Kova Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 灌装封口机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI KOVA
- 邮箱12
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
10
进口笔数
8
出口笔数
$746.4K
进口金额
$18.3K
出口金额
2025-10-03
最近进口
2026-01-20
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312671028 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFJ1NBV4 |
| 成立日期 | 2014-03-03 |
| 联系地址 | 92G-92H Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI KOVA |
| 企业英文名称 | KOVA TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 92G-92H Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | 02836203939 |
| 邮箱 | info@kovapaint.com |
| 官网 | www.kovapaint.com |
| 传真 | 02836204567 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842230 | 灌装封口机 |
| 847982 | 混合机 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $424.3K |
| 新加坡 | 1 | $274.2K |
| 越南 | 2 | $47.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $18.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhengzhou Sanhua Technology & Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $420.0K | 混合机、其他功能机器 |
| Asuka Colour Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $274.2K | 商业广告材料、大尺寸照相胶片 |
| Formika Logistika | 俄罗斯 | 1 | $24.0K | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| Formica Logistica Co., Ltd. | 越南 | 1 | $24.0K | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| Hongpu Machinery Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 灌装封口机、钢制锁紧垫圈 |
| DATACOLOR ASIA PACIFIC (HK) LIMITED | 1 | $747 | 光学分光仪、光学辐射仪器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | 8 | $18.3K | 电动机及零件、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-03 | 光学辐射仪器 | DATACOLOR ASIA PACIFIC (HK) LIMITED | 中国 | $747 |
| 2025-06-07 | 其他电子IC | ZHENGZHOU SANHUA TECHNOLOGY & INDUSTRY CO LTD | 中国 | $20 |
| 2025-04-29 | 混合机 | ZHENGZHOU SANHUA TECHNOLOGY & INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-04-29 | 混合机 | ZHENGZHOU SANHUA TECHNOLOGY & INDUSTRY CO LTD | 中国 | $44.0K |
| 2025-04-29 | 灌装封口机 | ZHENGZHOU SANHUA TECHNOLOGY & INDUSTRY CO LTD | 中国 | $59.4K |
| 2024-09-17 | 混合机 | ZHENGZHOU SANHUA TECHNOLOGY & INDUSTRY CO LTD | 中国 | $18.5K |
| 2024-09-17 | 灌装封口机 | ZHENGZHOU SANHUA TECHNOLOGY & INDUSTRY CO LTD | 中国 | $37.9K |
| 2024-05-23 | 灌装封口机 | ZHENGZHOU SANHUA TECHNOLOGY & INDUSTRY CO LTD | 中国 | $81.9K |
| 2024-05-23 | 混合机 | ZHENGZHOU SANHUA TECHNOLOGY & INDUSTRY CO LTD | 中国 | $81.1K |
| 2024-04-03 | 灌装封口机 | ZHENGZHOU SANHUA TECHNOLOGY & INDUSTRY CO LTD | 中国 | $47.5K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 水性聚合物涂料 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2026-01-20 | 油漆溶剂 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $512 |
| 2026-01-19 | 油漆溶剂 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $512 |
| 2026-01-19 | 水性聚合物涂料 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2025-12-08 | 油漆溶剂 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $409 |
| 2025-12-08 | 水性聚合物涂料 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2025-12-08 | 油漆溶剂 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $409 |
| 2025-12-08 | 水性聚合物涂料 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-11-10 | 油漆溶剂 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $510 |
| 2025-11-10 | 水性聚合物涂料 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |