Song Tien Chemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 其他乙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HóA CHấT SôNG TIềN
38
进口笔数
1
出口笔数
$1.23M
进口金额
$3.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-07-16
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311992029 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2KFRW4G |
| 成立日期 | 2012-10-03 |
| 联系地址 | Số 63/20/6 Lê Đình Cẩn, Khu phố 10, Phường Tân Tạo, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT SÔNG TIỀN |
| 企业英文名称 | SONG TIEN CHEMICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84837628623 |
| 邮箱 | sotichem@gmail.com |
| 传真 | 0837628624 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390290 | 其他烯烃聚合物 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 381121 | 润滑油添加剂 |
| 381129 | 非石油润滑油添加剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381121 | 润滑油添加剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 34 | $1.21M |
| 中国 | 4 | $24.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $3.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Innov Oil Pte. Ltd. | 新加坡 | 34 | $1.21M | 其他乙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| Richful Lube Additive (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $16.8K | 润滑油添加剂、非石油润滑油添加剂 |
| Jiangsu Aorun Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 润滑油添加剂、990110 |
| Shanghai Yucheng Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 硫代磷酸酯类、非石油润滑油添加剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Innov Oil Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.0K | 其他乙烯聚合物、润滑油添加剂 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他乙烯聚合物 | INNOV OIL PTE LTD | 新加坡 | $37.8K |
| 2026-04-29 | 其他乙烯聚合物 | INNOV OIL PTE LTD | 新加坡 | $37.8K |
| 2026-04-15 | 其他乙烯聚合物 | INNOV OIL PTE LTD | 新加坡 | $10.1K |
| 2026-04-15 | 其他乙烯聚合物 | INNOV OIL PTE LTD | 新加坡 | $7.6K |
| 2026-04-15 | 其他乙烯聚合物 | INNOV OIL PTE LTD | 新加坡 | $17.2K |
| 2026-04-15 | 其他乙烯聚合物 | INNOV OIL PTE LTD | 新加坡 | $10.1K |
| 2026-04-15 | 其他乙烯聚合物 | INNOV OIL PTE LTD | 新加坡 | $17.2K |
| 2026-04-15 | 其他乙烯聚合物 | INNOV OIL PTE LTD | 新加坡 | $7.6K |
| 2026-03-05 | 其他乙烯聚合物 | INNOV OIL PTE LTD | 新加坡 | $18.5K |
| 2026-03-05 | 其他乙烯聚合物 | INNOV OIL PTE LTD | 新加坡 | $2.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-16 | 润滑油添加剂 | INNOV OIL PTE LTD | 新加坡 | $3.0K |