Bach Dang Mechanical Electrical & Fire Prevention Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHòNG CHáY CHữA CHáY Và Cơ ĐIệN BạCH ĐằNG
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$1.15M
出口金额
—
最近进口
2025-12-01
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201815443 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7YD9KDW |
| 成立日期 | 2017-10-23 |
| 联系地址 | Số 2 đường số 1, KDC An Trang, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY VÀ CƠ ĐIỆN BẠCH ĐẰNG |
| 企业英文名称 | BACH DANG MECHANICAL ELECTRICAL AND FIRE PREVENTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2 đường số 1, KDC An Trang, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +842253770228 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 841459 | 其他风扇 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $1.15M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $1.08M | 处理器及控制器、其他电子IC |
| ET Solar Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $62.1K | 其他化学制剂、电子用掺杂元素 |
| Longhorn Energreen Solutions Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.4K | 其他螺纹紧固件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 硬质PVC管 | WISTRON INFOCOMM (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $228 |
| 2025-12-01 | 硬质PVC管 | WISTRON INFOCOMM (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $189 |
| 2025-12-01 | 其他风扇 | WISTRON INFOCOMM (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $612 |
| 2025-12-01 | 其他风扇 | WISTRON INFOCOMM (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $851 |
| 2025-12-01 | 绝缘电线 | WISTRON INFOCOMM (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2025-12-01 | 其他硬塑料管 | WISTRON INFOCOMM (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $708 |
| 2025-12-01 | 金属焊条 | WISTRON INFOCOMM (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $138 |
| 2025-12-01 | 其他塑料制品 | WISTRON INFOCOMM (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $78 |
| 2025-12-01 | 粘聚云母片 | WISTRON INFOCOMM (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $103 |
| 2025-12-01 | 绝缘电线 | WISTRON INFOCOMM (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |