Fu Yi Vietnam Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 271 笔 · 主营 橡胶塑料鞋件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA Kỹ FU YI VIệT NAM
221
进口笔数
271
出口笔数
$7.35M
进口金额
$9.48M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601257803 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGE6UGCQ |
| 成立日期 | 2023-11-09 |
| 联系地址 | Km 3,5, Tỉnh lộ 490C, Xã Nghĩa An, Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA KỸ FU YI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FU YI VIET NAM TECHNICAL SCIENCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 3,5, Tỉnh lộ 490C, Phường Hồng Quang, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | 0962232493 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 290531 | 乙二醇 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 851439 | 其他电炉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 390950 | 聚氨酯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 178 | $6.99M |
| 越南 | 43 | $362.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 271 | $9.48M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuyi Technology Trading (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 209 | $6.77M | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| CONG TY TNHH THUONG MAI CONG NGHE FU YI (HONG KONG) | 中国香港 | 11 | $578.5K | 非注塑模具、其他橡塑机械 |
| CTY TNHH VAT LIEU GIAY AN DUONG (MST: 0801137038) | 越南 | 1 | $8.1K | 橡胶塑料鞋件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuyi Technology Trading (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 266 | $9.31M | 橡胶塑料鞋件 |
| CONG TY TNHH GIAY HIEP TAN (MST:0601204135) | 越南 | 2 | $63.4K | 橡胶塑料鞋件、聚乙烯袋 |
| CONG TY TNHH GIAY HIEP THANG VIET NAM (MST: 2803093615) | 越南 | 2 | $59.9K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| OUYANG INTL TRADE CO.,LTD (HK) | 中国香港 | 1 | $41.6K | 聚氨酯 |
近期贸易明细
进口(共 221)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 橡胶塑料鞋件 | Fuyi Technology Trading (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-06-29 | 鞋靴零件 | Fuyi Technology Trading (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $71 |
| 2026-06-29 | 鞋靴零件 | Fuyi Technology Trading (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $15.0K |
| 2026-06-29 | 橡胶塑料鞋件 | Fuyi Technology Trading (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $877 |
| 2026-06-29 | 橡胶塑料鞋件 | Fuyi Technology Trading (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $11.3K |
| 2026-06-29 | 鞋靴零件 | Fuyi Technology Trading (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-29 | 鞋靴零件 | Fuyi Technology Trading (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-06-26 | 鞋靴零件 | Fuyi Technology Trading (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2026-06-26 | 鞋靴零件 | Fuyi Technology Trading (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | $44 |
| 2026-06-24 | 橡胶塑料鞋件 | Fuyi Technology Trading (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $101 |
出口(共 271)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 橡胶塑料鞋件 | Fuyi Technology Trading (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | $25.7K |
| 2026-06-30 | 橡胶塑料鞋件 | Fuyi Technology Trading (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2026-06-29 | 橡胶塑料鞋件 | Fuyi Technology Trading (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | $4.5K |
| 2026-06-29 | 橡胶塑料鞋件 | Fuyi Technology Trading (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2026-06-29 | 橡胶塑料鞋件 | Fuyi Technology Trading (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-06-29 | 橡胶塑料鞋件 | Fuyi Technology Trading (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-06-29 | 橡胶塑料鞋件 | Fuyi Technology Trading (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |
| 2026-06-24 | 橡胶塑料鞋件 | Fuyi Technology Trading (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | $18.2K |
| 2026-06-24 | 橡胶塑料鞋件 | Fuyi Technology Trading (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | $4.9K |
| 2026-06-24 | 橡胶塑料鞋件 | Fuyi Technology Trading (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |