Gas Petrolimex Co., Ltd. (Saigon) - Tien Giang Branch
越南出口商 · 出口 126 笔 · 主营 其他液化石油气
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty TNHH Gas Petrolimex (Sài Gòn) Tại Tiền Giang
- 邮箱1,259
- Facebook1
27
进口笔数
126
出口笔数
$8.5K
进口金额
$56.7K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-21
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303741141-005 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKARC5JR |
| 成立日期 | 2010-09-01 |
| 联系地址 | Kho xăng dầu Quang Trung, đường Đinh Bộ Lĩnh, Phường 9, Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH GAS PETROLIMEX (SÀI GÒN) TẠI ĐỒNG THÁP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 492A, đường Đinh Bộ Lĩnh, Phường Mỹ Phong, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Xuất khẩu, nhập khẩu khí dầu mỏ hoá lỏng (LPG) 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271119 | 其他液化石油气 |
| 731100 | 钢制气罐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $8.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 126 | $56.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nissei Electric Mytho Co., Ltd. | 越南 | 27 | $8.5K | 同轴电缆、其他玻璃纤维 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nissei Electric Mytho Co., Ltd. | 越南 | 126 | $56.7K | 电热器具零件、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 钢制气罐 | NISSEI ELECTRIC MYTHO CO LTD | 越南 | $283 |
| 2026-04-23 | 钢制气罐 | NISSEI ELECTRIC MYTHO CO LTD | 越南 | $283 |
| 2026-04-22 | 钢制气罐 | NISSEI ELECTRIC MYTHO CO LTD | 越南 | $283 |
| 2026-04-13 | 钢制气罐 | NISSEI ELECTRIC MYTHO CO LTD | 越南 | $283 |
| 2026-04-13 | 钢制气罐 | NISSEI ELECTRIC MYTHO CO LTD | 越南 | $283 |
| 2026-04-09 | 钢制气罐 | NISSEI ELECTRIC MYTHO CO LTD | 越南 | $283 |
| 2026-03-26 | 钢制气罐 | NISSEI ELECTRIC MYTHO CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-03-26 | 钢制气罐 | NISSEI ELECTRIC MYTHO CO LTD | 越南 | $284 |
| 2026-03-24 | 钢制气罐 | NISSEI ELECTRIC MYTHO CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-03-24 | 钢制气罐 | NISSEI ELECTRIC MYTHO CO LTD | 越南 | $284 |
出口(共 126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 钢制气罐 | NISSEI ELECTRIC MYTHO CO LTD | 越南 | $283 |
| 2026-04-21 | 其他液化石油气 | NISSEI ELECTRIC MYTHO CO LTD | 越南 | $664 |
| 2026-04-21 | 其他液化石油气 | NISSEI ELECTRIC MYTHO CO LTD | 越南 | $664 |
| 2026-04-21 | 钢制气罐 | NISSEI ELECTRIC MYTHO CO LTD | 越南 | $283 |
| 2026-04-20 | 钢制气罐 | Nissei Electric Mytho Co., Ltd. | 越南 | $283 |
| 2026-04-20 | 其他液化石油气 | Nissei Electric Mytho Co., Ltd. | 越南 | $664 |
| 2026-04-07 | 钢制气罐 | NISSEI ELECTRIC MYTHO CO LTD | 越南 | $283 |
| 2026-04-07 | 钢制气罐 | NISSEI ELECTRIC MYTHO CO LTD | 越南 | $283 |
| 2026-04-07 | 其他液化石油气 | NISSEI ELECTRIC MYTHO CO LTD | 越南 | $693 |
| 2026-04-07 | 其他液化石油气 | NISSEI ELECTRIC MYTHO CO LTD | 越南 | $693 |