NBT Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH NBT VINA
0
进口笔数
50
出口笔数
$0
进口金额
$87.0K
出口金额
—
最近进口
2025-11-13
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301222987 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRNY4N5A |
| 成立日期 | 2022-10-20 |
| 联系地址 | Số nhà 74 Khu Thượng, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NBT VINA |
| 企业英文名称 | NBT VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 74 Khu Thượng, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2720 - Sản xuất pin và ắc quy |
| 电话 | +84967399348 |
| 邮箱 | nbtvina22@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391740 | 塑料管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 50 | $87.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | 16 | $42.8K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 14 | $19.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $15.5K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| MCNEX VINA Co., Ltd. | 越南 | 12 | $4.8K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 瓦楞纸箱、金属模具(非注塑) |
| LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 瓦楞纸箱、金属模具(非注塑) |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $951 | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $947 | 聚碳酸酯、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-13 | 可互换钻具 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $30 |
| 2025-11-13 | 可互换钻具 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $28 |
| 2025-11-13 | 可互换钻具 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $30 |
| 2025-11-13 | 可互换钻具 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $28 |
| 2025-11-13 | 可互换钻具 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $30 |
| 2025-11-13 | 静止变流器 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $103 |
| 2025-11-13 | 可互换钻具 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $28 |
| 2025-11-13 | 可互换钻具 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $28 |
| 2025-11-13 | 其他塑料片材 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $41 |
| 2025-11-13 | 可互换钻具 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $28 |