Phan Long Vietnam Co., Ltd. Binh Thanh Branch
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 泵及压缩机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHAN LONG VIệT NAM - CHI NHáNH BìNH THạNH
0
进口笔数
32
出口笔数
$0
进口金额
$211.9K
出口金额
—
最近进口
2026-01-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313222787-005 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY4PSTD9 |
| 成立日期 | 2016-06-16 |
| 联系地址 | 276-278 Bình Lợi, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHAN LONG VIỆT NAM - CHI NHÁNH BÌNH THẠNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 276-278 Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 32 | $211.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dai Tan Co., Ltd. | 越南 | 16 | $105.9K | 泵及压缩机零件、瓦楞纸箱 |
| Dai Shin Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 16 | $105.9K | 泵及压缩机零件、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-24 | 泵及压缩机零件 | Dai Shin Enterprise Co., Ltd. | 越南 | $618 |
| 2026-01-24 | 泵及压缩机零件 | Dai Shin Enterprise Co., Ltd. | 越南 | $659 |
| 2026-01-19 | 泵及压缩机零件 | Dai Tan Co., Ltd. | 越南 | $659 |
| 2026-01-19 | 泵及压缩机零件 | Dai Tan Co., Ltd. | 越南 | $618 |
| 2025-04-18 | 泵及压缩机零件 | Dai Shin Enterprise Co., Ltd. | 越南 | $548 |
| 2025-04-18 | 泵及压缩机零件 | Dai Shin Enterprise Co., Ltd. | 越南 | $200 |
| 2025-04-18 | 泵及压缩机零件 | Dai Shin Enterprise Co., Ltd. | 越南 | $742 |
| 2025-04-18 | 泵及压缩机零件 | Dai Shin Enterprise Co., Ltd. | 越南 | $591 |
| 2025-04-17 | 泵及压缩机零件 | Dai Tan Co., Ltd. | 越南 | $548 |
| 2025-04-17 | 泵及压缩机零件 | Dai Tan Co., Ltd. | 越南 | $742 |