Kim Duyet Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Kim Duyệt
25
进口笔数
0
出口笔数
$1.23M
进口金额
$0
出口金额
2025-08-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106532244 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWCNM6RJ |
| 成立日期 | 2014-05-08 |
| 联系地址 | Khu dân cư Nội Thương, Thôn Thuận Tiến, Xã Dương Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VUA BẾP VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu dân cư Nội Thương, Thôn Thuận Tiến, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842439878567 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 732190 | 钢铁制非电器零件 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $1.23M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Dongxing City Jin Yue Kitchen Equipment Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.23M | 电力控制板、电热器具零件 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-21 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI DONGXING CITY JIN YUE KITCHEN EQUIPMENT IMPORT & EXPORT* | 中国 | $960 |
| 2025-08-21 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI DONGXING CITY JIN YUE KITCHEN EQUIPMENT IMPORT & EXPORT* | 中国 | $650 |
| 2025-08-21 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI DONGXING CITY JIN YUE KITCHEN EQUIPMENT IMPORT & EXPORT* | 中国 | $4.0K |
| 2025-08-21 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI DONGXING CITY JIN YUE KITCHEN EQUIPMENT IMPORT & EXPORT* | 中国 | $1.3K |
| 2025-08-21 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI DONGXING CITY JIN YUE KITCHEN EQUIPMENT IMPORT & EXPORT* | 中国 | $720 |
| 2025-08-21 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI DONGXING CITY JIN YUE KITCHEN EQUIPMENT IMPORT & EXPORT* | 中国 | $180 |
| 2025-08-21 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI DONGXING CITY JIN YUE KITCHEN EQUIPMENT IMPORT & EXPORT* | 中国 | $880 |
| 2025-08-21 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI DONGXING CITY JIN YUE KITCHEN EQUIPMENT IMPORT & EXPORT* | 中国 | $4.5K |
| 2025-08-21 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI DONGXING CITY JIN YUE KITCHEN EQUIPMENT IMPORT & EXPORT* | 中国 | $3.5K |
| 2025-08-21 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI DONGXING CITY JIN YUE KITCHEN EQUIPMENT IMPORT & EXPORT* | 中国 | $1.7K |