Kim Duyet Production & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Kim Duyệt

25
进口笔数
0
出口笔数
$1.23M
进口金额
$0
出口金额
2025-08-21
最近进口
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $189.6K20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $134.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $41.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $84.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $88.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $130.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $189.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $54.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $110.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $68.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $77.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $51.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $134.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $41.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $84.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $88.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $130.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $189.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $54.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $110.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $68.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $77.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $51.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106532244
企查查编码QVNWCNM6RJ
成立日期2014-05-08
联系地址Khu dân cư Nội Thương, Thôn Thuận Tiến, Xã Dương Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VUA BẾP VIỆT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu dân cư Nội Thương, Thôn Thuận Tiến, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842439878567
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
851690电热器具零件
841490泵及压缩机零件
732190钢铁制非电器零件
732410不锈钢洗涤槽
851680电热电阻器
841459其他风扇
732393不锈钢家用制品
73101050-300升容器
731029钢铁容器<50升

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国25$1.23M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Dongxing City Jin Yue Kitchen Equipment Import & Export Co., Ltd.中国25$1.23M电力控制板、电热器具零件

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-21不锈钢家用制品GUANGXI DONGXING CITY JIN YUE KITCHEN EQUIPMENT IMPORT & EXPORT*中国$960
2025-08-21不锈钢家用制品GUANGXI DONGXING CITY JIN YUE KITCHEN EQUIPMENT IMPORT & EXPORT*中国$650
2025-08-21不锈钢家用制品GUANGXI DONGXING CITY JIN YUE KITCHEN EQUIPMENT IMPORT & EXPORT*中国$4.0K
2025-08-21不锈钢家用制品GUANGXI DONGXING CITY JIN YUE KITCHEN EQUIPMENT IMPORT & EXPORT*中国$1.3K
2025-08-21不锈钢家用制品GUANGXI DONGXING CITY JIN YUE KITCHEN EQUIPMENT IMPORT & EXPORT*中国$720
2025-08-21不锈钢家用制品GUANGXI DONGXING CITY JIN YUE KITCHEN EQUIPMENT IMPORT & EXPORT*中国$180
2025-08-21不锈钢家用制品GUANGXI DONGXING CITY JIN YUE KITCHEN EQUIPMENT IMPORT & EXPORT*中国$880
2025-08-21不锈钢家用制品GUANGXI DONGXING CITY JIN YUE KITCHEN EQUIPMENT IMPORT & EXPORT*中国$4.5K
2025-08-21不锈钢家用制品GUANGXI DONGXING CITY JIN YUE KITCHEN EQUIPMENT IMPORT & EXPORT*中国$3.5K
2025-08-21不锈钢家用制品GUANGXI DONGXING CITY JIN YUE KITCHEN EQUIPMENT IMPORT & EXPORT*中国$1.7K

相关企业 · 同类产品

Kim Duyet Production & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →