Trade Services Import Export VNK Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 公交卡车轮胎
越南 · 在业
34
进口笔数
0
出口笔数
$644.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-19
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318000308 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN292Q1PK |
| 成立日期 | 2023-08-18 |
| 联系地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU VNK |
| 企业英文名称 | TRADE SERVICES IMPORT EXPORT VNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | 0876000599 |
| 邮箱 | vnk.adm23@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 151190 | 精炼棕榈油 |
| 401110 | 新汽车轮胎 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 401310 | 车辆内胎 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 400941 | 增强橡胶软管 |
| 401140 | 摩托车充气轮胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 6 | $239.8K |
| 印度尼西亚 | 6 | $210.8K |
| 印度 | 23 | $194.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONTINENTAL RESOURCES SDN BHD | 马来西亚 | 5 | $161.7K | 精炼棕榈油、微生物植物油 |
| PT MOTOFAST PRIMA SUKSES | 印度尼西亚 | 2 | $150.7K | 摩托车及配件、火花点火发动机零件 |
| Enkay Global Impex Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $116.3K | 火花点火发动机零件、传动轴及曲柄 |
| CEAT Ltd. | 印度 | 21 | $78.0K | 农用充气轮胎、公交卡车轮胎 |
| COBIZCO FOOD INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $72.2K | 咖啡基制品、茶提取物及制品 |
| MITRA ASIA SYNERGY | 印度尼西亚 | 3 | $37.3K | 调味甜水、其他非酒精饮料 |
| PT EAGLE INDO PHARMA | 印度尼西亚 | 1 | $22.8K | 其他零售药品、精油及浓缩物 |
| e364423da82d4c4ee471950e9ef43d41 | 1 | $6.0K |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 摩托车及配件 | PT MOTOFAST PRIMA SUKSES | 印度尼西亚 | $61.1K |
| 2026-04-08 | 其他非酒精饮料 | MITRA ASIA SYNERGY | 印度尼西亚 | $17.9K |
| 2026-04-02 | 调味甜水 | MITRA ASIA SYNERGY | 印度尼西亚 | $17.9K |
| 2026-03-08 | 摩托车及配件 | PT MOTOFAST PRIMA SUKSES | 印度尼西亚 | $89.6K |
| 2026-03-06 | 其他非酒精饮料 | MITRA ASIA SYNERGY | 印度尼西亚 | $1.5K |
| 2026-02-26 | 其他橡胶轮胎 | CEAT LTD | 印度 | $547 |
| 2026-02-26 | 公交卡车轮胎 | CEAT LTD | 印度 | $4.8K |
| 2026-02-26 | 新汽车轮胎 | CEAT LTD | 印度 | $296 |
| 2026-02-26 | 车辆内胎 | CEAT LTD | 印度 | $764 |
| 2026-02-26 | 公交卡车轮胎 | CEAT LTD | 印度 | $6.1K |