MILESTONES TECHNOLOGY LTD
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TECHNOLOGY MILESTONES
14
进口笔数
0
出口笔数
$44.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-22
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318222597 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW23A5DP |
| 成立日期 | 2023-12-20 |
| 联系地址 | 169 Nguyễn Thị Mười, Phường 4, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TECHNOLOGY MILESTONES |
| 企业英文名称 | TECHNOLOGY MILESTONES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng K, Tầng lửng, Block B2 Topaz City, số 39 Cao Lỗ, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 电话 | 0967898667 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $44.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANGHAI BAUD DATA COMMUNICATION CO LTD | 中国 | 10 | $34.5K | 通信设备、通信设备零件 |
| UNV DIGITAL TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | 2 | $5.9K | 非磁带视频设备、其他电视摄像机 |
| SHENZHEN XIAOPAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $4.2K | 电视数码摄像机、非磁带视频设备 |
| SHENZHEN SECFIRE TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $240 | 非磁带视频设备、电视数码摄像机 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-22 | 通信设备 | SHANGHAI BAUD DATA COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-10-20 | 通信设备 | SHANGHAI BAUD DATA COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $142 |
| 2025-10-20 | 通信设备零件 | SHANGHAI BAUD DATA COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $56 |
| 2025-10-20 | 通信设备 | SHANGHAI BAUD DATA COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $499 |
| 2025-10-20 | 通信设备零件 | SHANGHAI BAUD DATA COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $56 |
| 2025-10-20 | 通信设备 | SHANGHAI BAUD DATA COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $680 |
| 2025-09-03 | 通信设备 | SHANGHAI BAUD DATA COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $78 |
| 2025-09-03 | 通信设备零件 | SHANGHAI BAUD DATA COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-09-03 | 通信设备 | SHANGHAI BAUD DATA COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $499 |
| 2025-09-03 | 通信设备零件 | SHANGHAI BAUD DATA COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $40 |