Ban Thach Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 128 笔 · 主营 未印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Bàn Thạch
0
进口笔数
128
出口笔数
$0
进口金额
$275.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107340400 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVF6TMTP |
| 成立日期 | 2016-03-02 |
| 联系地址 | Thôn Bạch Trữ, Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ BÀN THẠCH |
| 企业英文名称 | BAN THACH TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84856971966 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 37亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482190 | 未印刷标签 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 128 | $275.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 128 | $275.9K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 黑色印刷墨水 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $161 |
| 2026-04-24 | 数据处理机 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $322 |
| 2026-04-24 | 黑色印刷墨水 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $161 |
| 2026-04-24 | 数据处理机 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $322 |
| 2026-04-23 | 黑色印刷墨水 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $161 |
| 2026-04-23 | 自粘塑料卷 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $218 |
| 2026-04-23 | 自粘塑料卷 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $218 |
| 2026-04-23 | 未印刷标签 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $620 |
| 2026-04-23 | 未印刷标签 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $620 |
| 2026-04-22 | 数据处理机 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $322 |