES LTD | 尼日利亚 | $93.8K |
| 2024-06-06 | 带壳腰果 | SAIGON MEKONG LLC | 尼日利亚 | $32.0K |
| 2023-11-22 | 带壳腰果 | ENKAY INDO NIGERIAN INDUSTRIES LTD | 尼日利亚 | $75.6K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-22 | 去壳腰果 | SNK GLOBAL TRADING LLC | 阿联酋 | $33.6K |
| 2024-11-22 | 去壳腰果 | SNK GLOBAL TRADING LLC | 阿联酋 | $28.7K |
| 2024-10-14 | 去壳腰果 | SNK GLOBAL TRADING LLC | 阿联酋 | $47.7K |
| 2024-10-14 | 去壳腰果 | SNK GLOBAL TRADING LLC | 阿联酋 | $30.0K |
| 2024-09-24 | 去壳腰果 | SNK GLOBAL TRADING LLC | 阿联酋 | $105.0K |
| 2024-09-20 | 去壳腰果 | SNK GLOBAL TRADING LLC | 阿联酋 | $5.6K |
| 2024-09-20 | 坚果及种子 | SNK GLOBAL TRADING LLC | 阿联酋 | $35.1K |
| 2024-08-27 | 去壳腰果 | SNK GLOBAL TRADING LLC | 阿联酋 | $84.8K |
| 2024-05-22 | 去壳腰果 | SNK GLOBAL TRADING LLC | 阿联酋 | $75.2K |
| 2023-06-02 | 去壳腰果 | JINGXI HENGXIN AGRICULTURE FAMERPROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $15.3K |