Fitness Lam Thai Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他乙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT LT PLASTIC
10
进口笔数
0
出口笔数
$163.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314883564 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQVT8NGQ |
| 成立日期 | 2018-02-07 |
| 联系地址 | 1236 Trường Sa, Phường 13, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT LT PLASTIC |
| 企业英文名称 | FITNESS LAM THAI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 1236 Trường Sa, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | 0908006091 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $112.2K |
| 加拿大 | 2 | $22.7K |
| 美国 | 1 | $17.2K |
| 新加坡 | 1 | $11.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kingen Co., Ltd. | 日本 | 6 | $112.2K | 其他塑料废料、ABS共聚物 |
| Univero Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $51.2K | 初级形态PET(<78ml/g)、低密度聚乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他乙烯聚合物 | Kingen Co., Ltd. | 日本 | $11.0K |
| 2026-04-13 | 其他乙烯聚合物 | Kingen Co., Ltd. | 日本 | $11.0K |
| 2026-03-20 | 其他乙烯聚合物 | Kingen Co., Ltd. | 日本 | $11.0K |
| 2025-08-20 | 其他乙烯聚合物 | UNIVERO SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $17.2K |
| 2025-05-20 | 其他乙烯聚合物 | UNIVERO SINGAPORE PTE LTD | 加拿大 | $10.9K |
| 2025-05-09 | 其他乙烯聚合物 | UNIVERO SINGAPORE PTE LTD | 加拿大 | $11.8K |
| 2025-05-08 | 其他乙烯聚合物 | KINGEN CO LTD | 日本 | $12.9K |
| 2025-05-08 | 其他乙烯聚合物 | Kingen Co., Ltd. | 日本 | $12.7K |
| 2025-04-11 | 其他乙烯聚合物 | Kingen Co., Ltd. | 日本 | $13.4K |
| 2025-03-26 | 其他乙烯聚合物 | UNIVERO SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $11.4K |