Kinden Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 536 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 在业

86
进口笔数
536
出口笔数
$431.6K
进口金额
$6.26M
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-26
最近出口
12
供应商数
39
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $862.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $592 · 1 笔出口 $93.8K · 8 笔2023-10进口 $297 · 1 笔出口 $409.7K · 29 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $203.1K · 17 笔2023-12进口 $586 · 2 笔出口 $334.1K · 17 笔2024-01进口 $249 · 1 笔出口 $297.0K · 16 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $150.6K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $292.0K · 24 笔2024-04进口 $3.2K · 3 笔出口 $292.5K · 22 笔2024-05进口 $8.3K · 5 笔出口 $135.7K · 16 笔2024-06进口 $1.2K · 1 笔出口 $108.1K · 11 笔2024-07进口 $1.5K · 2 笔出口 $8.4K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $161.9K · 14 笔2024-09进口 $51.5K · 2 笔出口 $149.5K · 14 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-11进口 $1.7K · 3 笔出口 $150.6K · 36 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $265.4K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $862.5K · 17 笔2025-02进口 $18.2K · 1 笔出口 $434.2K · 16 笔2025-03进口 $118.3K · 5 笔出口 $62.7K · 14 笔2025-04进口 $7.2K · 5 笔出口 $290.8K · 18 笔2025-05进口 $9.7K · 4 笔出口 $170.1K · 22 笔2025-06进口 $565 · 1 笔出口 $8.5K · 2 笔2025-07进口 $21.3K · 3 笔出口 $33.8K · 6 笔2025-08进口 $3.1K · 3 笔出口 $8.3K · 4 笔2025-09进口 $646 · 1 笔出口 $150.7K · 19 笔2025-10进口 $20.1K · 4 笔出口 $58.2K · 12 笔2025-11进口 $23.9K · 3 笔出口 $102.6K · 12 笔2025-12进口 $52.1K · 5 笔出口 $69.2K · 14 笔2026-01进口 $14.3K · 4 笔出口 $32.0K · 8 笔2026-02进口 $2.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.9K · 3 笔出口 $81.3K · 15 笔2026-04进口 $682 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $2.0K · 3 笔出口 $145.0K · 13 笔2026-06进口 $10.7K · 5 笔出口 $48.2K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $592 · 1 笔出口 $93.8K · 8 笔2023-10进口 $297 · 1 笔出口 $409.7K · 29 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $203.1K · 17 笔2023-12进口 $586 · 2 笔出口 $334.1K · 17 笔2024-01进口 $249 · 1 笔出口 $297.0K · 16 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $150.6K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $292.0K · 24 笔2024-04进口 $3.2K · 3 笔出口 $292.5K · 22 笔2024-05进口 $8.3K · 5 笔出口 $135.7K · 16 笔2024-06进口 $1.2K · 1 笔出口 $108.1K · 11 笔2024-07进口 $1.5K · 2 笔出口 $8.4K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $161.9K · 14 笔2024-09进口 $51.5K · 2 笔出口 $149.5K · 14 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-11进口 $1.7K · 3 笔出口 $150.6K · 36 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $265.4K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $862.5K · 17 笔2025-02进口 $18.2K · 1 笔出口 $434.2K · 16 笔2025-03进口 $118.3K · 5 笔出口 $62.7K · 14 笔2025-04进口 $7.2K · 5 笔出口 $290.8K · 18 笔2025-05进口 $9.7K · 4 笔出口 $170.1K · 22 笔2025-06进口 $565 · 1 笔出口 $8.5K · 2 笔2025-07进口 $21.3K · 3 笔出口 $33.8K · 6 笔2025-08进口 $3.1K · 3 笔出口 $8.3K · 4 笔2025-09进口 $646 · 1 笔出口 $150.7K · 19 笔2025-10进口 $20.1K · 4 笔出口 $58.2K · 12 笔2025-11进口 $23.9K · 3 笔出口 $102.6K · 12 笔2025-12进口 $52.1K · 5 笔出口 $69.2K · 14 笔2026-01进口 $14.3K · 4 笔出口 $32.0K · 8 笔2026-02进口 $2.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.9K · 3 笔出口 $81.3K · 15 笔2026-04进口 $682 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $2.0K · 3 笔出口 $145.0K · 13 笔2026-06进口 $10.7K · 5 笔出口 $48.2K · 8 笔

工商档案

企业注册号0100112846
企查查编码QVNAYFPF9G
成立日期2008-06-05
联系地址Tầng 15, Toà nhà CMC, phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KINDEN VIỆT NAM
企业英文名称KINDEN VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề kinh doanh khi đủ điều kiện theo quy định pháp luật và bán lẻ trực tiếp đến người tiêu dùng khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép. 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842439342535
邮箱adac-stc@kinden.com.vn
传真+842439342537
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本160.5015亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853690其他电路开关装置
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
853890电器装置零件
85364160伏以下继电器
940542LED照明装置
853650其他电气开关
903033电测仪表
761699其他铝制品
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
854449绝缘电线
853710电力控制板
730890其他钢铁结构体
848180阀门龙头
730650合金钢焊管
732690其他钢铁制品
391723硬质PVC管
392690其他塑料制品
830710钢铁软管
8536691000伏以下插头插座

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本50$217.1K
马来西亚27$189.6K
泰国1$10.9K
印度尼西亚3$7.3K
中国台湾5$5.4K
捷克1$1.1K
中国1$274

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南536$6.26M

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Conway Terminals Manufacturer Sdn. Bhd.马来西亚27$189.6K其他电路开关装置、其他钢铁制品
Seiwa Shoko Co., Ltd.日本28$162.2K其他塑料制品、1000伏以下插头插座
Kinden Corporation日本17$34.2K其他塑料制品、阀门龙头
Thai Yonei Co., Ltd.泰国1$13.5K聚合物基油漆、纺织水龙软管
CBC Co., Ltd.日本1$9.0K羧甲基纤维素、其他化学制剂
KINDEN (THAILAND) CO.,LTD.泰国1$7.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
PT KINDEN INDONESIA印度尼西亚3$7.3K电器装置零件、其他钢铁制品
PANASONIC ECO SOLUTIONS ELECTRICAL CONSTRUCTION MATERIALS TAIWAN CO中国台湾5$5.4K60伏以下继电器、高压继电器
Arrea Services Pte. Ltd.新加坡1$1.1K其他高压电路装置、其他塑料制品
Kaneka Corporation日本1$1.1K初级形态聚氯乙烯、其他塑料制品

下游采购商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nikkiso Vietnam Inc.越南53$1.39M其他铝制品、其他钛制品
Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南38$1.03M其他塑料制品、其他印刷机零件
SEI Optifrontier Vietnam Ltd.越南38$573.1K其他塑料制品、绝缘电线
Proterial Vietnam Co., Ltd.越南44$560.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南50$403.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
IKO Thompson Vietnam Co., Ltd.越南30$261.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Enplas Vietnam Co., Ltd.越南16$230.9K聚甲醛、聚甲基丙烯酸甲酯
Rorze Robotech Co., Ltd.越南28$170.7K其他钢铁制品、功能机器零件
Toyota Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd.越南36$116.1K其他钢铁制品、非取向硅钢板
Phu Tho Matsuoka Co., Ltd.越南23$90.3K印刷标签、智能卡

近期贸易明细

进口(共 86)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他电路开关装置Conway Terminals Manufacturer Sdn. Bhd.马来西亚$300
2026-04-22其他电路开关装置Conway Terminals Manufacturer Sdn. Bhd.马来西亚$300
2026-04-09其他塑料制品Seiwa Shoko Co., Ltd.日本$41
2026-04-09其他塑料制品Seiwa Shoko Co., Ltd.日本$41
2026-03-23其他电路开关装置Conway Terminals Manufacturer Sdn. Bhd.马来西亚$205
2026-03-23其他电路开关装置Conway Terminals Manufacturer Sdn. Bhd.马来西亚$185
2026-03-23其他电路开关装置Conway Terminals Manufacturer Sdn. Bhd.马来西亚$726
2026-03-23其他电路开关装置Conway Terminals Manufacturer Sdn. Bhd.马来西亚$493
2026-03-23其他电路开关装置Conway Terminals Manufacturer Sdn. Bhd.马来西亚$1.1K
2026-03-23其他电路开关装置Conway Terminals Manufacturer Sdn. Bhd.马来西亚$316

出口(共 536)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31发动机空气滤清器Sinfonia Microtec (Vietnam) Co., Ltd.越南$301
2026-03-31内燃机滤油器Sinfonia Microtec (Vietnam) Co., Ltd.越南$185
2026-03-30发动机空气滤清器Sinfonia Microtec (Vietnam) Co., Ltd.越南$301
2026-03-30内燃机滤油器Sinfonia Microtec (Vietnam) Co., Ltd.越南$185
2026-03-30内燃机滤油器Sinfonia Microtec (Vietnam) Co., Ltd.越南$231
2026-03-25其他钢铁结构体Toyota Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd.越南$3.8K
2026-03-25电力控制板Swacoo Vietnam Co., Ltd.越南$1.8K
2026-03-25其他钢铁管材Toyota Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd.越南$231
2026-03-25其他钢铁结构体Toyota Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd.越南$3.4K
2026-03-25其他钢铁结构体Toyota Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd.越南$4.0K

相关企业 · 同类产品

Kinden Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →