Trade Services Import Export VNK Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 公交卡车轮胎

越南 · 在业

34
进口笔数
0
出口笔数
$644.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-19
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $179.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $144.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $33.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $99.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $179.1K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $91.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $35.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $61.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $144.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $33.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $99.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $179.1K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $91.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $35.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $61.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0318000308
企查查编码QVN292Q1PK
成立日期2023-08-18
联系地址L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU VNK
企业英文名称TRADE SERVICES IMPORT EXPORT VNK COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác
电话0876000599
邮箱vnk.adm23@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401120公交卡车轮胎
151190精炼棕榈油
401110新汽车轮胎
401290其他橡胶轮胎
401310车辆内胎
871410摩托车及配件
220299其他非酒精饮料
400911硫化橡胶管
400941增强橡胶软管
401140摩托车充气轮胎

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚6$239.8K
印度尼西亚6$210.8K
印度23$194.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CONTINENTAL RESOURCES SDN BHD马来西亚5$161.7K精炼棕榈油、微生物植物油
PT MOTOFAST PRIMA SUKSES印度尼西亚2$150.7K摩托车及配件、火花点火发动机零件
Enkay Global Impex Pvt. Ltd.印度2$116.3K火花点火发动机零件、传动轴及曲柄
CEAT Ltd.印度21$78.0K农用充气轮胎、公交卡车轮胎
COBIZCO FOOD INDUSTRIES SDN BHD马来西亚1$72.2K咖啡基制品、茶提取物及制品
MITRA ASIA SYNERGY印度尼西亚3$37.3K调味甜水、其他非酒精饮料
PT EAGLE INDO PHARMA印度尼西亚1$22.8K其他零售药品、精油及浓缩物
e364423da82d4c4ee471950e9ef43d411$6.0K

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19摩托车及配件PT MOTOFAST PRIMA SUKSES印度尼西亚$61.1K
2026-04-08其他非酒精饮料MITRA ASIA SYNERGY印度尼西亚$17.9K
2026-04-02调味甜水MITRA ASIA SYNERGY印度尼西亚$17.9K
2026-03-08摩托车及配件PT MOTOFAST PRIMA SUKSES印度尼西亚$89.6K
2026-03-06其他非酒精饮料MITRA ASIA SYNERGY印度尼西亚$1.5K
2026-02-26其他橡胶轮胎CEAT LTD印度$547
2026-02-26公交卡车轮胎CEAT LTD印度$4.8K
2026-02-26新汽车轮胎CEAT LTD印度$296
2026-02-26车辆内胎CEAT LTD印度$764
2026-02-26公交卡车轮胎CEAT LTD印度$6.1K

相关企业 · 同类产品

Trade Services Import Export VNK Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →