Tumichi Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tu Mi Chi
27
进口笔数
37
出口笔数
$268.5K
进口金额
$135.7K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-03-26
最近出口
10
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312544118 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWFKX48W |
| 成立日期 | 2013-11-12 |
| 联系地址 | 29 Huỳnh Thúc Kháng, khu phố 2, Phường Hiệp Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TUMICHI |
| 企业英文名称 | TUMICHI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 29 Huỳnh Thúc Kháng, khu phố 2, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +842837361744 |
| 邮箱 | tmc@tumichi.vn |
| 官网 | www.tumichi.vn |
| 传真 | 02837361523 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 320650 | 无机发光体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $127.0K |
| 中国 | 6 | $82.4K |
| 印度 | 13 | $26.2K |
| 意大利 | 2 | $17.5K |
| 越南 | 1 | $5.7K |
| 美国 | 1 | $5.5K |
| 韩国 | 1 | $4.1K |
| 德国 | 1 | $111 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 37 | $135.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jx Metals Trading Co., Ltd. | 日本 | 3 | $127.0K | 铜合金箔、金属表面酸洗制剂 |
| Risingsun Membrane Technology (Beijing) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $82.4K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Kamat Paints | 印度 | 10 | $23.5K | 水性聚合物涂料、油漆颜料 |
| Bama S.r.l. | 意大利 | 2 | $17.5K | 其他塑料制品、金属表面酸洗制剂 |
| Vietnam Top Vision Industries Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.7K | 带框玻璃镜、贱金属相框 |
| Vietnam Top Vision Industries Co., Ltd. | 美国 | 1 | $5.5K | 水性聚合物涂料、油漆溶剂 |
| Shin Poong Metal Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.1K | 其他化学制剂、镍合金板材 |
| KAMAT PAINTS. | 印度 | 1 | $2.7K | 油漆颜料 |
| Vietnam Top Vision Industries Ltd. | 德国 | 1 | $111 | 金属表面酸洗制剂 |
| PPG Asian Paints Private Ltd. | 印度 | 2 | $24 | 聚酯油漆、其他丙烯酸聚合物 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Top Vision Industries Co., Ltd. | 越南 | 11 | $60.6K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| Yujin Kreves Co., Ltd. | 越南 | 7 | $28.6K | 印刷标签、氮 |
| Fujix Electronic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $20.2K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| D I Co., Ltd. | 越南 | 7 | $13.3K | 其他钢铁制品、硝酸类 |
| Royal Alliance Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $9.2K | 人造宝石、其他化学制剂 |
| Marigot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.9K | 仿制首饰、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他催化剂制剂 | Jx Metals Trading Co., Ltd. | 日本 | $25.4K |
| 2026-04-21 | 金属表面酸洗制剂 | Jx Metals Trading Co., Ltd. | 日本 | $2.7K |
| 2026-04-21 | 其他催化剂制剂 | Jx Metals Trading Co., Ltd. | 日本 | $474 |
| 2026-04-21 | 其他催化剂制剂 | Jx Metals Trading Co., Ltd. | 日本 | $2.1K |
| 2026-04-21 | 其他催化剂制剂 | Jx Metals Trading Co., Ltd. | 日本 | $25.4K |
| 2026-04-21 | 其他催化剂制剂 | Jx Metals Trading Co., Ltd. | 日本 | $2.6K |
| 2026-04-21 | 其他催化剂制剂 | Jx Metals Trading Co., Ltd. | 日本 | $2.6K |
| 2026-04-21 | 其他催化剂制剂 | Jx Metals Trading Co., Ltd. | 日本 | $2.1K |
| 2026-04-21 | 其他催化剂制剂 | Jx Metals Trading Co., Ltd. | 日本 | $8.4K |
| 2026-04-21 | 金属表面酸洗制剂 | Jx Metals Trading Co., Ltd. | 日本 | $2.7K |
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH D I | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-06 | 金属表面酸洗制剂 | FUJIX ELECTRONIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-10-27 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH D I | 越南 | $1.8K |
| 2025-10-23 | 其他化学制剂 | ROYAL ALLIANCE VINA CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-10-23 | 其他化学制剂 | ROYAL ALLIANCE VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-10-22 | 静止变流器 | FUJIX ELECTRONIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-10-22 | 金属表面酸洗制剂 | FUJIX ELECTRONIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-10-22 | 工业清洁制剂 | FUJIX ELECTRONIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $177 |
| 2025-10-06 | 其他化学制剂 | ROYAL ALLIANCE VINA CO LTD | 越南 | $325 |
| 2025-08-14 | 焊接用焊剂 | CONG TY TNHH D I | 越南 | $1.5K |