High Technology Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 研磨粉/粒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp Công Nghệ Cao
34
进口笔数
26
出口笔数
$387.1K
进口金额
$15.3K
出口金额
2026-03-12
最近进口
2026-04-16
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105219896 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8TPHT35 |
| 成立日期 | 2011-03-28 |
| 联系地址 | Số nhà 26, ngõ 379, đường Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO |
| 企业英文名称 | HIGH TECHNOLOGY INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 26, ngõ 379, đường Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +842436369574 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 63亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 847981 | 金属处理机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $387.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $15.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong ATS Plastic Materials Co., Ltd. | 中国 | 12 | $200.9K | 自粘塑料片、乙烯聚合物塑料 |
| SandSmart (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 17 | $116.6K | 研磨粉/粒 |
| Wuhu Xiaxin New Materials Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.7K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Shanxi Jiangchuan Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.3K | 金属处理机械、金属丝加工机 |
| Guangdong Chuangyang New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.2K | 乙烯聚合物塑料、自粘塑料片 |
| Wuxi Funshine Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 研磨粉/粒 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MINGHUI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 25 | $14.6K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| Fujigen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $623 | 非轻质石油、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 研磨粉/粒 | SANDSMART (SHANGHAI) CO.,LTD | 中国 | $958 |
| 2026-03-12 | 研磨粉/粒 | SANDSMART (SHANGHAI) CO.,LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-12 | 研磨粉/粒 | SANDSMART (SHANGHAI) CO.,LTD | 中国 | $479 |
| 2026-03-12 | 研磨粉/粒 | SANDSMART (SHANGHAI) CO.,LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-03-12 | 研磨粉/粒 | SANDSMART (SHANGHAI) CO.,LTD | 中国 | $958 |
| 2026-03-12 | 研磨粉/粒 | SANDSMART (SHANGHAI) CO.,LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-02-23 | 自粘塑料片 | GUANGDONG ATS PLASTIC MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-02-23 | 自粘塑料片 | GUANGDONG ATS PLASTIC MATERIALS CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-02-23 | 自粘塑料片 | GUANGDONG ATS PLASTIC MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-02-23 | 自粘塑料片 | GUANGDONG ATS PLASTIC MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.0K |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 纸基研磨料 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $344 |
| 2026-04-16 | 研磨粉/粒 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $689 |
| 2026-03-24 | 纸基研磨料 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $86 |
| 2026-03-24 | 研磨粉/粒 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $173 |
| 2026-03-24 | 研磨粉/粒 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $173 |
| 2026-02-24 | 纸基研磨料 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $175 |
| 2026-02-24 | 研磨粉/粒 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $698 |
| 2026-02-24 | 研磨粉/粒 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $349 |
| 2026-01-23 | 研磨粉/粒 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $345 |
| 2026-01-23 | 纸基研磨料 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $863 |