Tien Cat Toi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TIêN CáT TớI
78
进口笔数
0
出口笔数
$2.83M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107704030 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH57P30J |
| 成立日期 | 2017-01-14 |
| 联系地址 | Tầng 3, Nhà liền kề số 38, Đường 2.2 Khu đô thị Gamuda Garden, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIÊN CÁT TỚI |
| 企业英文名称 | TIEN CAT TOI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84912750818 |
| 邮箱 | thietbigiaothong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 721990 | 其他不锈钢板 |
| 830630 | 贱金属相框 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 701820 | 1毫米玻璃微球 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 78 | $2.83M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 59 | $2.09M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Junsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $561.6K | 塑料家用制品、非办公金属家具 |
| Words International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $86.7K | 9mm以上MDF板、不锈钢管件 |
| Jiangsu Chuangheng Machinery Sales Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.3K | 数控金属折弯机、激光机床 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.7K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Yajiu Ltd. | 中国 | 1 | $14.7K | 自粘塑料片 |
| Pingxiang Chengtai Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Ningbo Jiniu Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.6K | 塑料卫浴器具、塑料家用制品 |
| Zhejiang Zhengte Co., Ltd. | 中国 | 1 | $360 | 合成纤维油布、铝制结构体及部件 |
| Tongcheng County Xinluo Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $56 | 塑料包装箱、纸质文具 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 钢制容器(>300升) | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-01 | 钢制容器(>300升) | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-01 | 乙烯聚合物塑料 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-01 | 液体燃料炉 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $160 |
| 2026-04-01 | 液体燃料炉 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $160 |
| 2026-04-01 | 乙烯聚合物塑料 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-03-05 | 钢制容器(>300升) | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-03-05 | 其他钢铁结构体 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-02-24 | 其他塑料制品 | PINGXIANG JUNSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-02-24 | 交通控制设备 | PINGXIANG JUNSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $452 |