High Technology Industrial Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 研磨粉/粒

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp Công Nghệ Cao

34
进口笔数
26
出口笔数
$387.1K
进口金额
$15.3K
出口金额
2026-03-12
最近进口
2026-04-16
最近出口
6
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $27.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $23.3K · 2 笔出口 $563 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $352 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $541 · 1 笔2023-12进口 $26.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $333 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.0K · 1 笔出口 $422 · 1 笔2024-04进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $788 · 2 笔2024-06进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $26.1K · 2 笔出口 $345 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $27.8K · 2 笔出口 $339 · 1 笔2025-01进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $26.5K · 2 笔出口 $514 · 1 笔2025-04进口 $5.0K · 1 笔出口 $439 · 1 笔2025-05进口 $25.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $348 · 1 笔2025-07进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $498 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.7K · 1 笔出口 $378 · 1 笔2025-12进口 $16.8K · 1 笔出口 $603 · 1 笔2026-01进口 $7.3K · 1 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-02进口 $18.1K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-03进口 $9.1K · 1 笔出口 $431 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $23.3K · 2 笔出口 $563 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $352 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $541 · 1 笔2023-12进口 $26.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $333 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.0K · 1 笔出口 $422 · 1 笔2024-04进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $788 · 2 笔2024-06进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $26.1K · 2 笔出口 $345 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $27.8K · 2 笔出口 $339 · 1 笔2025-01进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $26.5K · 2 笔出口 $514 · 1 笔2025-04进口 $5.0K · 1 笔出口 $439 · 1 笔2025-05进口 $25.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $348 · 1 笔2025-07进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $498 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.7K · 1 笔出口 $378 · 1 笔2025-12进口 $16.8K · 1 笔出口 $603 · 1 笔2026-01进口 $7.3K · 1 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-02进口 $18.1K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-03进口 $9.1K · 1 笔出口 $431 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0105219896
企查查编码QVN8TPHT35
成立日期2011-03-28
联系地址Số nhà 26, ngõ 379, đường Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO
企业英文名称HIGH TECHNOLOGY INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 26, ngõ 379, đường Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội
经营范围2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá
电话+842436369574
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本63亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680530研磨粉/粒
391990自粘塑料片
847981金属处理机械

出口

HS 编码产品
680530研磨粉/粒
680520纸基研磨料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国34$387.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南26$15.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong ATS Plastic Materials Co., Ltd.中国12$200.9K自粘塑料片、乙烯聚合物塑料
SandSmart (Shanghai) Co., Ltd.中国17$116.6K研磨粉/粒
Wuhu Xiaxin New Materials Science & Technology Co., Ltd.中国2$42.7K自粘塑料片、PET塑料片材
Shanxi Jiangchuan Machinery Co., Ltd.中国1$12.3K金属处理机械、金属丝加工机
Guangdong Chuangyang New Materials Technology Co., Ltd.中国1$9.2K乙烯聚合物塑料、自粘塑料片
Wuxi Funshine Technology Co., Ltd.中国1$5.4K研磨粉/粒

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MINGHUI VIETNAM CO., LTD.越南25$14.6K其他塑料制品、聚碳酸酯
Fujigen Vietnam Co., Ltd.越南1$623非轻质石油、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-12研磨粉/粒SANDSMART (SHANGHAI) CO.,LTD中国$958
2026-03-12研磨粉/粒SANDSMART (SHANGHAI) CO.,LTD中国$1.9K
2026-03-12研磨粉/粒SANDSMART (SHANGHAI) CO.,LTD中国$479
2026-03-12研磨粉/粒SANDSMART (SHANGHAI) CO.,LTD中国$2.9K
2026-03-12研磨粉/粒SANDSMART (SHANGHAI) CO.,LTD中国$958
2026-03-12研磨粉/粒SANDSMART (SHANGHAI) CO.,LTD中国$1.9K
2026-02-23自粘塑料片GUANGDONG ATS PLASTIC MATERIALS CO LTD中国$2.5K
2026-02-23自粘塑料片GUANGDONG ATS PLASTIC MATERIALS CO LTD中国$9.1K
2026-02-23自粘塑料片GUANGDONG ATS PLASTIC MATERIALS CO LTD中国$4.5K
2026-02-23自粘塑料片GUANGDONG ATS PLASTIC MATERIALS CO LTD中国$2.0K

出口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16纸基研磨料CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM越南$344
2026-04-16研磨粉/粒CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM越南$689
2026-03-24纸基研磨料CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM越南$86
2026-03-24研磨粉/粒CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM越南$173
2026-03-24研磨粉/粒CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM越南$173
2026-02-24纸基研磨料CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM越南$175
2026-02-24研磨粉/粒CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM越南$698
2026-02-24研磨粉/粒CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM越南$349
2026-01-23研磨粉/粒CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM越南$345
2026-01-23纸基研磨料CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM越南$863

相关企业 · 同类产品

High Technology Industrial Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →