HW Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,524 笔 · 主营 未印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Công Nghiệp HW
126
进口笔数
1,524
出口笔数
$3.65M
进口金额
$2.14B
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-27
最近出口
7
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603265026 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN178B52T |
| 成立日期 | 2015-02-03 |
| 联系地址 | Lô C3, đường N2, KCN Nhơn Trạch V, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP HW |
| 企业英文名称 | HW INDUSTRY COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C3, đường N2, KCN Nhơn Trạch V, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch V) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842513566899 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 639.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640610 | 鞋靴零件 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482190 | 未印刷标签 |
| 640610 | 鞋靴零件 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 120 | $3.64M |
| 美国 | 2 | $6.4K |
| 中国 | 3 | $997 |
| 韩国 | 1 | $60 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,524 | $2.14B |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | 89 | $2.36M | 纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋 |
| Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $1.20M | 鞋靴零件、丁二烯橡胶 |
| TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | 4 | $79.6K | 纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋 |
| Dystar Lp Dba Color Solutions Intl | 美国 | 2 | $6.4K | 其他纺织制品、其他服装配件 |
| CLR Code Ltd. | 中国 | 3 | $997 | 其他纺织制品、其他印刷品 |
| Fujian Xiefeng Footwear Co., Ltd. | 中国 | 1 | $620 | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Bu Kwang Textile Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $60 | 染色棉针织布、彩色棉针织布 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | 1,437 | $2.14B | 鞋靴零件、聚合物胶粘剂 |
| Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $584.1K | 聚氨酯泡沫塑料、聚合物胶粘剂 |
| CONG TY CO PHAN TKG TAEKWANG VINA (MST:3600266046) | 越南 | 33 | $417.0K | 鞋靴零件、聚合物胶粘剂 |
| TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | 30 | $153.2K | 油漆溶剂、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 鞋靴零件 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $44.7K |
| 2026-04-24 | 鞋靴零件 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $44.7K |
| 2026-04-23 | 鞋靴零件 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $362 |
| 2026-04-23 | 鞋靴零件 | CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TRACH NHIEM HUU HAN | 越南 | $26.2K |
| 2026-04-23 | 鞋靴零件 | CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TRACH NHIEM HUU HAN | 越南 | $26.2K |
| 2026-04-23 | 鞋靴零件 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $275 |
| 2026-04-23 | 鞋靴零件 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $275 |
| 2026-04-23 | 鞋靴零件 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $362 |
| 2026-04-22 | 鞋靴零件 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $9.1K |
| 2026-04-22 | 鞋靴零件 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $9.1K |
出口(共 1,524)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 未印刷标签 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $127 |
| 2026-04-27 | 未印刷标签 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-27 | 未印刷标签 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $960 |
| 2026-04-27 | 未印刷标签 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $86 |
| 2026-04-27 | 未印刷标签 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $219 |
| 2026-04-27 | 未印刷标签 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $26 |
| 2026-04-27 | 鞋靴零件 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $673 |
| 2026-04-27 | 未印刷标签 | CONG TY CO PHAN TKG TAEKWANG VINA (MST:3600266046) | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 未印刷标签 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $48 |
| 2026-04-27 | 鞋靴零件 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $226 |