Viet Trung Import Export & Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 染色合成针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK Và ĐầU Tư THươNG MạI VIệT TRUNG
22
进口笔数
0
出口笔数
$606.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-19
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110587510 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT22N5BX |
| 成立日期 | 2023-12-29 |
| 联系地址 | Số nhà 03, ngách 210/41, phố Đức Giang, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VIỆT TRUNG |
| 企业英文名称 | VIET TRUNG INVESTMENT TRADING AND XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 03, ngách 210/41, phố Đức Giang, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0815163286 |
| 邮箱 | khovaiviettrung686@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 580421 | 人造纤维花边 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 660110 | 伞具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $606.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiaxing Zhengyingda Trade Co., Ltd. | 中国 | 22 | $606.7K | 染色合成针织布、聚酯长丝织物 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-19 | 染色合成针织布 | JIAXING ZHENGYINGDA TRADE CO.,LTD | 中国 | $709 |
| 2025-11-19 | 染色合成针织布 | JIAXING ZHENGYINGDA TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-11-19 | 染色合成针织布 | JIAXING ZHENGYINGDA TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-11-19 | 人造纤维花边 | JIAXING ZHENGYINGDA TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-11-19 | 染色合成针织布 | JIAXING ZHENGYINGDA TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-19 | 染色合成针织布 | JIAXING ZHENGYINGDA TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-19 | 染色合成针织布 | JIAXING ZHENGYINGDA TRADE CO.,LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-11-19 | 人造纤维花边 | JIAXING ZHENGYINGDA TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-11-19 | 聚酯长丝织物 | JIAXING ZHENGYINGDA TRADE CO.,LTD | 中国 | $18.1K |
| 2025-11-19 | 染色合成针织布 | JIAXING ZHENGYINGDA TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.0K |