Le Bao Khanh Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Lê BảO KHáNH
9
进口笔数
0
出口笔数
$5.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-02
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107122113 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8YAXVJE |
| 成立日期 | 2015-11-17 |
| 联系地址 | Số 170, phố Sài Đồng, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LÊ BẢO KHÁNH |
| 企业英文名称 | LE BAO KHANH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | T69, cụm sản xuất làng nghề tập trung, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 02466734734 |
| 邮箱 | lebaokhanh.win.9999@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 841391 | 泵零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $5.49M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fancy Pump (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $5.40M | 其他离心泵、不可锻铸铁件 |
| Zhejiang Xiling Co., Ltd. | 中国 | 4 | $94.4K | 非数控钻床、其他离心泵 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 其他离心泵 | FANCY PUMP (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-02-02 | 其他离心泵 | FANCY PUMP (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-02-02 | 其他离心泵 | FANCY PUMP (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-02-02 | 其他离心泵 | FANCY PUMP (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-02-02 | 其他离心泵 | FANCY PUMP (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-02-02 | 高压继电器 | FANCY PUMP (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-02 | 其他离心泵 | FANCY PUMP (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-02-02 | 其他离心泵 | FANCY PUMP (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-02-02 | 其他离心泵 | FANCY PUMP (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-02-02 | 其他离心泵 | FANCY PUMP (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $4.6K |